• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.229,84 -87,99/-6,68%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.229,84   -87,99/-6,68%  |   HNX-INDEX   220,95   -17,18/-7,21%  |   UPCOM-INDEX   90,58   -8,06/-8,17%  |   VN30   1.283,18   -93,76/-6,81%  |   HNX30   443,43   -43,38/-8,91%
04 Tháng Tư 2025 2:22:00 SA - Mở cửa
CTCP Gỗ An Cường (ACG : HOSE)
Cập nhật ngày 03/04/2025
3:10:02 CH
36,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-2,50 (-6,41%)
Tham chiếu
39,00
Mở cửa
37,45
Cao nhất
38,35
Thấp nhất
36,30
Khối lượng
129.300
KLTB 10 ngày
12.810
Cao nhất 52 tuần
51,90
Thấp nhất 52 tuần
36,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
03/04/2025 36,50 127 84.903 106 101.849 -16.946 67.300 5.033.805
02/04/2025 39,00 53 22.875 48 8.921 13.954 3.000 117.000
01/04/2025 38,80 52 18.865 72 12.104 6.761 2.900 112.470
31/03/2025 38,85 79 27.825 49 20.642 7.183 11.000 429.745
28/03/2025 39,80 37 16.952 53 21.261 -4.309 9.800 387.855
27/03/2025 39,80 30 14.304 69 12.801 1.503 400 15.940
26/03/2025 40,00 42 15.980 45 10.914 5.066 4.400 3.420.040
25/03/2025 39,80 52 23.727 72 23.917 -190 12.100 480.550
24/03/2025 39,65 55 16.511 53 17.238 -727 7.600 301.330
21/03/2025 39,80 56 29.532 120 16.556 12.976 9.600 381.605
20/03/2025 39,75 64 35.151 70 28.889 6.262 15.400 611.180
19/03/2025 39,75 70 54.960 64 35.266 19.694 20.000 792.045
18/03/2025 39,70 103 39.824 80 31.192 8.632 13.900 551.965
17/03/2025 39,50 86 44.364 46 23.184 21.180 2.800 110.170
14/03/2025 39,30 129 32.004 64 51.493 -19.489 10.200 397.290
13/03/2025 39,80 76 11.059 57 76.613 -65.554 4.700 183.510
12/03/2025 39,65 107 78.568 75 210.329 -131.761 54.100 2.131.850
11/03/2025 39,45 35 18.918 44 22.720 -3.802 9.000 358.100
10/03/2025 39,85 26 36.340 51 21.093 15.247 2.600 103.625
07/03/2025 39,85 49 56.422 101 65.681 -9.259 15.700 627.825