|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
4.360 | 8.754 | 6.949 | 7.918 | 7.134 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
497.213 | 3.495 | 14.465 | 5.843 | 416.460 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
4.891.725 | 7.576.237 | 10.566.876 | 10.167.740 | 6.408.017 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
4.891.725 | 7.328.937 | 10.566.876 | 10.167.740 | 6.408.017 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
| 247.300 | | | |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
714.205 | 734.411 | 539.620 | 1.555.444 | 6.039.085 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
714.205 | 735.411 | 539.638 | 1.558.543 | 6.048.391 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| -1.000 | -18 | -3.099 | -9.306 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
46.306.649 | 44.399.760 | 52.110.053 | 50.660.012 | 60.885.389 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
46.802.982 | 44.890.887 | 52.777.867 | 51.355.160 | 61.745.129 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-496.333 | -491.127 | -667.814 | -695.148 | -859.740 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
1.902.188 | 1.522.431 | 1.928.299 | 2.198.666 | 1.757.528 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
2.082.175 | 1.719.969 | 2.120.129 | 2.390.496 | 1.795.912 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-179.987 | -197.538 | -191.830 | -191.830 | -38.384 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
1.826.477 | 1.826.477 | 1.778.747 | 1.778.036 | 1.784.216 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
1.881.987 | 1.881.987 | 1.831.987 | 1.831.987 | 1.844.487 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-55.510 | -55.510 | -53.240 | -53.951 | -60.271 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
65.309 | 62.212 | 60.228 | 237.682 | 238.982 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
23.642 | 22.698 | 22.867 | 25.975 | 27.915 |
 | - Nguyên giá |
|
|
107.534 | 108.395 | 106.115 | 111.115 | 107.891 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-83.892 | -85.697 | -83.248 | -85.140 | -79.976 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
41.667 | 39.514 | 37.361 | 211.707 | 211.067 |
 | - Nguyên giá |
|
|
99.074 | 99.074 | 99.044 | 275.544 | 277.209 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-57.407 | -59.560 | -61.683 | -63.837 | -66.142 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
3.390.435 | 5.072.889 | 2.550.520 | 5.010.824 | 5.521.347 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
1.958.713 | 3.401.159 | 1.406.210 | 3.451.141 | 1.372.805 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
1.422.608 | 1.667.601 | 1.140.925 | 1.552.538 | 2.106.002 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
70.538 | 64.403 | 63.659 | 66.434 | 2.088.900 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-61.424 | -60.274 | -60.274 | -59.289 | -46.360 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
59.598.561 | 61.206.666 | 69.555.757 | 71.622.165 | 83.058.158 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
| | | | |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
11.734.293 | 10.694.815 | 11.544.210 | 13.958.512 | 17.009.221 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
3.870.200 | 2.501.330 | 5.463.000 | 7.400.000 | 6.528.858 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
7.864.093 | 8.193.485 | 6.081.210 | 6.558.512 | 10.480.363 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
10.210.723 | 11.383.226 | 13.310.721 | 11.058.398 | 14.552.400 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
164.717 | 193.033 | 122.340 | 21.845 | 255.396 |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
8.587.674 | 7.784.084 | 7.659.776 | 7.391.240 | 8.636.750 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
18.556.000 | 20.491.000 | 26.275.000 | 28.047.000 | 30.842.000 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
1.337.966 | 1.412.840 | 1.179.335 | 1.439.985 | 1.886.102 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
1.036.166 | 1.070.232 | 906.336 | 1.120.812 | 1.507.621 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
301.800 | 342.608 | 272.999 | 319.173 | 378.481 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
9.007.188 | 9.247.668 | 9.464.375 | 9.705.185 | 9.876.289 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
7.958.548 | 7.958.548 | 7.958.548 | 7.958.548 | 7.958.548 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
7.605.658 | 7.605.658 | 7.605.658 | 7.605.658 | 7.605.658 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
2.328 | 2.328 | 2.328 | 2.328 | 2.328 |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
350.562 | 350.562 | 350.562 | 350.562 | 350.562 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
480.140 | 480.140 | 564.263 | 564.263 | 608.723 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | -12.979 | |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
568.500 | 808.980 | 941.564 | 1.195.353 | 1.309.018 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
59.598.561 | 61.206.666 | 69.555.757 | 71.622.165 | 83.058.158 |