• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.867,90 0,00/0,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 8:45:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.867,90   0,00/0,00%  |   HNX-INDEX   247,10   0,00/0,00%  |   UPCOM-INDEX   121,83   0,00/0,00%  |   VN30   2.066,21   0,00/0,00%  |   HNX30   531,36   0,00/0,00%
12 Tháng Giêng 2026 8:49:30 SA - Mở cửa
CTCP Gỗ An Cường (ACG : HOSE)
Cập nhật ngày 12/01/2026
8:44:55 SA
36,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
36,60
Mở cửa
36,60
Cao nhất
36,60
Thấp nhất
36,60
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
41.380
Cao nhất 52 tuần
42,00
Thấp nhất 52 tuần
32,60
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 36,60 0 0 0 0 0 0 0
09/01/2026 36,60 34 28.418 68 31.547 -3.129 5.500 201.660
08/01/2026 37,45 101 69.349 90 59.115 10.234 27.100 991.035
07/01/2026 37,50 103 62.482 126 77.220 -14.738 31.700 1.185.025
06/01/2026 36,35 86 299.563 61 225.153 74.410 217.400 7.701.475
05/01/2026 35,45 61 107.165 42 83.563 23.602 66.900 2.375.030
31/12/2025 35,55 32 54.167 43 56.143 -1.976 26.500 939.015
30/12/2025 35,50 59 89.449 54 41.280 48.169 32.600 1.156.620
29/12/2025 35,40 58 106.947 36 25.346 81.601 1.400 50.080
26/12/2025 35,70 43 61.073 49 21.178 39.895 4.700 165.995
25/12/2025 36,00 53 84.356 58 28.268 56.088 18.900 673.270
24/12/2025 35,30 60 219.552 47 165.348 54.204 148.100 5.140.130
23/12/2025 35,05 47 81.285 31 47.828 33.457 28.500 997.660
22/12/2025 35,00 61 178.842 61 172.426 6.416 138.400 4.830.590
19/12/2025 35,95 51 106.333 28 27.537 78.796 17.400 610.745
18/12/2025 35,40 78 309.384 48 192.370 117.014 182.200 6.289.960
17/12/2025 34,50 41 43.919 32 47.427 -3.508 23.200 799.100
16/12/2025 34,00 37 36.439 14 16.900 19.539 1.400 47.600
15/12/2025 34,10 35 6.511 15 30.900 -24.389 1.500 51.160
12/12/2025 34,10 48 18.028 41 26.039 -8.011 12.100 416.195