|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.985.632 | 2.398.304 | 2.357.863 | 2.820.601 | 2.369.412 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
243.857 | 54.897 | 476.406 | 691.122 | 154.968 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.857 | 9.897 | 9.401 | 9.615 | 17.968 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
222.000 | 45.000 | 467.005 | 681.507 | 137.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
780.200 | 1.180.200 | 1.030.300 | 1.370.308 | 1.490.408 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
780.200 | 1.180.200 | 1.030.300 | 1.370.308 | 1.490.408 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
943.237 | 1.145.765 | 834.420 | 748.097 | 709.464 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
917.567 | 1.100.998 | 812.891 | 709.611 | 677.250 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.497 | 8.845 | 14.245 | 7.450 | 3.328 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
19.511 | 38.259 | 9.621 | 33.122 | 30.822 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.338 | -2.338 | -2.338 | -2.085 | -1.935 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
14.858 | 14.848 | 15.068 | 9.304 | 9.821 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
14.858 | 14.848 | 15.068 | 9.304 | 9.821 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.480 | 2.594 | 1.669 | 1.769 | 4.751 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.480 | 2.594 | 1.669 | 893 | 3.875 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 876 | 876 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.934.976 | 4.836.750 | 4.737.888 | 4.602.641 | 4.496.833 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | 5 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | 5 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.557.913 | 4.461.591 | 4.372.341 | 4.290.804 | 4.198.342 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.557.700 | 4.461.403 | 4.372.163 | 4.290.636 | 4.198.184 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.489.555 | 15.490.005 | 15.490.758 | 15.506.588 | 15.510.757 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.931.855 | -11.028.602 | -11.118.595 | -11.215.952 | -11.312.572 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
214 | 188 | 178 | 168 | 158 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.336 | 2.336 | 2.027 | 2.027 | 2.027 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.122 | -2.148 | -1.849 | -1.859 | -1.869 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
11.721 | 15.078 | 12.831 | 6.924 | 28.614 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
11.721 | 15.078 | 12.831 | 6.924 | 28.614 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
266.171 | 264.981 | 259.579 | 200.564 | 171.341 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
158.811 | 157.621 | 152.219 | 163.204 | 133.981 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
37.360 | 37.360 | 37.360 | 37.360 | 37.360 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
70.000 | 70.000 | 70.000 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
99.171 | 95.100 | 93.132 | 104.349 | 98.536 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
25.727 | 21.790 | 19.997 | 26.947 | 22.908 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
73.444 | 73.310 | 73.135 | 77.402 | 75.628 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
6.920.608 | 7.235.054 | 7.095.751 | 7.423.241 | 6.866.246 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.562.529 | 1.952.410 | 1.603.655 | 2.244.650 | 1.442.000 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
240.901 | 657.490 | 311.576 | 1.066.957 | 272.512 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
63.970 | 125.331 | 62.986 | 123.936 | 66.489 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
49.542 | 45.068 | 44.236 | 70.148 | 25.625 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
575 | 575 | 575 | 352 | 241 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
101.995 | 130.843 | 152.992 | 194.237 | 156.097 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.130 | 9.671 | 15.257 | 55.961 | 9.438 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.091 | 11.857 | 4.079 | 10.122 | 2.748 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.065 | 296.638 | 985 | 592.109 | 964 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
13.534 | 37.507 | 30.465 | 20.092 | 10.910 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.321.629 | 1.294.921 | 1.292.079 | 1.177.693 | 1.169.488 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.321.629 | 1.294.921 | 1.292.079 | 1.177.693 | 1.169.488 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.358.078 | 5.282.644 | 5.492.097 | 5.178.591 | 5.424.246 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.358.078 | 5.282.644 | 5.492.097 | 5.178.591 | 5.424.246 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.224.000 | 4.224.000 | 4.224.000 | 4.224.000 | 4.224.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
501.181 | 501.181 | 501.181 | 501.181 | 501.181 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
577.126 | 498.549 | 708.390 | 391.807 | 638.904 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
394.505 | 68.116 | 498.822 | 68.116 | 346.882 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
182.622 | 430.434 | 209.568 | 323.691 | 292.022 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
55.771 | 58.913 | 58.526 | 61.604 | 60.162 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
6.920.608 | 7.235.054 | 7.095.751 | 7.423.241 | 6.866.246 |