|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
115.504 | 114.088 | 106.960 | 104.033 | 108.125 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.405 | 7.459 | 7.026 | 3.887 | 2.302 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.405 | 7.459 | 2.026 | 3.887 | 2.302 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 5.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
26.349 | 29.173 | 29.012 | 49.925 | 44.803 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
26.689 | 29.513 | 31.518 | 33.710 | 32.783 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-340 | -340 | -2.505 | -2.505 | -2.400 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 18.720 | 14.420 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
61.125 | 59.771 | 53.819 | 33.449 | 44.702 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
30.961 | 36.175 | 16.465 | 16.759 | 29.447 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
326 | 409 | 244 | 250 | 523 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
24.670 | 18.220 | 20.720 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
12.946 | 12.746 | 24.110 | 24.160 | 22.343 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.779 | -7.779 | -7.720 | -7.720 | -7.611 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
21.826 | 16.954 | 16.754 | 16.436 | 16.149 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
24.445 | 19.573 | 19.308 | 18.983 | 18.774 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.619 | -2.619 | -2.554 | -2.546 | -2.625 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
799 | 731 | 350 | 335 | 169 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
247 | 357 | 108 | 285 | 169 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
551 | 374 | 242 | 50 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
76.583 | 77.960 | 74.098 | 72.660 | 73.696 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
63 | | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
63 | | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
34.176 | 33.600 | 33.024 | 32.448 | 31.872 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
34.176 | 33.600 | 33.024 | 32.448 | 31.872 |
 | - Nguyên giá |
|
|
49.825 | 49.825 | 49.825 | 49.825 | 49.825 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.649 | -16.225 | -16.801 | -17.377 | -17.953 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
63 | 63 | 63 | 63 | 63 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-63 | -63 | -63 | -63 | -63 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 594 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | 594 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
33.507 | 30.511 | 30.511 | 30.291 | 30.291 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
30.757 | 27.761 | 27.761 | 27.541 | 27.541 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.750 | 2.750 | 2.750 | 2.750 | 2.750 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.837 | 13.849 | 10.563 | 9.921 | 10.938 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.837 | 13.849 | 10.563 | 9.921 | 10.938 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
192.088 | 192.048 | 181.059 | 176.693 | 181.821 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
44.466 | 39.274 | 31.750 | 35.927 | 37.085 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
41.128 | 35.967 | 29.990 | 33.752 | 34.911 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.873 | -1.903 | 2.543 | 2.361 | 2.164 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
14.660 | 16.353 | 4.669 | 4.435 | 7.137 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.629 | 1.241 | 619 | 609 | 609 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.000 | 1.387 | 1.384 | 480 | 1.189 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.072 | 9.972 | 3.006 | 6 | 3.166 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.267 | 3.576 | 551 | 548 | 3.666 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.361 | 5.076 | 16.953 | 25.127 | 16.793 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
265 | 265 | 265 | 188 | 188 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.338 | 3.307 | 1.759 | 2.174 | 2.174 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
46 | 46 | 46 | 46 | 46 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.292 | 3.261 | 1.713 | 2.128 | 2.128 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
147.622 | 152.774 | 149.309 | 140.766 | 144.736 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
147.622 | 152.774 | 149.309 | 140.766 | 144.736 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
102.195 | 102.195 | 102.195 | 102.195 | 102.195 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
669 | 669 | 669 | 669 | 669 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2.117 | -2.117 | -2.117 | -2.117 | -2.117 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.199 | 14.199 | 14.199 | 14.199 | 14.199 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
19.479 | 22.112 | 18.647 | 11.474 | 16.649 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
15.969 | 15.064 | 15.036 | 10.089 | 14.474 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.509 | 7.048 | 3.611 | 1.385 | 2.175 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
13.196 | 15.715 | 15.715 | 14.346 | 13.139 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
192.088 | 192.048 | 181.059 | 176.693 | 181.821 |