|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
149.068 | 130.387 | 158.422 | 152.248 | 195.323 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.689 | 11.211 | 9.155 | 1.551 | 15.278 |
 | 1. Tiền |
|
|
89 | 311 | 155 | 1.551 | 127 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.600 | 10.900 | 9.000 | | 15.152 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
132.000 | 104.500 | 135.100 | 139.200 | 169.016 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
132.000 | 104.500 | 135.100 | 139.200 | 169.016 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
7.926 | 5.971 | 9.575 | 6.520 | 4.408 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
4.605 | 4.295 | 7.764 | 2.997 | 4.447 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
194 | 282 | | 13 | 203 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.461 | 1.731 | 2.147 | 3.846 | 94 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-336 | -336 | -336 | -336 | -336 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.943 | 8.335 | 4.287 | 4.692 | 6.369 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.943 | 8.335 | 4.287 | 4.692 | 6.369 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
510 | 369 | 305 | 285 | 252 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
465 | 291 | 290 | 285 | 202 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
31 | 73 | | | 39 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
15 | 5 | 15 | | 10 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
316.421 | 316.142 | 300.028 | 299.888 | 275.448 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
23.684 | 23.588 | 23.491 | 23.395 | 23.299 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.616 | 4.520 | 4.423 | 4.327 | 4.231 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.284 | 11.284 | 11.233 | 11.233 | 11.233 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.668 | -6.764 | -6.810 | -6.906 | -7.002 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
19.068 | 19.068 | 19.068 | 19.068 | 19.068 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.107 | 19.107 | 19.107 | 19.107 | 19.107 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-39 | -39 | -39 | -39 | -39 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
21.125 | 21.094 | 21.063 | 21.032 | 21.002 |
 | - Nguyên giá |
|
|
22.847 | 22.847 | 22.847 | 22.847 | 22.847 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.723 | -1.753 | -1.784 | -1.815 | -1.846 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
40.266 | 40.266 | 24.313 | 24.313 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
40.266 | 40.266 | 24.313 | 24.313 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
231.147 | 231.147 | 231.147 | 231.147 | 231.147 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | 231.147 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
231.147 | 231.147 | 231.147 | 231.147 | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
199 | 47 | 13 | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
199 | 47 | 13 | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
465.489 | 446.529 | 458.450 | 452.136 | 470.771 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
35.562 | 16.560 | 16.449 | 10.016 | 49.678 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
35.538 | 16.537 | 16.409 | 9.976 | 49.621 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
510 | 510 | 740 | 510 | 510 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.407 | 3.792 | 1.018 | 98 | 1.665 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
150 | 106 | 723 | 1.049 | 140 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
735 | 3 | 5.014 | 34 | 428 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
27 | | 12 | | 29 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
28.158 | 9.634 | 7.195 | 7.227 | 43.609 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.551 | 2.493 | 1.708 | 1.059 | 3.240 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
24 | 24 | 39 | 39 | 57 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
24 | 24 | 39 | 39 | 57 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
429.927 | 429.968 | 442.001 | 442.120 | 421.093 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
429.927 | 429.968 | 442.001 | 442.120 | 421.093 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
366.771 | 366.771 | 366.771 | 366.771 | 366.771 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
63.156 | 63.197 | 75.230 | 75.349 | 54.322 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
21.185 | 21.185 | 21.185 | 75.268 | 35.078 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
41.971 | 42.012 | 54.045 | 81 | 19.244 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
465.489 | 446.529 | 458.450 | 452.136 | 470.771 |