|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.182.037 | 2.311.318 | 2.330.631 | 2.525.159 | 2.552.208 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
570.815 | 445.495 | 312.726 | 452.546 | 407.948 |
 | 1. Tiền |
|
|
207.065 | 147.745 | 138.476 | 279.171 | 152.948 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
363.750 | 297.750 | 174.250 | 173.375 | 255.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
334.182 | 543.182 | 800.186 | 736.960 | 763.335 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
334.182 | 543.182 | 800.186 | 736.960 | 763.335 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
745.215 | 770.986 | 763.737 | 852.495 | 871.264 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
671.200 | 651.361 | 677.861 | 722.263 | 686.230 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
44.406 | 83.079 | 41.878 | 57.689 | 118.266 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
30.000 | 30.000 | 30.000 | 65.000 | 61.000 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
9.762 | 17.550 | 25.313 | 19.799 | 18.316 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.153 | -11.004 | -11.315 | -12.256 | -12.549 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
520.270 | 544.595 | 446.703 | 469.487 | 491.752 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
520.270 | 544.595 | 446.703 | 469.487 | 491.752 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
11.554 | 7.060 | 7.279 | 13.671 | 17.908 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
11.538 | 7.043 | 7.258 | 13.274 | 13.620 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
16 | 16 | 21 | 397 | 4.288 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.058.437 | 1.028.565 | 1.002.845 | 988.074 | 1.026.891 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.569 | 2.033 | 1.497 | 961 | 425 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
2.569 | 2.033 | 1.497 | 961 | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | 425 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
994.380 | 983.882 | 960.357 | 936.511 | 941.842 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
993.394 | 982.937 | 959.453 | 935.648 | 940.807 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.751.563 | 1.768.395 | 1.772.155 | 1.776.218 | 1.808.282 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-758.168 | -785.459 | -812.702 | -840.570 | -867.475 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
986 | 945 | 904 | 863 | 1.035 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.994 | 1.994 | 1.994 | 1.994 | 2.214 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.009 | -1.049 | -1.090 | -1.131 | -1.180 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
16.734 | 1.836 | 5.092 | 14.076 | 51.758 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
16.734 | 1.836 | 5.092 | 14.076 | 51.758 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
5.526 | 5.843 | 5.373 | 8.075 | 8.142 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
5.526 | 5.843 | 5.373 | 8.075 | 8.142 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
39.228 | 34.971 | 30.526 | 28.452 | 24.724 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
39.000 | 34.575 | 30.176 | 28.130 | 24.424 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
228 | 397 | 350 | 321 | 299 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.240.473 | 3.339.882 | 3.333.476 | 3.513.233 | 3.579.098 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.237.392 | 1.262.174 | 1.260.044 | 1.340.189 | 1.367.856 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.231.892 | 1.256.674 | 1.255.544 | 1.335.689 | 1.367.856 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
762.874 | 884.837 | 924.738 | 880.696 | 917.581 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
403.322 | 333.664 | 256.194 | 361.361 | 380.703 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
15.829 | 1.767 | 2.135 | 10.985 | 4.364 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
10.864 | 17.944 | 41.628 | 49.344 | 30.481 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
23.123 | 8.685 | 12.519 | 16.695 | 22.413 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
9.713 | 7.210 | 13.328 | 12.242 | 7.762 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
109 | 73 | 36 | | 109 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.205 | 2.494 | 2.342 | 2.477 | 3.426 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.852 | | 2.623 | 1.889 | 1.018 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.500 | 5.500 | 4.500 | 4.500 | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
5.500 | 5.500 | 4.500 | 4.500 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.003.081 | 2.077.708 | 2.073.432 | 2.173.043 | 2.211.242 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.003.081 | 2.077.708 | 2.073.432 | 2.173.043 | 2.211.242 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
804.930 | 804.930 | 965.912 | 965.912 | 965.912 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
235.248 | 235.248 | 235.248 | 235.248 | 235.248 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
117.344 | 117.344 | 128.474 | 128.474 | 128.474 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
843.349 | 918.034 | 743.799 | 843.410 | 881.609 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
601.678 | 842.335 | 585.279 | 585.279 | 488.688 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
241.671 | 75.699 | 158.520 | 258.131 | 392.921 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.210 | 2.151 | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.240.473 | 3.339.882 | 3.333.476 | 3.513.233 | 3.579.098 |