• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.867,90 0,00/0,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 8:59:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.867,90   0,00/0,00%  |   HNX-INDEX   247,10   0,00/0,00%  |   UPCOM-INDEX   121,83   0,00/0,00%  |   VN30   2.066,21   0,00/0,00%  |   HNX30   531,36   0,00/0,00%
12 Tháng Giêng 2026 9:00:47 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam (BKG : HOSE)
Cập nhật ngày 12/01/2026
8:59:51 SA
2,85 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
2,85
Mở cửa
2,85
Cao nhất
2,85
Thấp nhất
2,85
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
125.550
Cao nhất 52 tuần
3,56
Thấp nhất 52 tuần
2,26
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 2,85 0 0 0 0 0 0 0
09/01/2026 2,85 101 131.041 89 272.036 -140.995 56.900 163.709
08/01/2026 2,89 142 338.806 79 482.642 -143.836 213.700 608.044
07/01/2026 2,90 103 180.497 65 193.504 -13.007 47.700 137.407
06/01/2026 2,88 110 143.215 70 138.876 4.339 47.900 136.793
05/01/2026 2,83 149 211.498 84 282.793 -71.295 111.200 321.070
31/12/2025 2,87 159 309.410 86 348.219 -38.809 166.900 482.863
30/12/2025 2,90 134 306.974 102 321.124 -14.150 174.500 508.544
29/12/2025 2,92 90 252.023 96 363.129 -111.106 153.100 448.243
26/12/2025 2,94 126 437.890 112 396.887 41.003 283.600 830.331
25/12/2025 2,94 103 126.235 121 244.094 -117.859 39.900 118.267
24/12/2025 2,95 115 174.878 77 137.551 37.327 51.000 149.642
23/12/2025 2,95 145 290.198 95 261.098 29.100 91.500 269.384
22/12/2025 2,96 120 176.807 114 184.825 -8.018 66.200 195.382
19/12/2025 2,93 120 228.074 110 308.114 -80.040 113.700 336.173
18/12/2025 2,96 191 2.272.911 97 2.215.157 57.754 109.600 6.740.938
17/12/2025 3,00 185 213.848 119 320.426 -106.578 86.200 258.041
16/12/2025 3,05 194 348.136 115 355.153 -7.017 155.000 455.393
15/12/2025 2,96 184 219.395 105 165.555 53.840 46.800 137.638
12/12/2025 2,94 205 456.113 173 520.505 -64.392 240.500 724.992