VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64% |
HNX-INDEX 248,68 -1,68/-0,67% |
UPCOM-INDEX 126,53 -0,74/-0,58% |
VN30 1.837,43 -15,56/-0,84% |
HNX30 534,78 -5,70/-1,05%
04 Tháng Tư 2026 6:18:58 CH - Mở cửa
|
Ngành: Nông sản, thủy sản, đồn điền (Mã ICB: 3573)
|
78,18
-0,86/-1,09%
Cập nhật lúc 03/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
6,20
|
-0,10
|
-1,59%
|
4.600
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
60,00
|
-0,50
|
-0,83%
|
3.600
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
12,80
|
+0,05
|
+0,39%
|
800
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
1,90
|
0,00
|
0,00%
|
5.000
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
23,60
|
-0,15
|
-0,63%
|
469.800
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
3,10
|
-0,50
|
-13,89%
|
300
|
AVF
|
CTCP Việt An
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
34,95
|
0,00
|
0,00%
|
1.973.900
|
BHG
|
CTCP Chè Biển Hồ
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BLF
|
CTCP Thủy sản Bạc Liêu
|
2,50
|
0,00
|
0,00%
|
5.300
|
CAT
|
CTCP Thủy sản Cà Mau
|
14,60
|
0,00
|
0,00%
|
24.200
|
CMM
|
CTCP Camimex
|
17,70
|
-3,10
|
-14,90%
|
100
|
CMX
|
CTCP Camimex Group
|
5,98
|
0,00
|
0,00%
|
99.100
|
CNA
|
CTCP Tổng Công ty Chè Nghệ An
|
43,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CPA
|
CTCP Cà phê Phước An
|
9,00
|
+1,00
|
+12,50%
|
100
|
CTP
|
CTCP Tập đoàn CTP Group
|
8,10
|
+0,60
|
+8,00%
|
419.300
|
DMN
|
CTCP Domenal
|
8,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAG
|
CTCP Hoàng Anh Gia Lai
|
15,95
|
-0,30
|
-1,85%
|
5.164.300
|
HNG
|
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
|
6,10
|
0,00
|
0,00%
|
1.573.000
|
HPA
|
CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát
|
38,30
|
-0,10
|
-0,26%
|
36.800
|
|
|
|
|
|