|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.414.626 | 4.483.733 | 4.615.334 | 4.734.228 | 4.950.962 |
 | I. Tiền |
|
|
165.316 | 106.951 | 127.754 | 134.133 | 94.188 |
 | 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) |
|
|
110.316 | 96.951 | 107.754 | 84.133 | 94.188 |
 | 2. Tiền gửi Ngân hàng |
|
|
| | | | |
 | 3. Tiền đang chuyển |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản tương đương tiền |
|
|
55.000 | 10.000 | 20.000 | 50.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.314.289 | 3.445.789 | 3.553.789 | 3.543.247 | 3.774.300 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư ngắn hạn khác |
|
|
3.314.289 | 3.445.789 | 3.553.789 | 3.543.247 | 3.774.300 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu |
|
|
302.768 | 291.536 | 272.313 | 395.142 | 383.718 |
 | 1. Phải thu của khách hàng |
|
|
183.123 | 172.700 | 176.666 | 236.680 | 310.740 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
40.647 | 29.045 | 22.735 | 27.208 | 43.470 |
 | 3. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 6. Các khoản phải thu khác |
|
|
81.330 | 92.124 | 75.244 | 133.588 | 31.906 |
 | 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) |
|
|
-2.333 | -2.333 | -2.333 | -2.333 | -2.399 |
 | IV. Hàng tồn kho |
|
|
11.785 | 7.562 | 5.789 | 8.372 | 9.373 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
11.785 | 7.562 | 5.789 | 8.372 | 9.373 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
620.467 | 631.895 | 655.688 | 653.334 | 689.384 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| | | 193.144 | |
 | 2. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
214.584 | 203.774 | 196.056 | | 199.207 |
 | 3. Tài sản thiếu chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 339 | | | |
 | 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 7. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
405.883 | 427.783 | 459.633 | 460.190 | 490.177 |
 | VI. Chi sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
153.111 | 152.136 | 156.647 | 153.879 | 200.284 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
14.272 | 15.174 | 15.431 | 15.955 | 17.363 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
14.272 | 15.174 | 15.431 | 15.955 | 17.363 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
128.472 | 126.148 | 124.953 | 126.721 | 166.437 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
67.035 | 65.020 | 62.227 | 64.443 | 72.980 |
 | - Nguyên giá |
|
|
175.548 | 175.682 | 174.319 | 178.837 | 190.614 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-108.513 | -110.663 | -112.092 | -114.394 | -117.633 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
61.437 | 61.128 | 62.726 | 62.278 | 93.457 |
 | - Nguyên giá |
|
|
69.344 | 69.344 | 71.234 | 71.234 | 102.867 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.907 | -8.216 | -8.508 | -8.955 | -9.410 |
 | III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | IV. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
10.367 | 10.815 | 16.262 | 11.203 | 16.484 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.367 | 10.815 | | 11.203 | 16.484 |
 | 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Ký quỹ bảo hiểm |
|
|
| | | | |
 | 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác |
|
|
| | 16.262 | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.567.737 | 4.635.870 | 4.771.981 | 4.888.107 | 5.151.247 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
2.834.862 | 2.859.986 | 2.963.736 | 3.002.305 | 3.186.575 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
852.923 | 811.739 | 851.161 | 863.642 | 984.384 |
 | 1. Vay và nợ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
325.133 | 294.294 | 357.485 | 393.477 | 451.987 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
11.487 | 6.993 | 4.322 | 6.453 | 18.651 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
26.737 | 25.898 | 35.372 | 33.188 | 37.997 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
68.825 | 71.380 | 56.344 | 28.598 | 57.515 |
 | 7. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
420.742 | 413.175 | 397.637 | 401.926 | 418.234 |
 | 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phát hành trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | III. Dự phòng nghiệp vụ |
|
|
1.981.939 | 2.048.247 | 2.112.576 | 2.138.664 | 2.202.191 |
 | 1. Dự phòng phí |
|
|
1.370.273 | 1.324.811 | 1.358.508 | 1.350.064 | 1.448.266 |
 | 2. Dự phòng toán học |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng bồi thường |
|
|
401.119 | 507.400 | 531.543 | 560.305 | 518.596 |
 | 4. Dự phòng dao động lớn |
|
|
210.546 | 216.035 | 222.525 | 228.294 | 235.329 |
 | 5. Dự phòng chia lãi |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng bảo đảm cân đối |
|
|
| | | | |
 | IV. Nợ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí phải trả |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản thừa chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.732.875 | 1.775.884 | 1.808.244 | 1.885.801 | 1.964.672 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.648.116 | 1.701.559 | 1.757.172 | 1.850.509 | 1.871.000 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
723.918 | 1.013.476 | 1.013.476 | 1.013.476 | 1.013.476 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
28.277 | 28.277 | 28.277 | 28.277 | 28.277 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
418.433 | 273.654 | 273.654 | 273.654 | 273.654 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự trữ bắt buộc |
|
|
72.392 | 72.392 | 85.183 | 85.107 | 85.107 |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
405.097 | 313.760 | 356.582 | 449.995 | 470.486 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí, quỹ khác |
|
|
84.759 | 74.325 | 51.072 | 35.292 | 93.672 |
 | 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
84.759 | 74.325 | 51.072 | 35.292 | 93.672 |
 | 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ quản lý của cấp trên |
|
|
| | | | |
 | 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
| | | | |
 | C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.567.737 | 4.635.870 | 4.771.981 | 4.888.107 | 5.151.247 |