|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.957.763 | 1.872.681 | 1.906.590 | 1.900.513 | 2.094.013 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
120.754 | 169.348 | 196.581 | 149.643 | 106.493 |
 | 1. Tiền |
|
|
120.754 | 169.348 | 196.581 | 149.643 | 106.493 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
393.035 | 210.217 | 195.820 | 358.637 | 452.689 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
90.000 | 70.000 | 70.000 | 50.000 | 50.000 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
303.035 | 140.217 | 125.820 | 308.637 | 402.689 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
862.636 | 1.017.424 | 1.023.587 | 972.038 | 1.001.070 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
288.772 | 312.801 | 346.449 | 316.695 | 242.818 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
304.861 | 339.037 | 315.244 | 297.551 | 526.378 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
94.416 | 49.834 | 46.334 | 46.334 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
200.644 | 343.635 | 343.441 | 340.541 | 265.158 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-26.057 | -27.883 | -27.883 | -29.083 | -33.285 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
554.712 | 452.281 | 457.047 | 397.971 | 503.520 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
554.712 | 452.281 | 457.047 | 397.971 | 503.520 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
26.627 | 23.411 | 33.555 | 22.224 | 30.240 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
410 | 312 | 375 | 666 | 727 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
25.920 | 23.097 | 33.177 | 21.556 | 23.851 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
296 | 3 | 3 | 3 | 5.662 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
631.096 | 621.824 | 617.419 | 613.958 | 438.291 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
141.137 | 155.317 | 148.515 | 139.287 | 131.099 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
117.998 | 132.726 | 126.470 | 117.789 | 110.148 |
 | - Nguyên giá |
|
|
414.852 | 439.452 | 440.372 | 440.619 | 441.944 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-296.854 | -306.727 | -313.902 | -322.830 | -331.796 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
22.537 | 22.014 | 21.492 | 20.969 | 20.446 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.095 | 25.095 | 25.095 | 25.095 | 25.095 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.558 | -3.081 | -3.603 | -4.126 | -4.649 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
601 | 577 | 553 | 529 | 505 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.925 | 1.925 | 1.925 | 1.925 | 1.925 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.324 | -1.348 | -1.372 | -1.396 | -1.420 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
46.293 | 45.815 | 53.986 | 86.708 | 85.842 |
 | - Nguyên giá |
|
|
218.851 | 168.785 | 176.765 | 209.184 | 209.432 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-172.558 | -122.970 | -122.779 | -122.476 | -123.589 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
34.442 | 43.140 | 36.305 | 7.088 | 7.168 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
34.442 | 43.140 | 36.305 | 7.088 | 7.168 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
350.275 | 368.094 | 367.718 | 367.718 | 197.290 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
350.275 | 348.094 | 347.718 | 347.718 | 177.290 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
58.950 | 9.457 | 10.896 | 13.157 | 16.891 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11.677 | 9.301 | 10.904 | 13.165 | 16.899 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
47.272 | 156 | -8 | -8 | -8 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.588.860 | 2.494.506 | 2.524.010 | 2.514.471 | 2.532.303 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.620.269 | 1.537.429 | 1.537.470 | 1.491.444 | 1.459.311 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.582.780 | 1.419.315 | 1.420.237 | 1.366.485 | 1.278.947 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
952.254 | 872.981 | 865.209 | 875.470 | 819.036 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
71.634 | 88.554 | 62.236 | 75.716 | 155.039 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
58.968 | 98.187 | 120.252 | 109.056 | 33.074 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
49.722 | 12.758 | 16.784 | 15.860 | 4.706 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.369 | 3.093 | 3.251 | 6.109 | 4.295 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
167 | 4.396 | 4.396 | 5.049 | 4.795 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
4.985 | 568 | 8.203 | 25.226 | 2.811 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
438.954 | 336.050 | 337.179 | 251.271 | 253.041 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.728 | 2.728 | 2.728 | 2.728 | 2.152 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
37.489 | 118.114 | 117.233 | 124.959 | 180.363 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
21.463 | 21.670 | 21.670 | 21.694 | 21.694 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
13.188 | 93.646 | 92.895 | 100.681 | 156.170 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| 44 | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
2.837 | 2.753 | 2.669 | 2.584 | 2.500 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
968.590 | 957.077 | 986.539 | 1.023.027 | 1.072.993 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
968.590 | 957.077 | 986.539 | 1.023.027 | 1.072.993 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
763.947 | 763.947 | 763.947 | 763.947 | 763.947 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
63.555 | 63.555 | 63.555 | 63.555 | 63.555 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
2.294 | 2.294 | 2.294 | 2.294 | 2.294 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
10.410 | 10.410 | 10.410 | 10.410 | 10.410 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
78.872 | 65.416 | 93.329 | 128.822 | 136.434 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
67.721 | 27.790 | 29.524 | 29.524 | 122.741 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.151 | 37.626 | 63.804 | 99.297 | 13.693 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
49.512 | 51.454 | 53.004 | 53.999 | 96.353 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.588.860 | 2.494.506 | 2.524.010 | 2.514.471 | 2.532.303 |