VN-INDEX 1.878,46 +4,03/+0,21% |
HNX-INDEX 287,56 +5,33/+1,89% |
UPCOM-INDEX 126,30 +0,20/+0,16% |
VN30 2.025,79 +3,33/+0,16% |
HNX30 525,93 +1,52/+0,29%
28 Tháng Năm 2026 9:41:16 SA - Mở cửa
|
Ngành: Sản phẩm thực phẩm (Mã ICB: 3577)
|
310,96
+1,01/+0,33%
Cập nhật lúc 28/05/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAN
|
CTCP Lương thực A An
|
23,00
|
+1,05
|
+4,78%
|
485.400
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
10,65
|
+0,25
|
+2,40%
|
16.200
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
209,70
|
+27,30
|
+14,97%
|
400
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
48,00
|
-0,30
|
-0,62%
|
1.900
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
26,70
|
+0,70
|
+2,69%
|
2.700
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
51,00
|
+1,00
|
+2,00%
|
20.100
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
27,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCF
|
CTCP Thực phẩm Bích Chi
|
42,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BLT
|
CTCP Lương thực Bình Định
|
22,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BMV
|
CTCP Bột mỳ Vinafood 1
|
4,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BNA
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc
|
6,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
C22
|
CTCP 22
|
18,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CAD
|
CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CAN
|
CTCP Đồ hộp Hạ Long
|
28,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CBS
|
CTCP Mía đường Cao Bằng
|
24,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CCA
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cần Thơ
|
15,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CET
|
CTCP HTC Holding
|
6,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CFV
|
CTCP Cà phê Thắng Lợi
|
17,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|