|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
139.475 | 99.904 | 114.904 | 121.524 | 136.154 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
60.630 | 44.625 | 38.009 | 42.277 | 51.830 |
 | 1. Tiền |
|
|
59.630 | 39.625 | 29.009 | 33.277 | 38.230 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.000 | 5.000 | 9.000 | 9.000 | 13.600 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
600 | 800 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
600 | 800 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
70.420 | 47.497 | 68.005 | 71.592 | 76.486 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
54.615 | 29.081 | 48.469 | 42.044 | 51.127 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.942 | 5.415 | 4.992 | 8.607 | 4.866 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
17.315 | 20.455 | 21.994 | 28.390 | 27.825 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.453 | -7.453 | -7.449 | -7.449 | -7.333 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.223 | 4.348 | 7.158 | 5.713 | 6.332 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.324 | 4.448 | 7.258 | 5.814 | 6.432 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-101 | -101 | -101 | -101 | -101 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.601 | 2.634 | 1.732 | 1.942 | 1.505 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.875 | 2.597 | 1.507 | 1.871 | 1.500 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1 | 22 | 199 | 65 | 2 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
725 | 15 | 26 | 5 | 4 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
48.459 | 49.792 | 48.019 | 46.157 | 45.956 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
28.205 | 29.512 | 28.018 | 26.655 | 25.481 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
20.001 | 21.309 | 19.815 | 18.451 | 17.278 |
 | - Nguyên giá |
|
|
100.020 | 102.790 | 102.531 | 102.531 | 102.531 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-80.019 | -81.481 | -82.716 | -84.080 | -85.253 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.203 | 8.203 | 8.203 | 8.203 | 8.203 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.203 | 8.203 | 8.203 | 8.203 | 8.203 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
13.999 | 13.999 | 13.999 | 13.999 | 14.062 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
24.188 | 24.188 | 24.188 | 24.188 | 24.188 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-10.190 | -10.190 | -10.190 | -10.190 | -10.127 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.256 | 4.281 | 4.002 | 3.504 | 4.414 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.533 | 3.559 | 3.246 | 2.749 | 3.659 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
723 | 723 | 757 | 755 | 755 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
187.934 | 149.696 | 162.923 | 167.681 | 182.110 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
112.119 | 73.293 | 85.512 | 89.232 | 105.660 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
107.446 | 68.076 | 79.674 | 82.824 | 100.381 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
10.679 | | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
52.215 | 13.845 | 28.955 | 27.107 | 41.637 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.639 | 3.326 | 4.633 | 6.317 | 5.388 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.695 | 5.535 | 5.292 | 5.489 | 6.753 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.839 | 3.918 | 4.142 | 5.125 | 6.188 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.387 | 5.303 | 4.501 | 5.677 | 6.486 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.046 | 827 | 893 | 1.015 | 519 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
25.063 | 33.261 | 29.537 | 30.436 | 31.004 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.199 | 1.467 | 1.187 | 1.334 | 1.643 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
683 | 594 | 534 | 325 | 764 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.673 | 5.217 | 5.837 | 6.408 | 5.279 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.100 | 2.300 | 2.950 | 3.950 | 3.250 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| 773 | 1.171 | 1.171 | 1.171 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
2.573 | 2.145 | 1.716 | 1.287 | 858 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
75.814 | 76.403 | 77.411 | 78.449 | 76.450 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
75.814 | 76.403 | 77.411 | 78.449 | 76.450 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
40.500 | 40.500 | 40.500 | 40.500 | 40.500 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
20.355 | 20.355 | 20.355 | 20.355 | 20.355 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-574 | -574 | -574 | -574 | -574 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
8.643 | 8.643 | 8.643 | 8.643 | 8.643 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.890 | 4.479 | 5.488 | 6.525 | 4.527 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.431 | 2.431 | 2.431 | 5.492 | 3.465 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.460 | 2.049 | 3.057 | 1.033 | 1.062 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
187.934 | 149.696 | 162.923 | 167.681 | 182.110 |