|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
6.949 | 7.918 | 7.134 | 10.003 | 8.693 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
14.465 | 5.843 | 416.460 | 107.457 | 9.153 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
10.566.876 | 10.167.740 | 6.408.017 | 9.728.789 | 8.260.916 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
10.566.876 | 10.167.740 | 6.408.017 | 9.728.789 | 8.260.916 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
539.620 | 1.555.444 | 6.039.085 | 6.019.561 | 8.456.741 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
539.638 | 1.558.543 | 6.048.391 | 6.042.692 | 8.489.873 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-18 | -3.099 | -9.306 | -23.131 | -33.132 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
52.110.053 | 50.660.012 | 60.885.389 | 55.676.528 | 66.390.015 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
52.777.867 | 51.355.160 | 61.745.129 | 56.543.529 | 67.200.546 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-667.814 | -695.148 | -859.740 | -867.001 | -810.531 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
1.928.299 | 2.198.666 | 1.757.528 | 1.729.133 | 1.638.816 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
2.120.129 | 2.390.496 | 1.795.912 | 1.767.495 | 1.687.051 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-191.830 | -191.830 | -38.384 | -38.362 | -48.235 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
1.778.747 | 1.778.036 | 1.784.216 | 1.784.216 | 1.794.056 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
1.831.987 | 1.831.987 | 1.844.487 | 1.844.487 | 1.869.487 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-53.240 | -53.951 | -60.271 | -60.271 | -75.431 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
60.228 | 237.682 | 238.982 | 237.070 | 233.608 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
22.867 | 25.975 | 27.915 | 28.078 | 26.633 |
 | - Nguyên giá |
|
|
106.115 | 111.115 | 107.891 | 109.819 | 109.891 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-83.248 | -85.140 | -79.976 | -81.741 | -83.258 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
37.361 | 211.707 | 211.067 | 208.992 | 206.975 |
 | - Nguyên giá |
|
|
99.044 | 275.544 | 277.209 | 277.209 | 277.209 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-61.683 | -63.837 | -66.142 | -68.217 | -70.234 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
2.550.520 | 5.010.824 | 5.521.347 | 6.472.804 | 4.964.293 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
1.406.210 | 3.451.141 | 1.372.805 | 1.110.098 | 800.004 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
1.140.925 | 1.552.538 | 2.106.002 | 2.301.127 | 2.104.274 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
63.659 | 66.434 | 2.088.900 | 3.107.939 | 2.106.375 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-60.274 | -59.289 | -46.360 | -46.360 | -46.360 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
69.555.757 | 71.622.165 | 83.058.158 | 81.765.561 | 91.756.291 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | 81.765.561 | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
| | | | |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
11.544.210 | 13.958.512 | 17.009.221 | 20.229.246 | 28.185.366 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
5.463.000 | 7.400.000 | 6.528.858 | 6.128.000 | 6.107.210 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
6.081.210 | 6.558.512 | 10.480.363 | 14.101.246 | 22.078.156 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
13.310.721 | 11.058.398 | 14.552.400 | 9.640.997 | 8.629.588 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
122.340 | 21.845 | 255.396 | 187.409 | 480.495 |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
7.659.776 | 7.391.240 | 8.636.750 | 8.469.559 | 9.174.708 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
26.275.000 | 28.047.000 | 30.842.000 | 30.967.000 | 32.833.000 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
1.179.335 | 1.439.985 | 1.886.102 | 2.128.430 | 2.038.509 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
906.336 | 1.120.812 | 1.507.621 | 1.796.726 | 1.760.263 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
272.999 | 319.173 | 378.481 | 331.704 | 278.246 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
9.464.375 | 9.705.185 | 9.876.289 | 10.142.920 | 10.414.625 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
7.958.548 | 7.958.548 | 7.958.548 | 7.958.548 | 7.958.548 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
7.605.658 | 7.605.658 | 7.605.658 | 7.605.658 | 7.605.658 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
2.328 | 2.328 | 2.328 | 2.328 | 2.328 |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
350.562 | 350.562 | 350.562 | 350.562 | 350.562 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
564.263 | 564.263 | 608.723 | 608.723 | 778.647 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| -12.979 | | | |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
941.564 | 1.195.353 | 1.309.018 | 1.575.649 | 1.677.430 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
69.555.757 | 71.622.165 | 83.058.158 | 81.765.561 | 91.756.291 |