• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.915,66 -5,94/-0,31%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 9:49:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.915,66   -5,94/-0,31%  |   HNX-INDEX   259,82   +2,40/+0,93%  |   UPCOM-INDEX   126,13   -0,27/-0,21%  |   VN30   2.043,43   -7,15/-0,35%  |   HNX30   530,08   -1,52/-0,29%
18 Tháng Năm 2026 9:51:22 SA - Mở cửa
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Hà Nội (BHN : HOSE)
Cập nhật ngày 18/05/2026
9:33:44 SA
29,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
29,00
Mở cửa
29,00
Cao nhất
29,00
Thấp nhất
29,00
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
2.220
Cao nhất 52 tuần
38,00
Thấp nhất 52 tuần
28,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
5.087.9945.965.6775.999.2585.938.5505.647.673
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
436.699947.976522.650786.892700.250
1. Tiền
217.599708.176280.350195.892462.850
2. Các khoản tương đương tiền
219.100239.800242.300591.000237.400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3.468.6873.881.8204.328.6014.071.0403.783.124
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
3.468.6873.881.8204.328.6014.071.0403.783.124
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
468.276416.872505.365356.226457.148
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
244.295288.730358.786198.939257.894
2. Trả trước cho người bán
49.66042.50647.54647.00068.433
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
198.397109.824123.222134.045154.579
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-24.076-24.188-24.188-23.758-23.758
IV. Tổng hàng tồn kho
672.825689.931615.349664.106657.372
1. Hàng tồn kho
691.401708.661633.971683.137676.255
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-18.576-18.731-18.622-19.031-18.883
V. Tài sản ngắn hạn khác
41.50629.07827.29260.28549.778
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
23.19324.29024.58523.09829.150
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1.6752.9208025.107279
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
16.6391.8682.62712.08020.349
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.628.7631.635.9291.625.5041.604.8641.563.498
I. Các khoản phải thu dài hạn
232232237237237
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
232232237237237
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
1.126.3231.088.1531.056.2161.021.372975.602
1. Tài sản cố định hữu hình
1.053.3031.015.131986.441952.075908.586
- Nguyên giá
9.494.9349.517.5149.541.5429.508.5209.519.729
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.441.630-8.502.384-8.555.101-8.556.445-8.611.143
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
73.02073.02369.77569.29767.016
- Nguyên giá
175.819180.746180.746183.537184.032
- Giá trị hao mòn lũy kế
-102.799-107.724-110.971-114.240-117.016
III. Bất động sản đầu tư
2.6552.5422.4412.8522.734
- Nguyên giá
12.41812.41812.41813.90913.909
- Giá trị hao mòn lũy kế
-9.763-9.876-9.978-11.057-11.175
IV. Tài sản dở dang dài hạn
21.37722.0603.2188.9789.664
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
21.37722.0603.2188.9789.664
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
278.539276.254282.587280.951277.938
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
237.502235.217241.550239.914236.575
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
43.75043.75043.75043.75043.750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-2.713-2.713-2.713-2.713-2.386
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
199.638246.687280.805290.475297.323
1. Chi phí trả trước dài hạn
191.675239.459273.300286.128294.612
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
4.8904.3153.6782.1611.583
3. Tài sản dài hạn khác
3.0732.9133.8272.1861.127
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
6.716.7577.601.6067.624.7627.543.4147.211.171
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
1.755.5752.509.5362.297.0282.144.3461.742.634
I. Nợ ngắn hạn
1.631.9142.342.7782.116.3131.952.6461.713.561
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
50.6577.40161228.20437.849
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
316.386451.813399.738669.942456.397
4. Người mua trả tiền trước
21.21328.97322.051110.71431.988
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
213.974628.048640.063349.316327.435
6. Phải trả người lao động
82.943149.091196.027256.017115.394
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
278.266306.378350.379148.839165.467
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
68420559322673
11. Phải trả ngắn hạn khác
555.970635.123356.177297.365487.604
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
2.36511.87838.4522.68818.243
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
110.073123.652112.25689.24072.512
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
123.662166.758180.715191.70029.073
1. Phải trả người bán dài hạn
313313313313313
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
122.586165.835179.945191.08328.609
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
763610457304151
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
4.961.1825.092.0705.327.7335.399.0675.468.537
I. Vốn chủ sở hữu
4.960.4645.091.3865.327.0835.398.6775.468.537
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2.318.0002.318.0002.318.0002.318.0002.318.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
    214
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
1.540.8661.532.6921.532.6921.532.6921.532.692
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11.40111.37111.32110.73710.701
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
429.133568.105789.147860.648935.694
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
398.590392.251392.251392.131858.472
- LNST chưa phân phối kỳ này
30.543175.854396.895468.51777.223
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
661.065661.218675.924676.601671.235
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
717684650390 
1. Nguồn kinh phí
420420420390 
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
297264230  
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
6.716.7577.601.6067.624.7627.543.4147.211.171
Không có báo cáo nào.