|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
428.358 | 517.630 | 504.761 | 526.597 | 531.612 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
35.122 | 104.427 | 63.985 | 42.295 | 79.465 |
 | 1. Tiền |
|
|
35.122 | 104.427 | 63.985 | 42.295 | 79.465 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
264.500 | 306.000 | 342.594 | 312.594 | 316.619 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| 306.000 | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
264.500 | | 342.594 | 312.594 | 316.619 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
49.364 | 54.947 | 40.862 | 92.809 | 60.432 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
44.441 | 48.093 | 35.714 | 82.449 | 53.535 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
390 | 857 | 1.282 | 2.955 | 4.984 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.533 | 5.996 | 3.866 | 7.405 | 1.914 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
78.792 | 51.812 | 57.001 | 78.686 | 74.605 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
79.452 | 52.449 | 57.352 | 79.004 | 74.982 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-660 | -637 | -351 | -319 | -377 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
581 | 445 | 319 | 213 | 491 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
581 | 445 | 315 | 213 | 213 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 4 | | 278 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
182.339 | 165.302 | 144.937 | 142.607 | 140.578 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
30 | 30 | 30 | 30 | 30 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 30 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
30 | 30 | 30 | 30 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
169.279 | 152.168 | 133.352 | 129.287 | 126.610 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
169.224 | 152.119 | 133.201 | 128.709 | 126.065 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.301.503 | 1.303.828 | 1.304.378 | 1.304.978 | 1.306.393 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.132.280 | -1.151.709 | -1.171.177 | -1.176.269 | -1.180.328 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
56 | 49 | 151 | 577 | 545 |
 | - Nguyên giá |
|
|
381 | 381 | 493 | 941 | 941 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-325 | -332 | -341 | -363 | -395 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
241 | 297 | 241 | 241 | 241 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
241 | 297 | 241 | 241 | 241 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
12.789 | 12.807 | 11.313 | 13.049 | 13.697 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.347 | 5.256 | 4.551 | 4.549 | 3.676 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.309 | 2.261 | 2.191 | 2.422 | 2.374 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
5.133 | 5.290 | 4.571 | 6.078 | 7.647 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
610.697 | 682.932 | 649.697 | 669.204 | 672.190 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
107.265 | 203.301 | 160.691 | 155.583 | 137.950 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
107.093 | 203.130 | 160.519 | 155.412 | 137.778 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
12.600 | 14.704 | 14.001 | 26.589 | 26.649 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 142.298 | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
80.367 | 3.057 | 131.405 | 111.958 | 94.338 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
529 | 5.730 | 1.619 | 2.332 | 582 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.499 | | 5.338 | 5.482 | 5.689 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.917 | 34.670 | 4.327 | 4.063 | 4.269 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.182 | 2.670 | 3.829 | 4.988 | 6.252 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
172 | 172 | 172 | 172 | 172 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
172 | 172 | 172 | 172 | 172 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
503.433 | 479.631 | 489.006 | 513.621 | 534.240 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
503.433 | 479.631 | 489.006 | 513.621 | 534.240 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
450.000 | 450.000 | 450.000 | 450.000 | 450.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.516 | 6.516 | 6.516 | 6.516 | 6.516 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
46.916 | 23.114 | 32.490 | 57.104 | 77.724 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
51.718 | 19.725 | 19.725 | 19.725 | 57.104 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-4.802 | 3.389 | 12.765 | 37.379 | 20.620 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
610.697 | 682.932 | 649.697 | 669.204 | 672.190 |