• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.818,74 +18,09/+1,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:00:06 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.818,74   +18,09/+1,00%  |   HNX-INDEX   252,92   +0,20/+0,08%  |   UPCOM-INDEX   128,07   -0,78/-0,61%  |   VN30   1.977,94   +16,34/+0,83%  |   HNX30   544,43   -2,27/-0,42%
16 Tháng Tư 2026 12:00:25 CH - Mở cửa
CTCP COMA 18 (CIG : HOSE)
Cập nhật ngày 16/04/2026
10:45:33 SA
6,19 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,07 (+1,14%)
Tham chiếu
6,12
Mở cửa
6,20
Cao nhất
6,20
Thấp nhất
6,10
Khối lượng
4.300
KLTB 10 ngày
20.900
Cao nhất 52 tuần
10,35
Thấp nhất 52 tuần
5,29
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
16/04/2026 6,19 0 0 0 0 0 4.300 26.335
15/04/2026 6,12 60 35.492 44 75.010 -39.518 9.700 60.012
14/04/2026 6,25 43 35.624 48 168.601 -132.977 10.000 62.096
13/04/2026 6,21 49 70.947 41 180.061 -109.114 6.100 38.088
10/04/2026 6,26 55 356.042 49 192.814 163.228 109.200 684.371
09/04/2026 6,24 44 37.711 76 98.910 -61.199 19.000 118.842
08/04/2026 6,24 99 112.621 107 94.911 17.710 26.000 163.174
07/04/2026 6,16 38 22.639 56 62.201 -39.562 7.200 44.729
06/04/2026 6,30 48 54.444 60 102.904 -48.460 11.300 71.257
03/04/2026 6,25 62 110.081 47 162.857 -52.776 6.200 38.597
02/04/2026 6,22 75 138.158 38 258.801 -120.643 64.600 404.652
01/04/2026 6,60 64 56.154 50 126.499 -70.345 11.900 76.882
31/03/2026 6,50 110 101.975 71 111.716 -9.741 42.300 269.017
30/03/2026 6,30 63 65.985 37 155.707 -89.722 7.600 48.023
27/03/2026 6,39 70 82.367 47 111.981 -29.614 16.800 105.319
26/03/2026 6,40 54 46.732 46 113.288 -66.556 15.000 94.974
25/03/2026 6,40 89 1.228.381 55 1.186.115 42.266 32.800 7.110.228
24/03/2026 6,48 100 127.330 62 110.099 17.231 50.800 307.890
23/03/2026 6,13 65 86.844 48 91.506 -4.662 27.400 165.269
20/03/2026 6,15 84 77.606 74 143.130 -65.524 51.000 307.325