VN-INDEX 1.238,16 -79,67/-6,05% |
HNX-INDEX 221,42 -16,71/-7,02% |
UPCOM-INDEX 92,54 -6,10/-6,18% |
VN30 1.295,33 -81,61/-5,93% |
HNX30 446,22 -40,59/-8,34%
03 Tháng Tư 2025 10:57:49 SA - Mở cửa
Điểm tin giao dịch 31.03.2025
Nguồn tin: HOSE |
31/03/2025 4:40:00 CH
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
|
|
|
|
Ngày: Date: |
31/03/2025 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
|
|
|
Chỉ số Indices |
|
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
|
|
|
VNINDEX |
1,306.86 |
-10.60 |
-0.80 |
21,205.64 |
|
|
|
VN30 |
1,363.88 |
-10.05 |
-0.73 |
10,761.73 |
|
|
|
VNMIDCAP |
1,931.31 |
-7.78 |
-0.40 |
8,259.63 |
|
|
|
VNSMALLCAP |
1,451.56 |
-11.84 |
-0.81 |
1,811.25 |
|
|
|
VN100 |
1,344.57 |
-9.09 |
-0.67 |
19,021.36 |
|
|
|
VNALLSHARE |
1,350.36 |
-9.25 |
-0.68 |
20,832.61 |
|
|
|
VNXALLSHARE |
2,147.63 |
-14.78 |
-0.68 |
21,228.83 |
|
|
|
VNCOND |
1,877.43 |
-15.19 |
-0.80 |
924.72 |
|
|
|
VNCONS |
638.79 |
-5.86 |
-0.91 |
1,553.89 |
|
|
|
VNENE |
596.15 |
-8.68 |
-1.44 |
204.84 |
|
|
|
VNFIN |
1,762.62 |
-5.63 |
-0.32 |
6,835.70 |
|
|
|
VNHEAL |
2,057.23 |
-25.62 |
-1.23 |
51.89 |
|
|
|
VNIND |
746.59 |
-4.08 |
-0.54 |
2,789.05 |
|
|
|
VNIT |
4,888.55 |
-119.40 |
-2.38 |
752.21 |
|
|
|
VNMAT |
2,080.60 |
-40.26 |
-1.90 |
2,296.64 |
|
|
|
VNREAL |
1,011.51 |
-1.87 |
-0.18 |
5,170.42 |
|
|
|
VNUTI |
851.36 |
-2.94 |
-0.34 |
232.22 |
|
|
|
VNDIAMOND |
2,180.48 |
-7.73 |
-0.35 |
4,661.69 |
|
|
|
VNFINLEAD |
2,256.34 |
-8.13 |
-0.36 |
6,271.85 |
|
|
|
VNFINSELECT |
2,364.98 |
-7.28 |
-0.31 |
6,690.28 |
|
|
|
VNSI |
2,161.61 |
-11.80 |
-0.54 |
4,986.21 |
|
|
|
VNX50 |
2,298.18 |
-14.66 |
-0.63 |
15,019.38 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
|
|
Nội dung Contents |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
|
|
Khớp lệnh |
753,514,250 |
17,560 |
|
|
Thỏa thuận |
114,670,958 |
3,661 |
|
|
Tổng |
868,185,208 |
21,220 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
|
|
STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|
|
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% |
Mã CK Code |
% |
|
|
1 |
SHB |
57,597,264 |
DTT |
7.00% |
DPR |
-6.98% |
|
|
2 |
VIX |
35,408,066 |
TSC |
6.99% |
PHR |
-6.91% |
|
|
3 |
HPG |
27,468,741 |
VCF |
6.98% |
GVR |
-6.90% |
|
|
4 |
VHM |
27,252,837 |
CIG |
6.90% |
UIC |
-6.72% |
|
|
5 |
MSB |
26,612,339 |
TNT |
6.88% |
BBC |
-6.50% |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
Nội dung Contents |
Mua Buying |
% |
Bán Selling |
% |
Mua-Bán Buying-Selling |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
55,396,288 |
6.38% |
93,980,481 |
10.82% |
-38,584,193 |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
1,698 |
8.00% |
2,977 |
14.03% |
-1,280 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
|
STT |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|
1 |
VIX |
9,939,100 |
FPT |
504,422,377 |
VIX |
59,514,687 |
|
2 |
TCB |
8,061,865 |
MWG |
268,883,712 |
VCI |
31,437,296 |
|
3 |
HPG |
6,823,025 |
VNM |
245,562,974 |
TCH |
24,811,676 |
|
4 |
SHB |
6,637,638 |
TCB |
237,165,793 |
EIB |
21,857,043 |
|
5 |
KBC |
5,370,252 |
VHM |
193,470,462 |
GVR |
17,748,538 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3. Sự kiện doanh nghiệp |
STT |
Mã CK |
Sự kiện |
1 |
BTP |
BTP giao dịch không hưởng quyền - tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2025, dự kiến tổ chức đại hội vào tháng 04/2025 tại trụ sở công ty. |
