|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
253.899 | 322.143 | 435.517 | 459.416 | 438.745 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
20.609 | 63.334 | 102.869 | 100.058 | 39.900 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.609 | 7.334 | 7.869 | 1.058 | 4.900 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
12.000 | 56.000 | 95.000 | 99.000 | 35.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
101.000 | 127.000 | 168.000 | 162.000 | 231.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
101.000 | 127.000 | 168.000 | 162.000 | 231.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
127.429 | 125.982 | 153.214 | 184.897 | 154.194 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
127.577 | 123.629 | 151.586 | 186.315 | 153.501 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.360 | 4.666 | 1.872 | 847 | 840 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.952 | 3.158 | 4.183 | 2.778 | 4.158 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-6.461 | -5.471 | -4.426 | -5.043 | -4.305 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.759 | 5.508 | 10.894 | 11.734 | 12.601 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.759 | 5.508 | 10.894 | 11.734 | 12.601 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
103 | 318 | 540 | 726 | 1.051 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
103 | 318 | 540 | 726 | 1.040 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 11 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
936.438 | 911.691 | 906.991 | 882.305 | 856.397 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
829.603 | 809.025 | 787.778 | 777.684 | 754.993 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
732.435 | 712.299 | 691.352 | 681.732 | 659.400 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.365.605 | 3.368.690 | 3.370.972 | 3.383.182 | 3.383.649 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.633.170 | -2.656.392 | -2.679.621 | -2.701.450 | -2.724.249 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
97.169 | 96.726 | 96.426 | 95.952 | 95.593 |
 | - Nguyên giá |
|
|
105.553 | 105.553 | 105.553 | 105.553 | 105.553 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.385 | -8.827 | -9.127 | -9.601 | -9.960 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.775 | 3.779 | 20.805 | 6.084 | 3.085 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.775 | 3.779 | 20.805 | 6.084 | 3.085 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
79.800 | 79.800 | 79.800 | 79.800 | 79.800 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
79.800 | 79.800 | 79.800 | 79.800 | 79.800 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
19.260 | 19.087 | 18.608 | 18.737 | 18.519 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
19.260 | 19.087 | 18.608 | 18.737 | 18.519 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.190.338 | 1.233.834 | 1.342.508 | 1.341.720 | 1.295.143 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
45.194 | 51.707 | 63.737 | 134.089 | 49.017 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
45.194 | 51.707 | 63.737 | 134.089 | 49.017 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.642 | 6.045 | 6.157 | 12.456 | 6.250 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
884 | 2.965 | 4.333 | 1.802 | 2.346 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
29.703 | 25.508 | 37.454 | 47.133 | 27.032 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.100 | 7.814 | 7.451 | 23.098 | 6.420 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
992 | 1.080 | 644 | 44.366 | 5.586 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
465 | 126 | 132 | 117 | 108 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.409 | 8.169 | 7.566 | 5.117 | 1.275 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.145.144 | 1.182.127 | 1.278.771 | 1.207.631 | 1.246.126 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.145.144 | 1.182.127 | 1.278.771 | 1.207.631 | 1.246.126 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
750.521 | 750.521 | 750.521 | 750.521 | 750.521 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
28.673 | 29.964 | 29.964 | 31.328 | 31.328 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
46.500 | 134.373 | 134.373 | 133.009 | 133.009 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
319.450 | 267.270 | 363.914 | 292.773 | 331.268 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
259.688 | 162.203 | 267.270 | 251.336 | 281.493 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
59.762 | 105.066 | 96.644 | 41.438 | 49.776 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | 1.295.143 |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.190.338 | 1.233.834 | 1.342.508 | 1.341.720 | 1.295.143 |