|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
172.799 | 169.315 | 170.426 | 174.923 | 179.948 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
82.993 | 97.288 | 26.291 | 12.927 | 12.503 |
 | 1. Tiền |
|
|
22.993 | 37.288 | 11.291 | 12.927 | 12.503 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
60.000 | 60.000 | 15.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
22.000 | 42.000 | 103.000 | 134.000 | 137.483 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
22.000 | 42.000 | 103.000 | 134.000 | 137.483 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
13.464 | 4.615 | 6.752 | 1.305 | 1.178 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
12.220 | 3.324 | 1.607 | 1.615 | 1.615 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
120 | 379 | 3.573 | | 60 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.681 | 2.468 | 3.179 | 1.297 | 1.110 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.556 | -1.556 | -1.607 | -1.607 | -1.607 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
49.058 | 19.946 | 30.150 | 3.620 | 1.611 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
49.058 | 19.946 | 30.150 | 3.620 | 1.611 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
5.284 | 5.466 | 4.233 | 23.071 | 27.172 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.284 | 5.466 | 4.233 | 4.273 | 4.298 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 18.797 | 22.875 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
34.957 | 34.526 | 30.634 | 31.406 | 30.376 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
20.882 | 20.512 | 20.891 | 20.523 | 20.172 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.133 | 2.921 | 3.459 | 3.250 | 3.058 |
 | - Nguyên giá |
|
|
92.261 | 91.445 | 92.188 | 92.188 | 92.188 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-89.128 | -88.523 | -88.729 | -88.938 | -89.129 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
17.750 | 17.591 | 17.432 | 17.273 | 17.114 |
 | - Nguyên giá |
|
|
27.838 | 27.838 | 27.838 | 27.838 | 27.838 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.088 | -10.247 | -10.406 | -10.565 | -10.724 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
13.794 | 13.794 | 9.583 | 9.583 | 8.963 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
10.688 | 10.688 | 6.938 | 6.938 | 6.938 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
4.135 | 4.135 | 4.135 | 4.135 | 4.135 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.029 | -1.029 | -1.490 | -1.490 | -2.110 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
280 | 220 | 160 | 1.300 | 1.240 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
280 | 220 | 160 | 1.300 | 1.240 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
207.756 | 203.841 | 201.060 | 206.329 | 210.323 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
9.079 | 4.765 | 2.963 | 5.847 | 6.447 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
7.952 | 3.638 | 1.861 | 4.745 | 5.404 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.348 | 1.889 | 77 | 2.816 | 3.070 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.471 | 16 | | 200 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.127 | 76 | 429 | 426 | 1.036 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
600 | 1.253 | 900 | 500 | 500 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2 | | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
81 | 103 | 84 | 452 | 470 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
323 | 302 | 371 | 350 | 328 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.127 | 1.127 | 1.102 | 1.102 | 1.043 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.035 | 1.035 | 1.035 | 1.035 | 1.035 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
92 | 92 | 67 | 67 | 8 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
198.677 | 199.076 | 198.097 | 200.482 | 203.877 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
198.677 | 199.076 | 198.097 | 200.482 | 203.877 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
123.464 | 123.464 | 123.464 | 123.464 | 123.464 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
93.326 | 93.326 | 93.326 | 93.326 | 93.326 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.288 | 1.288 | 1.288 | 1.288 | 1.288 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-27.814 | -27.814 | -27.814 | -27.814 | -27.814 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.838 | 5.838 | 5.838 | 5.838 | 5.838 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.576 | 2.975 | 1.996 | 4.381 | 7.775 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
239 | 2.576 | 2.883 | 1.993 | 1.993 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.337 | 399 | -887 | 2.388 | 5.782 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
207.756 | 203.841 | 201.060 | 206.329 | 210.323 |