VN-INDEX 1.704,87 -14,55/-0,85% |
HNX-INDEX 265,16 +0,91/+0,34% |
UPCOM-INDEX 123,94 +0,09/+0,07% |
VN30 1.852,44 -8,55/-0,46% |
HNX30 429,01 +1,99/+0,47%
14 Tháng Mười 2026 6:21:34 CH - Mở cửa
|
Ngành: Nông sản, thủy sản, đồn điền (Mã ICB: 3573)
|
80,47
+0,36/+0,45%
Cập nhật lúc 14/10/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAM
|
CTCP Thủy sản Mekong
|
7,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ABT
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
|
50,40
|
+0,80
|
+1,61%
|
1.100
|
ACL
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang
|
11,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGF
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
|
1,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ANV
|
CTCP Nam Việt
|
18,80
|
+1,10
|
+6,21%
|
1.837.300
|
APT
|
CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
|
1,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BAF
|
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
31,15
|
+0,05
|
+0,16%
|
1.689.600
|
BHG
|
CTCP Chè Biển Hồ
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BLF
|
CTCP Thủy sản Bạc Liêu
|
2,50
|
-0,20
|
-7,41%
|
900
|
CAT
|
CTCP Thủy sản Cà Mau
|
14,60
|
0,00
|
0,00%
|
20.000
|
CMM
|
CTCP Camimex
|
17,50
|
+2,20
|
+14,38%
|
3.600
|
CMX
|
CTCP Camimex Group
|
4,48
|
-0,01
|
-0,22%
|
34.200
|
CNA
|
CTCP Tổng Công ty Chè Nghệ An
|
43,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CPA
|
CTCP Cà phê Phước An
|
5,00
|
-0,20
|
-3,85%
|
3.300
|
CTP
|
CTCP Tập đoàn CTP Group
|
7,50
|
+0,10
|
+1,35%
|
57.900
|
DMN
|
CTCP Domenal
|
8,20
|
0,00
|
0,00%
|
500
|
HAG
|
CTCP Hoàng Anh Gia Lai
|
14,40
|
+0,05
|
+0,35%
|
1.176.100
|
HNG
|
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
|
5,80
|
0,00
|
0,00%
|
489.900
|
HPA
|
CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát
|
26,40
|
-0,10
|
-0,38%
|
7.200
|
ICF
|
CTCP Đầu tư - Thương mại - Thuỷ Sản
|
1,60
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
|
|
|
|
|