2 |
CFPT2406 |
CFPT2406 (chứng quyền FPT.KIS.M.CA.T.01 hủy niêm yết 1000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
3 |
CHDB2401 |
CHDB2401 (chứng quyền HDB.KIS.M.CA.T.22 hủy niêm yết 4000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
4 |
CHPG2411 |
CHPG2411 (chứng quyền HPG.KIS.M.CA.T.42 hủy niêm yết 8000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
5 |
CMBB2408 |
CMBB2408 (chứng quyền MBB.KIS.M.CA.T.09 hủy niêm yết 1000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
6 |
CMSN2407 |
CMSN2407 (chứng quyền MSN.KIS.M.CA.T.30 hủy niêm yết 8000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
7 |
CMWG2409 |
CMWG2409 (chứng quyền MWG.KIS.M.CA.T.06 hủy niêm yết 1500000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
8 |
CSHB2402 |
CSHB2402 (chứng quyền SHB.KIS.M.CA.T.07 hủy niêm yết 6000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
9 |
CSSB2401 |
CSSB2401 (chứng quyền SSB.KIS.M.CA.T.01 hủy niêm yết 4000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
10 |
CSTB2412 |
CSTB2412 (chứng quyền STB.KIS.M.CA.T.40 hủy niêm yết 8000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
11 |
CTCB2405 |
CTCB2405 (chứng quyền TCB.KIS.M.CA.T.01 hủy niêm yết 1000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
12 |
CTPB2404 |
CTPB2404 (chứng quyền TPB.KIS.M.CA.T.08 hủy niêm yết 1000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
13 |
CVHM2410 |
CVHM2410 (chứng quyền VHM.KIS.M.CA.T.28 hủy niêm yết 6000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
14 |
CVIC2406 |
CVIC2406 (chứng quyền VIC.KIS.M.CA.T.29 hủy niêm yết 6000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
15 |
CVJC2401 |
CVJC2401 (chứng quyền VJC.KIS.M.CA.T.18 hủy niêm yết 4000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
16 |
CVNM2408 |
CVNM2408 (chứng quyền VNM.KIS.M.CA.T.28 hủy niêm yết 4000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
17 |
CVPB2411 |
CVPB2411 (chứng quyền VPB.KIS.M.CA.T.12 hủy niêm yết 6000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
18 |
CVRE2409 |
CVRE2409 (chứng quyền VRE.KIS.M.CA.T.33 hủy niêm yết 6000000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 31/03/2025, ngày GD cuối cùng: 26/03/2025 |
19 |
HAS |
HAS giao dịch không hưởng quyền - tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2025, dự kiến tổ chức đại hội vào ngày 29/04/2025 tại trụ sở công ty. |
20 |
GEE |
GEE nhận quyết định niêm yết bổ sung 5.000.000 cp (phát hành ESOP 2024) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 31/03/2025. |
21 |
MIG |
MIG nhận quyết định niêm yết bổ sung 25.900.875 cp (phát hành ra công chúng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 31/03/2025. |
22 |
BAF |
BAF thông báo thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết đang lưu hành (tăng 65.000.000 cp do phát hành cổ phiếu riêng lẻ). |
23 |
E1VFVN30 |
E1VFVN30 niêm yết và giao dịch bổ sung 1.000.000 ccq (giảm) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 31/03/2025. |
24 |
FUEVFVND |
FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 500.000 ccq (giảm) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 31/03/2025. |
25 |
FUEKIV30 |
FUEKIV30 niêm yết và giao dịch bổ sung 100.000 ccq (tăng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 31/03/2025. |
|
|
|
|
|