• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.893,39 +16,06/+0,86%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:05:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.893,39   +16,06/+0,86%  |   HNX-INDEX   253,66   +1,78/+0,71%  |   UPCOM-INDEX   123,86   +1,30/+1,06%  |   VN30   2.093,10   +12,86/+0,62%  |   HNX30   557,66   +8,50/+1,55%
13 Tháng Giêng 2026 11:05:15 SA - Mở cửa
CTCP COMA 18 (CIG : HOSE)
Cập nhật ngày 13/01/2026
10:52:20 SA
8,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
8,90
Mở cửa
8,60
Cao nhất
8,90
Thấp nhất
8,60
Khối lượng
1.700
KLTB 10 ngày
114.550
Cao nhất 52 tuần
10,35
Thấp nhất 52 tuần
6,86
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
13/01/2026 8,90 0 0 0 0 0 1.700 14.718
12/01/2026 8,90 49 54.767 36 80.488 -25.721 20.800 184.611
09/01/2026 8,90 47 85.950 48 152.168 -66.218 59.500 520.740
08/01/2026 9,00 59 71.549 69 145.849 -74.300 43.100 386.964
07/01/2026 8,99 63 126.361 74 115.452 10.909 83.900 737.882
06/01/2026 8,70 71 109.106 86 73.207 35.899 48.800 415.841
05/01/2026 8,30 39 44.410 45 84.403 -39.993 7.100 60.680
31/12/2025 8,50 69 59.452 61 137.887 -78.435 39.900 342.875
30/12/2025 8,62 28 33.009 64 105.489 -72.480 4.600 40.009
29/12/2025 8,70 83 1.083.872 102 978.994 104.878 836.100 7.320.620
26/12/2025 8,75 83 614.027 60 644.242 -30.215 589.000 5.123.256
25/12/2025 8,75 43 67.302 38 97.041 -29.739 36.700 326.823
24/12/2025 8,85 40 32.855 32 50.164 -17.309 19.800 175.353
23/12/2025 8,90 48 722.177 51 715.552 6.625 617.600 5.496.829
22/12/2025 9,08 37 647.001 39 693.461 -46.460 607.200 5.513.314
19/12/2025 9,08 22 15.500 29 59.264 -43.764 3.600 32.503
18/12/2025 9,12 29 13.306 31 38.568 -25.262 1.600 14.314
17/12/2025 9,09 45 29.067 43 41.523 -12.456 3.700 33.059
16/12/2025 9,04 43 60.205 28 29.655 30.550 6.900 61.048
15/12/2025 9,09 42 27.786 36 56.544 -28.758 10.600 94.688