|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
0,00%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
1,05%
|
|
Sở hữu khác
|
98,95%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
CTCP An Khang Invest
|
---
|
4.665.301
|
21,24%
|
03/06/2026
|
|
CTCP Thái Dương Investment
|
---
|
3.852.905
|
17,54%
|
03/06/2026
|
|
CTCP Hiền Tài Invest
|
---
|
3.584.120
|
16,32%
|
01/06/2026
|
|
CTCP Thương mại Đầu tư Vĩnh Phú
|
---
|
2.352.132
|
10,71%
|
05/06/2026
|
|
Lê Cộng Hòa
|
---
|
1.636.568
|
7,45%
|
19/09/2025
|
|
Nguyễn Đình Tú
|
---
|
1.465.478
|
6,67%
|
19/09/2025
|
|
Lê Ngọc Tú
|
---
|
996.299
|
4,54%
|
19/09/2025
|
|
Đậu Thị Thúy Mai
|
---
|
706.520
|
4,97%
|
31/12/2021
|
|
Trần Huy Chương
|
---
|
685.000
|
4,20%
|
31/12/2023
|
|
Lê Trung Hiếu
|
---
|
656.328
|
4,62%
|
15/08/2019
|
|
Cao Hải Lâm
|
---
|
500.000
|
2,55%
|
12/12/2024
|
|
Lê Văn Minh
|
---
|
475.962
|
3,35%
|
07/03/2022
|
|
Nguyễn Thị Thu Hằng
|
---
|
36.435
|
0,18%
|
31/12/2024
|
|
Lê Thanh Vũ
|
---
|
30.825
|
0,15%
|
31/12/2024
|
|
Võ Minh Tân
|
---
|
30.000
|
0,21%
|
31/12/2019
|
|
Nguyễn Thiện Nhân
|
---
|
26.724
|
0,19%
|
31/12/2018
|
|
Trương Thị Thúy Nga
|
---
|
24.620
|
0,16%
|
31/07/2023
|
|
Nguyễn Viết Luân
|
---
|
20.000
|
0,10%
|
31/12/2024
|
|
Nguyễn Hiếu Hiệp Thanh
|
---
|
20.000
|
0,10%
|
31/12/2024
|
|
Nguyễn Viết Sơn
|
---
|
20.000
|
0,10%
|
31/12/2024
|
|
Trần Thị Thanh Phượng
|
---
|
16.300
|
0,11%
|
31/12/2021
|
|
Ngô Phú Điền
|
---
|
15.000
|
0,07%
|
31/12/2024
|
|
Nguyễn Thùy Dung
|
Kế toán trưởng
|
14.987
|
0,07%
|
31/12/2025
|
|
Hoàng Xuân An
|
---
|
14.088
|
0,06%
|
14/05/2026
|
|
Nguyễn Đăng Nhật
|
---
|
13.350
|
0,09%
|
31/12/2020
|
|
Lê Phước Lễ
|
---
|
10.000
|
0,07%
|
31/12/2018
|
|
Nguyễn Văn Chí Cường
|
---
|
9.000
|
0,06%
|
30/06/2018
|
|
Trần Thị Thùy Dung
|
---
|
4.373
|
0,03%
|
31/12/2019
|
|
Phạm Thị Thanh Thủy
|
---
|
2.515
|
0,02%
|
31/12/2018
|
|
Triệu Văn Bảo Quốc
|
---
|
1.013
|
0,01%
|
30/06/2021
|
|
|
|
|