• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.853,70 +5,45/+0,29%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.853,70   +5,45/+0,29%  |   HNX-INDEX   300,39   +6,65/+2,26%  |   UPCOM-INDEX   128,01   +0,62/+0,49%  |   VN30   1.998,44   +2,53/+0,13%  |   HNX30   516,98   +1,51/+0,29%
09 Tháng Bảy 2026 7:42:22 SA - Mở cửa
CTCP Thực phẩm Cholimex (CMF : UPCOM)
Cập nhật ngày 08/07/2026
3:00:07 CH
341,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
341,50
Mở cửa
341,50
Cao nhất
341,50
Thấp nhất
341,50
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
200
Cao nhất 52 tuần
450,00
Thấp nhất 52 tuần
304,00

Thông báo khi giá đạt: 324 358 375 ...
GIỚI THIỆU
Hiện nay, Công ty đã đạt được vị thế đáng ghi nhận trên thị trường ngành hàng tiêu dùng như: số 1 ngành hàng gia vị, số 2 ngành hàng tương ớt, Số 3 ngành hàng nước tương. Công ty đã xây dựng được hệ thống phân phối nội địa và quốc tế bền vững và rộng khắp. Các đối thủ cạnh tranh chính của Công ty như Masan, Thuận Phát, Nam Dương, Nosa Food, Trung Thành. Công ty xây dựng chính sách cạnh tranh dựa trên các yếu tố...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 2766,15 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 8,10 triệu
Cổ phiếu tự do 573483,00
EPS 36.231
P/E 9,43
Doanh thu (4 quý) 4219,96 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 293,47 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 2019,11 tỷ
ROE (4 quý) 21,66%
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AAN  200.900 15,55 -0,32%
AFX  124.200 10,15 0,00%
AGM  0 2,30 0,00%
AGX  0 147,20 0,00%
AIG  24.400 49,50 1,23%
ANT  2.000 26,10 -0,38%
APF  7.600 47,90 0,21%
ATA  0 0,40 0,00%
ATS  0 24,70 0,00%
BCF  0 42,00 0,00%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận