|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
2.304.532 | 2.076.727 | 3.653.414 | 2.135.895 | 2.983.586 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
3.859.093 | 2.453.210 | 4.235.184 | 6.358.545 | 3.920.508 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
26.587.075 | 30.508.184 | 35.075.383 | 42.348.308 | 35.503.914 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
26.587.075 | 30.508.184 | 35.075.383 | 42.348.308 | 35.503.914 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
879.100 | 2.134.210 | 358.943 | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
879.100 | 2.134.210 | 358.943 | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | 129.928 | 8.803 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
178.533.424 | 180.736.493 | 179.020.128 | 181.901.791 | 187.151.930 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
180.336.739 | 182.741.228 | 180.897.322 | 184.215.863 | 189.347.382 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-1.803.315 | -2.004.735 | -1.877.194 | -2.314.072 | -2.195.452 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
29.140.380 | 29.193.475 | 26.192.005 | 22.782.269 | 23.047.610 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
12.544.284 | 14.048.405 | 10.246.136 | 6.854.657 | 7.112.934 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
16.825.128 | 15.378.708 | 16.103.219 | 16.099.023 | 16.103.335 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-229.032 | -233.638 | -157.350 | -171.411 | -168.659 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
603.440 | | | 10.543.699 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
603.440 | | | 10.543.699 | |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
| | | | |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
3.753.450 | 3.747.514 | 3.810.926 | 3.852.166 | 3.812.140 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.095.614 | 1.099.127 | 1.148.121 | 1.136.482 | 1.102.056 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.611.436 | 2.615.563 | 2.711.339 | 2.715.904 | 2.729.431 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.515.822 | -1.516.436 | -1.563.218 | -1.579.422 | -1.627.375 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.657.836 | 2.648.387 | 2.662.805 | 2.715.684 | 2.710.084 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.077.276 | 3.084.302 | 3.115.896 | 3.187.084 | 3.201.342 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-419.440 | -435.915 | -453.091 | -471.400 | -491.258 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
5.472.052 | 5.592.158 | 3.361.255 | 3.217.806 | 13.529.915 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
3.710.508 | 3.094.519 | 1.326.861 | 1.308.543 | 1.395.899 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
1.454.787 | 1.607.498 | 1.346.903 | 1.593.454 | 1.715.982 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
20.727 | 20.727 | 20.727 | 20.726 | 20.726 |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
752.010 | 1.335.394 | 1.132.744 | 761.096 | 10.863.321 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-465.980 | -465.980 | -465.980 | -466.013 | -466.013 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
251.132.546 | 256.441.971 | 255.707.238 | 273.270.407 | 269.958.406 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | 269.958.406 |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
4.465.350 | 2.012.912 | 3.293.673 | 4.389.250 | 813.375 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
27.106.543 | 27.993.078 | 26.356.275 | 40.908.083 | 33.096.453 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
21.902.109 | 22.385.785 | 20.793.461 | 30.835.216 | 23.968.738 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
5.204.434 | 5.607.293 | 5.562.814 | 10.072.867 | 9.127.715 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
175.759.164 | 177.345.265 | 176.165.321 | 177.303.877 | 182.148.120 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
28.860 | 92.130 | 76.346 | | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
| | | | |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
12.665.280 | 18.166.067 | 18.466.862 | 20.067.657 | 22.268.435 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
5.349.907 | 4.765.513 | 4.807.379 | 4.595.197 | 5.197.794 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
2.345.931 | 2.528.405 | 2.777.505 | 2.943.938 | 3.545.728 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
3.003.976 | 2.237.108 | 2.029.874 | 1.651.259 | 1.652.066 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
25.757.442 | 26.067.006 | 26.541.382 | 26.006.343 | 26.434.229 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
18.781.551 | 22.343.758 | 18.781.551 | 18.781.551 | 18.781.551 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
18.688.106 | 18.688.106 | 18.688.106 | 18.688.106 | 18.688.106 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
15.396 | 15.396 | 15.396 | 15.396 | 15.396 |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
156.322 | 156.322 | 156.322 | 156.322 | 156.322 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
-78.273 | -78.273 | -78.273 | -78.273 | -78.273 |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| 3.562.207 | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
3.562.209 | | 3.562.207 | 3.789.921 | 3.789.921 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-453 | 32.869 | 62.557 | | 158.726 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
3.414.135 | 3.690.379 | 4.135.067 | 3.434.871 | 3.704.031 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
251.132.546 | 256.441.971 | 255.707.238 | 273.270.407 | 269.958.406 |