|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
788.443 | 740.077 | 768.482 | 823.256 | 815.499 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
42.772 | 61.222 | 37.414 | 86.436 | 96.502 |
 | 1. Tiền |
|
|
42.772 | 61.222 | 37.414 | 56.436 | 51.502 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 30.000 | 45.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
622.200 | 552.000 | 611.000 | 617.000 | 582.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
622.200 | 552.000 | 611.000 | 617.000 | 582.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
76.522 | 77.459 | 67.942 | 70.108 | 84.438 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
39.272 | 50.817 | 43.558 | 43.122 | 43.466 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
15.381 | 15.793 | 7.953 | 10.862 | 18.227 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
27.816 | 16.796 | 22.379 | 22.099 | 28.719 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.948 | -5.948 | -5.948 | -5.974 | -5.974 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
46.145 | 49.063 | 51.693 | 48.718 | 51.685 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
46.400 | 49.318 | 51.947 | 48.970 | 51.937 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-255 | -255 | -255 | -252 | -252 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
805 | 333 | 433 | 994 | 874 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
253 | 204 | 433 | 309 | 592 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
552 | 129 | | 685 | 282 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.650.745 | 2.652.967 | 2.631.016 | 2.618.736 | 2.596.225 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.400.052 | 2.420.133 | 2.394.295 | 2.379.867 | 2.378.094 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.106.652 | 2.128.569 | 2.104.687 | 2.092.177 | 2.092.362 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.520.903 | 5.617.491 | 5.668.546 | 5.731.621 | 5.806.793 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.414.251 | -3.488.922 | -3.563.859 | -3.639.444 | -3.714.431 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
293.399 | 291.564 | 289.608 | 287.690 | 285.731 |
 | - Nguyên giá |
|
|
375.464 | 375.584 | 375.584 | 375.622 | 375.622 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-82.064 | -84.020 | -85.976 | -87.932 | -89.890 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
171.081 | 153.928 | 150.039 | 153.502 | 132.403 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
171.081 | 153.928 | 150.039 | 153.502 | 132.403 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
54.846 | 52.804 | 53.497 | 55.711 | 56.797 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
19.672 | 18.442 | 19.135 | 19.845 | 20.931 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
54.210 | 54.210 | 54.210 | 56.710 | 56.710 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-19.036 | -19.848 | -19.848 | -20.843 | -20.843 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
24.766 | 26.101 | 33.184 | 29.657 | 28.931 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
24.766 | 26.101 | 33.184 | 29.657 | 28.931 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.439.188 | 3.393.044 | 3.399.498 | 3.441.992 | 3.411.724 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
943.106 | 1.056.730 | 993.676 | 957.971 | 842.704 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
393.808 | 473.574 | 482.767 | 423.208 | 354.381 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
202.388 | 208.620 | 213.933 | 169.197 | 166.095 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
47.609 | 49.477 | 82.356 | 57.517 | 65.255 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.616 | 5.432 | 6.002 | 6.699 | 6.381 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
20.210 | 25.761 | 27.621 | 13.458 | 21.783 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
23.700 | 50.353 | 57.669 | 86.369 | 30.451 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.462 | 41.254 | 9.953 | 9.973 | 7.683 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
15.370 | 18.454 | 15.657 | 12.206 | 12.432 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
72.452 | 74.224 | 69.575 | 67.790 | 44.300 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
549.298 | 583.156 | 510.909 | 534.762 | 488.323 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
6.562 | 6.450 | 6.203 | 6.086 | 5.864 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
542.736 | 576.707 | 504.705 | 528.676 | 482.458 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.496.083 | 2.336.314 | 2.405.822 | 2.484.021 | 2.569.020 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.496.083 | 2.336.314 | 2.405.822 | 2.484.021 | 2.569.020 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.200.000 | 1.200.000 | 1.200.000 | 1.200.000 | 1.200.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
118.520 | 118.520 | 118.520 | 118.520 | 118.520 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
26.219 | 26.219 | 26.219 | 26.219 | 26.219 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-64.236 | -64.236 | -64.236 | -64.236 | -64.236 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
382.971 | 386.939 | 386.939 | 386.939 | 388.837 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
705.955 | 540.489 | 620.825 | 697.008 | 776.402 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
624.908 | 427.576 | 427.576 | 427.576 | 696.710 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
81.047 | 112.913 | 193.249 | 269.432 | 79.692 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
126.653 | 128.383 | 117.556 | 119.571 | 123.278 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.439.188 | 3.393.044 | 3.399.498 | 3.441.992 | 3.411.724 |