VN-INDEX 1.704,87 -14,55/-0,85% |
HNX-INDEX 265,16 +0,91/+0,34% |
UPCOM-INDEX 123,94 +0,09/+0,07% |
VN30 1.852,44 -8,55/-0,46% |
HNX30 429,01 +1,99/+0,47%
14 Tháng Mười 2026 6:21:40 CH - Mở cửa
|
Ngành: Sản phẩm thực phẩm (Mã ICB: 3577)
|
315,12
+0,43/+0,14%
Cập nhật lúc 14/10/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAN
|
CTCP Lương thực A An
|
15,65
|
0,00
|
0,00%
|
205.600
|
AFX
|
CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
9,81
|
+0,01
|
+0,10%
|
104.000
|
AGM
|
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
|
2,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AGX
|
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
140,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
AIG
|
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
45,50
|
-0,60
|
-1,30%
|
24.100
|
ANT
|
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
|
15,65
|
0,00
|
0,00%
|
2.500
|
APF
|
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
|
43,30
|
-0,20
|
-0,46%
|
600
|
ATA
|
CTCP NTACO
|
0,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATS
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
|
23,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCF
|
CTCP Thực phẩm Bích Chi
|
35,20
|
+0,20
|
+0,57%
|
300
|
BLT
|
CTCP Lương thực Bình Định
|
17,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BMV
|
CTCP Bột mỳ Vinafood 1
|
3,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BNA
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc
|
1,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
C22
|
CTCP 22
|
16,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CAD
|
CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex
|
0,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CAN
|
CTCP Đồ hộp Hạ Long
|
22,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CBS
|
CTCP Mía đường Cao Bằng
|
21,50
|
+1,10
|
+5,39%
|
300
|
CCA
|
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cần Thơ
|
14,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CET
|
CTCP HTC Holding
|
4,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CFV
|
CTCP Cà phê Thắng Lợi
|
17,60
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
|
|
|
|
|