|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.040.924 | 1.116.256 | 1.237.406 | 1.198.813 | 1.193.274 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
192.866 | 206.193 | 227.543 | 133.572 | 275.656 |
 | 1. Tiền |
|
|
124.914 | 163.241 | 222.991 | 128.302 | 270.386 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
67.952 | 42.952 | 4.552 | 5.270 | 5.270 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
324.789 | 328.252 | 303.435 | 293.435 | 292.194 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1.738 | 1.738 | 1.738 | 1.738 | 2.016 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
323.052 | 326.514 | 301.697 | 291.697 | 290.178 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
258.653 | 205.295 | 250.845 | 326.904 | 244.789 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
233.949 | 180.705 | 232.718 | 300.850 | 228.341 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
14.252 | 15.856 | 11.454 | 18.973 | 5.592 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
10.452 | 8.734 | 6.672 | 7.081 | 10.855 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
264.615 | 247.630 | 326.837 | 319.711 | 255.444 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
264.615 | 247.630 | 326.837 | 319.711 | 255.444 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 128.886 | 128.748 | 125.192 | 125.192 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 128.748 | 128.748 | 125.192 | 125.192 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 139 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
862.725 | 751.296 | 759.701 | 763.110 | 790.429 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
532.266 | 729.248 | 744.190 | 742.516 | 761.126 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
502.033 | 699.503 | 716.266 | 712.822 | 731.072 |
 | - Nguyên giá |
|
|
777.852 | 987.762 | 1.016.797 | 1.028.246 | 1.059.019 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-275.819 | -288.259 | -300.531 | -315.424 | -327.947 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
30.234 | 29.745 | 27.924 | 29.694 | 30.053 |
 | - Nguyên giá |
|
|
50.146 | 50.146 | 50.146 | 50.582 | 51.295 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.912 | -20.400 | -22.222 | -20.889 | -21.241 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
201.711 | 22.048 | 15.510 | 20.595 | 29.303 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
201.711 | 22.048 | 15.510 | 20.595 | 29.303 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
128.748 | | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
128.748 | | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.903.649 | 1.867.552 | 1.997.107 | 1.961.923 | 1.983.703 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
724.764 | 624.794 | 751.198 | 640.909 | 589.852 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
684.262 | 549.935 | 687.792 | 588.955 | 549.350 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
225.847 | 116.520 | 205.043 | 157.539 | 73.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
207.817 | 263.470 | 235.344 | 197.628 | 207.908 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
36.487 | 30.253 | 17.948 | 16.457 | 24.597 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
29.148 | 23.179 | 55.106 | 37.167 | 33.037 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
68.781 | 23.734 | 30.895 | 49.552 | 88.626 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
67.383 | 34.991 | 57.847 | 51.048 | 59.700 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.139 | 18.117 | 27.273 | 19.188 | 13.139 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
42.660 | 39.673 | 58.336 | 60.376 | 49.343 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
40.502 | 74.858 | 63.406 | 51.954 | 40.502 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
34.357 | 68.713 | 57.261 | 45.809 | 34.357 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
6.145 | 6.145 | 6.145 | 6.145 | 6.145 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.178.885 | 1.242.758 | 1.245.909 | 1.321.015 | 1.393.851 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.178.885 | 1.242.758 | 1.245.909 | 1.321.015 | 1.393.851 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
81.000 | 81.000 | 81.000 | 81.000 | 81.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
38.500 | 38.500 | 38.500 | 38.500 | 38.500 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
129.359 | 120.302 | 120.302 | 120.302 | 120.302 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| 9.057 | 9.057 | 9.057 | 9.057 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
930.026 | 993.899 | 997.050 | 1.072.156 | 1.144.992 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
680.328 | 930.026 | 861.020 | 861.020 | 861.020 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
249.698 | 63.874 | 136.030 | 211.135 | 283.972 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.903.649 | 1.867.552 | 1.997.107 | 1.961.923 | 1.983.703 |