• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.800,65 +25,00/+1,41%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.800,65   +25,00/+1,41%  |   HNX-INDEX   252,72   +0,31/+0,12%  |   UPCOM-INDEX   128,85   +0,89/+0,70%  |   VN30   1.961,60   +15,05/+0,77%  |   HNX30   546,70   -0,04/-0,01%
16 Tháng Tư 2026 12:37:44 SA - Mở cửa
CTCP Thực phẩm Cholimex (CMF : UPCOM)
Cập nhật ngày 15/04/2026
3:00:09 CH
423,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
423,00
Mở cửa
423,00
Cao nhất
423,00
Thấp nhất
423,00
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
0
Cao nhất 52 tuần
450,00
Thấp nhất 52 tuần
285,10

Thông báo khi giá đạt: 402 444 465 ...
GIỚI THIỆU
Hiện nay, Công ty đã đạt được vị thế đáng ghi nhận trên thị trường ngành hàng tiêu dùng như: số 1 ngành hàng gia vị, số 2 ngành hàng tương ớt, Số 3 ngành hàng nước tương. Công ty đã xây dựng được hệ thống phân phối nội địa và quốc tế bền vững và rộng khắp. Các đối thủ cạnh tranh chính của Công ty như Masan, Thuận Phát, Nam Dương, Nosa Food, Trung Thành. Công ty xây dựng chính sách cạnh tranh dựa trên các yếu tố...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 3426,30 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 8,10 triệu
Cổ phiếu tự do 573483,00
EPS 35.109
P/E 12,05
Doanh thu (4 quý) 1953,35 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 100,00 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 1983,70 tỷ
ROE (4 quý) 17,34%
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AFX  63.800 10,70 -0,47%
AGM  0 2,00 0,00%
AGX  100 261,00 -3,62%
AIG  14.100 45,00 2,27%
ANT  9.700 35,60 0,00%
APF  16.800 49,00 -1,21%
ATA  0 0,50 0,00%
ATS  0 27,40 0,00%
BCF  0 42,00 0,00%
BLT  0 22,50 0,00%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận