• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.879,64 +18,73/+1,01%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.879,64   +18,73/+1,01%  |   HNX-INDEX   262,33   -0,90/-0,34%  |   UPCOM-INDEX   128,85   +0,13/+0,10%  |   VN30   2.069,82   +20,18/+0,98%  |   HNX30   576,06   -2,98/-0,51%
26 Tháng Hai 2026 9:11:13 CH - Mở cửa
CTCP Thực phẩm Cholimex (CMF : UPCOM)
Cập nhật ngày 26/02/2026
3:00:05 CH
441,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
441,50
Mở cửa
441,50
Cao nhất
441,50
Thấp nhất
441,50
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
60
Cao nhất 52 tuần
450,00
Thấp nhất 52 tuần
270,00

Thông báo khi giá đạt: 419 463 485 ...
GIỚI THIỆU
Hiện nay, Công ty đã đạt được vị thế đáng ghi nhận trên thị trường ngành hàng tiêu dùng như: số 1 ngành hàng gia vị, số 2 ngành hàng tương ớt, Số 3 ngành hàng nước tương. Công ty đã xây dựng được hệ thống phân phối nội địa và quốc tế bền vững và rộng khắp. Các đối thủ cạnh tranh chính của Công ty như Masan, Thuận Phát, Nam Dương, Nosa Food, Trung Thành. Công ty xây dựng chính sách cạnh tranh dựa trên các yếu tố...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 3576,15 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 8,10 triệu
Cổ phiếu tự do 573483,00
EPS 30.877
P/E 14,30
Doanh thu (4 quý) 1953,35 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 100,00 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 1961,92 tỷ
ROE (4 quý) 17,34%
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AFX  65.000 10,75 0,47%
AGM  0 2,40 0,00%
AGX  100 199,90 7,53%
AIG  39.600 47,20 -1,46%
ANT  21.100 38,60 0,92%
APF  20.200 47,20 4,42%
ATA  0 0,50 0,00%
ATS  100 23,30 8,88%
BCF  2.100 42,00 0,24%
BLT  100 23,40 1,74%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận