|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.147.549 | 1.248.707 | 1.281.745 | 1.197.165 | 1.200.321 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
18.032 | 24.677 | 21.031 | 27.759 | 25.367 |
 | 1. Tiền |
|
|
18.032 | 24.677 | 21.031 | 27.759 | 25.367 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.054.000 | 1.122.000 | 1.183.000 | 1.045.235 | 1.031.261 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.054.000 | 1.122.000 | 1.183.000 | 1.045.235 | 1.031.261 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
63.756 | 86.439 | 63.486 | 102.099 | 124.025 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
37.558 | 40.394 | 51.075 | 42.741 | 54.460 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
11.149 | 2.475 | 2.147 | 54.107 | 55.883 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
15.049 | 43.570 | | 5.251 | 13.682 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | 10.264 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
10.544 | 12.075 | 10.802 | 11.829 | 12.461 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
10.544 | 12.075 | 10.802 | 11.829 | 12.461 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.216 | 3.517 | 3.426 | 10.242 | 7.207 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.216 | 1.327 | 1.236 | 7.408 | 4.242 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 2.190 | 2.190 | 2.834 | 2.965 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
310.532 | 314.217 | 304.029 | 296.489 | 288.252 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
66 | 52 | 49 | 44 | 40 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
66 | 52 | 49 | 44 | 40 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
181.108 | 185.759 | 175.549 | 168.522 | 158.669 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
180.587 | 184.663 | 174.584 | 167.558 | 157.846 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.357.799 | 1.349.544 | 1.349.646 | 1.352.658 | 1.353.080 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.177.212 | -1.164.881 | -1.175.061 | -1.185.101 | -1.195.234 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
520 | 1.096 | 965 | 964 | 823 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.095 | 7.801 | 7.801 | 7.935 | 7.935 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.575 | -6.705 | -6.836 | -6.971 | -7.112 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.992 | 1.190 | 1.414 | 1.098 | 2.793 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.992 | 1.190 | 1.414 | 1.098 | 2.793 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
103.027 | 103.027 | 103.027 | 103.027 | 103.027 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
103.027 | 103.027 | 103.027 | 103.027 | 103.027 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
24.339 | 24.189 | 23.989 | 23.797 | 23.722 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
24.339 | 24.189 | 23.989 | 23.797 | 23.722 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.458.081 | 1.562.925 | 1.585.774 | 1.493.654 | 1.488.573 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
117.689 | 97.302 | 58.174 | 228.527 | 129.733 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
117.689 | 97.302 | 58.174 | 228.527 | 129.733 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
10.662 | 12.678 | 8.475 | 10.632 | 10.160 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.908 | 401 | 771 | 714 | 527 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
31.227 | 21.726 | 16.491 | 29.635 | 45.128 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
38.868 | 47.355 | 20.951 | 39.898 | 50.283 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
410 | 254 | 704 | 429 | 1.355 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.914 | 3.858 | 2.705 | 123.375 | 3.012 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
16.382 | | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
15.318 | 11.029 | 8.077 | 23.845 | 19.267 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.340.392 | 1.465.622 | 1.527.600 | 1.265.127 | 1.358.840 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.340.392 | 1.465.622 | 1.527.600 | 1.265.127 | 1.358.840 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
400.000 | 400.000 | 400.000 | 400.000 | 400.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
103.027 | 103.027 | 103.027 | 103.027 | 103.027 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
526.246 | 526.246 | 526.246 | 526.246 | 526.246 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
311.119 | 436.349 | 498.327 | 235.854 | 329.567 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
98.177 | 98.177 | 436.349 | 78.061 | 78.061 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
212.942 | 338.173 | 61.978 | 157.792 | 251.506 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.458.081 | 1.562.925 | 1.585.774 | 1.493.654 | 1.488.573 |