|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
239.579 | 278.372 | 312.968 | 357.275 | 364.901 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
140.183 | 20.474 | 201.775 | 123.220 | 180.689 |
 | 1. Tiền |
|
|
140.183 | 20.474 | 201.775 | 123.220 | 180.689 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.250 | 5.250 | 5.250 | 5.250 | 85.250 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.250 | 5.250 | 5.250 | 5.250 | 85.250 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
38.704 | 201.751 | 52.225 | 180.659 | 49.656 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
9.449 | 9.794 | 8.231 | 8.541 | 8.315 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.534 | 4.554 | 5.780 | 4.627 | 6.571 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
30.433 | 192.115 | 42.926 | 172.203 | 39.598 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.712 | -4.712 | -4.712 | -4.712 | -4.828 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
25.642 | 24.091 | 29.325 | 26.795 | 30.621 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
25.642 | 24.091 | 29.325 | 26.795 | 30.621 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
29.801 | 26.806 | 24.394 | 21.351 | 18.685 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
29.801 | 26.806 | 24.394 | 21.227 | 18.685 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 124 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
565.355 | 547.199 | 530.700 | 515.982 | 498.922 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
543.669 | 527.130 | 511.376 | 496.324 | 477.696 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
540.775 | 524.383 | 508.888 | 494.094 | 475.657 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.170.073 | 1.177.511 | 1.186.063 | 1.195.568 | 1.201.173 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-629.298 | -653.129 | -677.175 | -701.474 | -725.516 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.894 | 2.747 | 2.488 | 2.229 | 2.039 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.342 | 7.450 | 7.450 | 7.450 | 7.522 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.448 | -4.703 | -4.962 | -5.220 | -5.483 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.173 | 4.826 | 3.839 | 3.988 | 6.163 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.173 | 4.826 | 3.839 | 3.988 | 6.163 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
16.513 | 15.244 | 15.485 | 15.670 | 15.063 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
16.513 | 15.244 | 15.485 | 15.670 | 15.063 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
804.934 | 825.571 | 843.668 | 873.257 | 863.823 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
444.038 | 452.396 | 446.693 | 452.125 | 453.962 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
92.024 | 96.367 | 99.083 | 102.452 | 120.096 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
49.008 | 49.657 | 54.344 | 58.151 | 56.348 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
7.015 | 4.494 | 7.130 | 1.703 | 4.802 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
241 | 445 | 669 | 452 | 655 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.081 | 3.789 | 7.150 | 10.160 | 13.524 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
11.218 | 4.423 | 7.368 | 6.692 | 8.308 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.435 | 16.557 | 3.730 | 7.149 | 6.362 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
13.367 | 13.343 | 15.026 | 14.477 | 26.431 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.660 | 3.660 | 3.667 | 3.667 | 3.667 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
352.014 | 356.030 | 347.610 | 349.674 | 333.866 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.756 | 1.878 | 2.106 | 2.252 | 2.417 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
350.258 | 354.151 | 345.504 | 347.422 | 331.449 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
360.896 | 373.174 | 396.975 | 421.131 | 409.861 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
360.896 | 373.174 | 396.975 | 421.131 | 409.861 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
315.200 | 315.200 | 315.200 | 315.200 | 315.200 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
45.696 | 57.974 | 81.775 | 105.931 | 94.661 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 47.485 | 47.485 | 47.485 | 15.965 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
45.696 | 10.489 | 34.290 | 58.446 | 78.695 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
804.934 | 825.571 | 843.668 | 873.257 | 863.823 |