|
|
|
Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
115.729 | 110.134 | 112.214 | 115.504 | 114.088 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.776 | 18.785 | 8.724 | 5.405 | 7.459 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.776 | 2.785 | 8.724 | 5.405 | 7.459 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
5.000 | 16.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
8.137 | 15.103 | 26.683 | 26.349 | 29.173 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
8.410 | 15.171 | 26.751 | 26.689 | 29.513 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-274 | -67 | -67 | -340 | -340 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
80.332 | 61.086 | 53.130 | 61.125 | 59.771 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
40.060 | 17.595 | 17.485 | 30.961 | 36.175 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
217 | 217 | 231 | 326 | 409 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
33.420 | 31.470 | 30.120 | 24.670 | 18.220 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
14.841 | 19.853 | 13.343 | 12.946 | 12.746 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.205 | -8.049 | -8.049 | -7.779 | -7.779 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
13.216 | 14.055 | 22.612 | 21.826 | 16.954 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
15.759 | 16.021 | 24.578 | 24.445 | 19.573 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.543 | -1.966 | -1.966 | -2.619 | -2.619 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.268 | 1.106 | 1.065 | 799 | 731 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
99 | 127 | 266 | 247 | 357 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.168 | 978 | 799 | 551 | 374 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1 | 1 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
74.885 | 70.784 | 75.955 | 76.583 | 77.960 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
63 | 63 | 63 | 63 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
63 | 63 | 63 | 63 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
36.172 | 35.583 | 34.752 | 34.176 | 33.600 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
36.172 | 35.583 | 34.752 | 34.176 | 33.600 |
 | - Nguyên giá |
|
|
50.232 | 50.232 | 49.987 | 49.825 | 49.825 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.060 | -14.650 | -15.235 | -15.649 | -16.225 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
63 | 63 | 63 | 63 | 63 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-63 | -63 | -63 | -63 | -63 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
30.940 | 25.130 | 33.615 | 33.507 | 30.511 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
28.190 | 22.380 | 30.865 | 30.757 | 27.761 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.750 | 2.750 | 2.750 | 2.750 | 2.750 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
7.710 | 10.008 | 7.525 | 8.837 | 13.849 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.710 | 10.008 | 7.525 | 8.837 | 13.849 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
190.614 | 180.918 | 188.169 | 192.088 | 192.048 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
37.259 | 24.587 | 33.594 | 44.466 | 39.274 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
31.593 | 21.302 | 29.092 | 41.128 | 35.967 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.846 | 1.759 | 1.746 | 4.873 | -1.903 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.516 | 7.119 | 10.761 | 14.660 | 16.353 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.229 | 1.229 | 3.057 | 1.629 | 1.241 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.290 | 337 | 834 | 1.000 | 1.387 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.167 | 3.006 | 6 | 5.072 | 9.972 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.497 | 938 | 3.077 | 5.267 | 3.576 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.686 | 6.646 | 9.354 | 8.361 | 5.076 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
361 | 269 | 258 | 265 | 265 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.666 | 3.285 | 4.502 | 3.338 | 3.307 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
46 | 46 | 46 | 46 | 46 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
5.620 | 3.239 | 4.456 | 3.292 | 3.261 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
153.355 | 156.330 | 154.575 | 147.622 | 152.774 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
153.355 | 156.330 | 154.575 | 147.622 | 152.774 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
102.195 | 102.195 | 102.195 | 102.195 | 102.195 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
669 | 669 | 669 | 669 | 669 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2.117 | -2.117 | -2.117 | -2.117 | -2.117 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.199 | 14.199 | 14.199 | 14.199 | 14.199 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.693 | 25.668 | 23.913 | 19.479 | 22.112 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
13.068 | 8.583 | 13.936 | 15.969 | 15.064 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.625 | 17.086 | 9.977 | 3.509 | 7.048 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
15.715 | 15.715 | 15.715 | 13.196 | 15.715 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
190.614 | 180.918 | 188.169 | 192.088 | 192.048 |