|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.810.798 | 4.355.896 | 5.052.376 | 5.632.005 | 5.876.274 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
142.776 | 364.481 | 142.416 | 453.345 | 378.090 |
 | 1. Tiền |
|
|
142.776 | 363.281 | 142.416 | 453.345 | 259.850 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 1.200 | | | 118.240 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
360.766 | 478.869 | 538.126 | 782.947 | 920.753 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
360.766 | 478.869 | 538.126 | 782.947 | 920.753 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
747.335 | 714.733 | 1.168.506 | 1.180.603 | 1.299.586 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
41.342 | 82.986 | 343.378 | 304.762 | 319.964 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
607.210 | 531.559 | 609.066 | 596.981 | 543.019 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
187 | 175 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
105.490 | 106.906 | 225.409 | 287.915 | 445.949 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-6.893 | -6.893 | -9.346 | -9.055 | -9.346 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.511.877 | 2.692.007 | 1.700.708 | 499.842 | 454.189 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.511.877 | 2.692.007 | 1.700.708 | 499.842 | 454.189 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
48.044 | 105.808 | 1.502.620 | 2.715.268 | 2.823.656 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
32.502 | 90.125 | 49.457 | 46.833 | 56.764 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
9.105 | 12.228 | 15.542 | 8.573 | 9.602 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
6.437 | 3.454 | 4.705 | 3.591 | 4.052 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 1.432.916 | 2.656.272 | 2.753.238 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
5.795.483 | 6.387.710 | 7.120.696 | 7.880.021 | 8.397.807 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
233.267 | 246.264 | 270.829 | 426.151 | 528.437 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
233.267 | 246.264 | 270.829 | 426.151 | 528.437 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.981.464 | 3.447.750 | 3.584.183 | 3.917.191 | 3.986.616 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.918.291 | 3.316.808 | 3.359.860 | 3.667.733 | 3.743.749 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.514.067 | 3.978.854 | 4.086.505 | 4.471.633 | 4.629.422 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-595.776 | -662.046 | -726.645 | -803.900 | -885.673 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
58.646 | 126.863 | 205.749 | 229.984 | 223.724 |
 | - Nguyên giá |
|
|
63.350 | 133.826 | 217.420 | 247.489 | 247.489 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.704 | -6.962 | -11.670 | -17.505 | -23.765 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.527 | 4.078 | 18.574 | 19.473 | 19.143 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.934 | 12.934 | 28.289 | 30.070 | 30.667 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.407 | -8.856 | -9.715 | -10.597 | -11.523 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | 27.903 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | 27.903 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.314.624 | 1.396.134 | 1.872.667 | 2.096.966 | 2.400.715 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.314.624 | 1.396.134 | 1.872.667 | 2.096.966 | 2.400.715 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | 250 | 3.550 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 250 | 3.550 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.266.128 | 1.297.562 | 1.393.017 | 1.439.462 | 1.450.586 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.249.218 | 1.273.079 | 643.688 | 643.094 | 664.044 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
14.671 | 21.947 | 52.900 | 51.487 | 60.243 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 694.745 | 743.292 | 724.804 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
2.239 | 2.537 | 1.684 | 1.590 | 1.495 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
9.606.281 | 10.743.607 | 12.173.072 | 13.512.025 | 14.274.081 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.304.249 | 6.706.465 | 7.902.749 | 9.138.266 | 9.862.623 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.356.799 | 4.343.596 | 4.305.077 | 5.424.425 | 5.832.526 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.567.340 | 2.178.194 | 1.993.487 | 3.040.676 | 3.286.811 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.584.896 | 2.004.719 | 2.084.806 | 2.088.652 | 2.238.654 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
10.154 | 5.970 | 3.325 | 6.802 | 26.688 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
23.433 | 21.262 | 12.975 | 16.862 | 20.511 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
19.298 | 45.329 | 64.953 | 88.086 | 111.061 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
141.135 | 63.096 | 117.669 | 139.983 | 113.160 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
209 | 203 | 203 | | 183 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
10.334 | 24.824 | 27.659 | 43.365 | 35.458 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.947.450 | 2.362.869 | 3.597.672 | 3.713.841 | 4.030.097 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| 36.687 | 36.687 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 38.300 | | | 121.468 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.445.790 | 1.779.095 | 3.046.100 | 3.196.420 | 3.380.257 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
493.511 | 500.111 | 506.470 | 513.075 | 519.958 |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
8.148 | 8.676 | 8.414 | 4.346 | 8.414 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.302.032 | 4.037.141 | 4.270.323 | 4.373.760 | 4.411.458 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.302.032 | 4.037.141 | 4.270.323 | 4.373.760 | 4.411.458 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.040.216 | 3.040.216 | 3.040.216 | 3.040.216 | 3.648.249 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
356.620 | 356.620 | 356.620 | 52.604 | 52.604 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
137.649 | 137.649 | 137.649 | 137.649 | 137.649 |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 608.033 | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
761.416 | 496.511 | 731.180 | 530.398 | 550.155 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
398.258 | 398.258 | 525.179 | 220.937 | 221.163 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
363.157 | 98.252 | 206.001 | 309.461 | 328.992 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
6.131 | 6.145 | 4.658 | 4.860 | 22.802 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
9.606.281 | 10.743.607 | 12.173.072 | 13.512.025 | 14.274.081 |