VN-INDEX 1.878,46 +4,03/+0,21% |
HNX-INDEX 287,56 +5,33/+1,89% |
UPCOM-INDEX 126,30 +0,20/+0,16% |
VN30 2.025,79 +3,33/+0,16% |
HNX30 525,93 +1,52/+0,29%
28 Tháng Năm 2026 9:41:28 SA - Mở cửa
|
Ngành: Nông sản, thủy sản, đồn điền (Mã ICB: 3573)
|
81,47
+0,51/+0,63%
Cập nhật lúc 28/05/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
6,60
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
56,70
|
+0,30
|
+0,53%
|
700
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
12,65
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
1,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
22,30
|
+0,20
|
+0,90%
|
43.700
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
2,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
34,55
|
-0,10
|
-0,29%
|
103.100
|
BHG
|
CTCP Chè Biển Hồ
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BLF
|
CTCP Thủy sản Bạc Liêu
|
2,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CAT
|
CTCP Thủy sản Cà Mau
|
14,80
|
+0,10
|
+0,68%
|
500
|
CMM
|
CTCP Camimex
|
18,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CMX
|
CTCP Camimex Group
|
5,75
|
0,00
|
0,00%
|
200
|
CNA
|
CTCP Tổng Công ty Chè Nghệ An
|
43,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CPA
|
CTCP Cà phê Phước An
|
8,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CTP
|
CTCP Tập đoàn CTP Group
|
8,80
|
+0,50
|
+6,02%
|
10.500
|
DMN
|
CTCP Domenal
|
9,50
|
0,00
|
0,00%
|
1.000
|
HAG
|
CTCP Hoàng Anh Gia Lai
|
15,80
|
+0,30
|
+1,94%
|
390.600
|
HNG
|
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
|
7,30
|
+0,10
|
+1,39%
|
2.395.600
|
HPA
|
CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát
|
33,95
|
0,00
|
0,00%
|
1.000
|
ICF
|
CTCP Đầu tư - Thương mại - Thuỷ Sản
|
2,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|