|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
3.653.414 | 2.135.895 | 2.983.586 | 2.476.565 | 2.352.460 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
4.235.184 | 6.358.545 | 3.920.508 | 6.424.808 | 2.903.973 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
35.075.383 | 42.348.308 | 35.503.914 | 31.569.271 | 43.409.303 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
35.075.383 | 42.348.308 | 35.503.914 | 31.569.271 | 43.409.303 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
358.943 | | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
358.943 | | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| 129.928 | 8.803 | 81.492 | 307.170 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
179.020.128 | 181.901.791 | 187.151.930 | 186.192.645 | 150.221.092 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
180.897.322 | 184.215.863 | 189.347.382 | 188.029.885 | 151.865.591 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-1.877.194 | -2.314.072 | -2.195.452 | -1.837.240 | -1.644.499 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
26.192.005 | 22.782.269 | 23.047.610 | 22.285.250 | 24.403.653 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
10.246.136 | 6.854.657 | 7.112.934 | 3.400.055 | 3.381.543 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
16.103.219 | 16.099.023 | 16.103.335 | 18.907.695 | 21.044.471 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-157.350 | -171.411 | -168.659 | -22.500 | -22.361 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
| 10.543.699 | | 51.870 | 44.901 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
| 10.543.699 | | 212.868 | 212.868 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
| | | -160.998 | -167.967 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
3.810.926 | 3.852.166 | 3.812.140 | 3.799.904 | 3.881.752 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.148.121 | 1.136.482 | 1.102.056 | 1.107.468 | 1.204.240 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.711.339 | 2.715.904 | 2.729.431 | 2.759.797 | 2.908.894 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.563.218 | -1.579.422 | -1.627.375 | -1.652.329 | -1.704.654 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.662.805 | 2.715.684 | 2.710.084 | 2.692.436 | 2.677.512 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.115.896 | 3.187.084 | 3.201.342 | 3.196.629 | 3.200.894 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-453.091 | -471.400 | -491.258 | -504.193 | -523.382 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
3.361.255 | 3.217.806 | 13.529.915 | 13.186.122 | 13.970.829 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
1.326.861 | 1.308.543 | 1.395.899 | 1.464.067 | 1.298.963 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
1.346.903 | 1.593.454 | 1.715.982 | 1.872.740 | 1.389.353 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
20.727 | 20.726 | 20.726 | 20.726 | 20.726 |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
1.132.744 | 761.096 | 10.863.321 | 10.302.094 | 11.735.292 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-465.980 | -466.013 | -466.013 | -473.505 | -473.505 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
255.707.238 | 273.270.407 | 269.958.406 | 266.067.927 | 241.495.133 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | 269.958.406 | | 241.495.133 |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
3.293.673 | 4.389.250 | 813.375 | 4.179.974 | 2.511.001 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
26.356.275 | 40.908.083 | 33.096.453 | 37.915.798 | 26.701.585 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
20.793.461 | 30.835.216 | 23.968.738 | 28.197.049 | 17.678.332 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
5.562.814 | 10.072.867 | 9.127.715 | 9.718.749 | 9.023.253 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
176.165.321 | 177.303.877 | 182.148.120 | 170.608.834 | 158.298.919 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
76.346 | | | | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
| | | | |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
18.466.862 | 20.067.657 | 22.268.435 | 21.769.222 | 21.470.017 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
4.807.379 | 4.595.197 | 5.197.794 | 5.106.305 | 5.881.815 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
2.777.505 | 2.943.938 | 3.545.728 | 3.661.222 | 4.276.254 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
2.029.874 | 1.651.259 | 1.652.066 | 1.445.083 | 1.605.561 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
26.541.382 | 26.006.343 | 26.434.229 | 26.487.794 | 26.631.796 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
18.781.551 | 18.781.551 | 18.781.551 | 18.781.551 | 18.781.551 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
18.688.106 | 18.688.106 | 18.688.106 | 18.688.106 | 18.688.106 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
15.396 | 15.396 | 15.396 | 15.396 | 15.396 |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
156.322 | 156.322 | 156.322 | 156.322 | 156.322 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
-78.273 | -78.273 | -78.273 | -78.273 | -78.273 |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
3.562.207 | 3.789.921 | 3.789.921 | 3.789.921 | 3.789.921 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
62.557 | | 158.726 | | |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
4.135.067 | 3.434.871 | 3.704.031 | 3.916.322 | 4.060.324 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
255.707.238 | 273.270.407 | 269.958.406 | 266.067.927 | 241.495.133 |