VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64% |
HNX-INDEX 248,68 -1,68/-0,67% |
UPCOM-INDEX 126,53 -0,74/-0,58% |
VN30 1.837,43 -15,56/-0,84% |
HNX30 534,78 -5,70/-1,05%
04 Tháng Tư 2026 10:23:35 SA - Mở cửa
|
Ngành: Dịch vụ tài chính (Mã ICB: 8700)
|
78,11
-0,94/-1,20%
Cập nhật lúc 03/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAS
|
CTCP chứng khoán SmartInvest
|
8,30
|
-0,20
|
-2,35%
|
734.400
|
ABW
|
CTCP Chứng khoán An Bình
|
10,10
|
-0,40
|
-3,81%
|
284.600
|
AGR
|
CTCP Chứng khoán Agribank
|
14,60
|
-0,05
|
-0,34%
|
285.000
|
APG
|
CTCP Chứng khoán APG
|
5,64
|
-0,10
|
-1,74%
|
1.390.200
|
APS
|
CTCP Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương
|
6,00
|
-0,10
|
-1,64%
|
327.000
|
ART
|
CTCP Chứng khoán ARTEX
|
1,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCG
|
CTCP Tập đoàn Bamboo Capital
|
2,53
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BMS
|
CTCP Chứng khoán Bảo Minh
|
14,40
|
-0,40
|
-2,70%
|
150.000
|
BSI
|
CTCP Chứng khoán BIDV
|
35,85
|
-0,95
|
-2,58%
|
598.100
|
BVS
|
CTCP Chứng khoán Bảo Việt
|
26,30
|
-0,60
|
-2,23%
|
342.200
|
CSI
|
CTCP Chứng khoán Kiến Thiết Việt Nam
|
15,20
|
-0,50
|
-3,18%
|
1.600
|
CTS
|
CTCP Chứng khoán Vietinbank
|
27,20
|
-0,70
|
-2,51%
|
734.700
|
DCV
|
CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam
|
153,00
|
-1,60
|
-1,03%
|
100
|
DSC
|
CTCP Chứng khoán DSC
|
13,00
|
-0,15
|
-1,14%
|
21.400
|
DSE
|
CTCP Chứng khoán DNSE
|
23,00
|
-0,40
|
-1,71%
|
260.500
|
EVS
|
CTCP Chứng khoán EVS
|
5,10
|
0,00
|
0,00%
|
46.800
|
F88
|
CTCP Đầu tư F88
|
131,20
|
-2,30
|
-1,72%
|
50.900
|
FTS
|
CTCP Chứng khoán FPT
|
27,55
|
-0,55
|
-1,96%
|
1.014.800
|
HAC
|
CTCP Chứng khoán Hải Phòng
|
9,10
|
-0,70
|
-7,14%
|
1.700
|
HBS
|
CTCP Chứng khoán Hòa Bình
|
4,40
|
0,00
|
0,00%
|
25.300
|
|
|
|
|
|