• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.825,08 -8,40/-0,46%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:15:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.825,08   -8,40/-0,46%  |   HNX-INDEX   252,82   -0,45/-0,18%  |   UPCOM-INDEX   128,56   -0,67/-0,52%  |   VN30   1.995,55   -11,53/-0,57%  |   HNX30   532,84   -2,50/-0,47%
22 Tháng Tư 2026 12:15:23 CH - Mở cửa
CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (DTD : HNX)
Cập nhật ngày 22/04/2026
11:25:05 SA
16,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,60%)
Tham chiếu
16,80
Mở cửa
16,70
Cao nhất
16,80
Thấp nhất
16,70
Khối lượng
25.500
KLTB 10 ngày
178.800
Cao nhất 52 tuần
23,70
Thấp nhất 52 tuần
14,40
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
22/04/2026 32.466.188 0 0 0 0 0 0
21/04/2026 32.457.388 0 0 0 0 0 0
20/04/2026 32.436.088 0 0 0 0 0 0
17/04/2026 32.436.088 0 8.800 -8.800 0 149.428 -149.428
16/04/2026 32.431.988 0 21.300 -21.300 0 359.815 -359.815
15/04/2026 32.432.988 0 0 0 0 0 0
14/04/2026 32.431.988 1.000 4.100 -3.100 16.877 69.194 -52.317
13/04/2026 32.432.988 0 0 0 0 0 0
10/04/2026 32.428.088 0 0 0 0 0 0
09/04/2026 32.428.088 4.900 0 4.900 83.850 0 83.850
08/04/2026 32.397.188 0 4.900 -4.900 0 85.382 -85.382
07/04/2026 32.395.888 0 0 0 0 0 0
06/04/2026 32.395.888 0 35.800 -35.800 0 601.223 -601.223
03/04/2026 32.379.288 8.500 9.800 -1.300 141.282 162.890 -21.608
02/04/2026 32.377.388 3.800 2.000 1.800 62.060 32.663 29.397
01/04/2026 32.371.088 0 7.100 -7.100 0 117.906 -117.906
31/03/2026 32.371.088 0 9.400 -9.400 0 153.686 -153.686
30/03/2026 32.360.888 10.200 20.300 -10.100 163.703 325.800 -162.098
27/03/2026 32.371.088 9.200 0 9.200 147.585 0 147.585
26/03/2026 32.376.388 18.900 3.900 15.000 295.886 61.056 234.830