VN-INDEX 1.680,62 +11,61/+0,70% |
HNX-INDEX 269,45 +0,10/+0,04% |
UPCOM-INDEX 125,74 -0,52/-0,41% |
VN30 1.824,35 +17,85/+0,99% |
HNX30 449,21 +8,42/+1,91%
29 Tháng Bảy 2026 2:34:55 SA - Mở cửa
|
Ngành: Sản phẩm thực phẩm (Mã ICB: 3577)
|
308,48
+3,61/+1,18%
Cập nhật lúc 28/07/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAN
|
CTCP Lương thực A An
|
15,15
|
-0,05
|
-0,33%
|
73.700
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
10,00
|
0,00
|
0,00%
|
108.000
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
144,50
|
+13,50
|
+10,31%
|
200
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
49,80
|
+0,80
|
+1,63%
|
1.800
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
24,85
|
-0,05
|
-0,20%
|
1.800
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
46,80
|
-0,20
|
-0,43%
|
28.900
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
24,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCF
|
CTCP Thực phẩm Bích Chi
|
39,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BLT
|
CTCP Lương thực Bình Định
|
20,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BMV
|
CTCP Bột mỳ Vinafood 1
|
2,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BNA
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc
|
3,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
C22
|
CTCP 22
|
17,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CAD
|
CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CAN
|
CTCP Đồ hộp Hạ Long
|
22,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CBS
|
CTCP Mía đường Cao Bằng
|
22,00
|
-1,20
|
-5,17%
|
1.000
|
CCA
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cần Thơ
|
12,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CET
|
CTCP HTC Holding
|
3,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CFV
|
CTCP Cà phê Thắng Lợi
|
17,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|