• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.794,49 -18,91/-1,04%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:25:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.794,49   -18,91/-1,04%  |   HNX-INDEX   266,17   +0,99/+0,37%  |   UPCOM-INDEX   129,69   +0,99/+0,77%  |   VN30   1.981,38   -16,31/-0,82%  |   HNX30   587,11   +3,81/+0,65%
04 Tháng Hai 2026 10:29:37 SA - Mở cửa
CTCP Thủy sản Mekong (AAM : HOSE)
Cập nhật ngày 04/02/2026
10:07:19 SA
6,79 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,04 (+0,59%)
Tham chiếu
6,75
Mở cửa
6,79
Cao nhất
6,79
Thấp nhất
6,75
Khối lượng
400
KLTB 10 ngày
4.570
Cao nhất 52 tuần
7,69
Thấp nhất 52 tuần
5,99
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
04/02/2026 6,79 0 0 0 0 0 400 2.712
03/02/2026 6,75 46 20.296 23 10.378 9.918 5.900 39.291
02/02/2026 6,61 51 12.038 32 7.737 4.301 1.400 9.362
30/01/2026 6,85 53 12.384 26 14.554 -2.170 2.700 18.404
29/01/2026 6,84 56 19.647 30 10.368 9.279 4.300 29.302
28/01/2026 6,76 30 12.929 13 4.910 8.019 1.200 8.112
27/01/2026 6,70 33 17.819 24 8.691 9.128 4.200 28.140
26/01/2026 6,70 69 39.570 25 15.751 23.819 12.100 80.151
23/01/2026 6,70 40 20.576 24 15.928 4.648 8.300 55.890
22/01/2026 6,80 49 15.055 19 8.331 6.724 5.200 35.201
21/01/2026 6,77 48 20.240 27 21.223 -983 2.300 15.586
20/01/2026 6,75 59 23.292 25 11.930 11.362 4.500 30.545
19/01/2026 6,80 62 17.657 27 14.521 3.136 2.400 16.470
16/01/2026 6,85 61 22.867 53 29.186 -6.319 7.100 49.295
15/01/2026 6,70 44 10.400 35 39.298 -28.898 1.400 9.654
14/01/2026 6,90 39 12.676 29 13.521 -845 1.300 9.025
13/01/2026 6,95 67 18.343 28 37.467 -19.124 2.500 17.314
12/01/2026 6,65 54 22.561 28 9.925 12.636 1.200 8.040
09/01/2026 6,95 41 33.519 39 50.111 -16.592 25.000 174.728
08/01/2026 6,91 41 10.772 39 58.599 -47.827 1.500 10.486