|
|
Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
2.304.090 | 2.311.033 | 2.410.828 | 2.440.634 | 2.413.125 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
2.301.359 | 2.305.062 | 2.399.696 | 2.430.220 | 2.407.214 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
120.456 | 127.516 | 80.321 | 84.175 | 108.953 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
120.456 | 127.516 | 80.321 | 84.175 | 108.953 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
1.608.754 | 1.612.741 | 1.134.128 | 1.053.327 | 825.916 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
158.241 | 207.252 | 187.241 | 272.112 | 210.792 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
30.310 | 30.310 | 30.310 | 30.310 | 30.310 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-8.958 | -8.815 | -8.672 | -8.743 | -8.815 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
372.442 | 329.715 | 971.618 | 993.637 | 1.233.361 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
196.860 | 184.298 | 926.682 | 932.597 | 1.213.756 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
175.582 | 145.416 | 44.936 | 61.041 | 19.606 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
175.582 | 145.416 | 44.936 | 61.041 | 19.606 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
1.523 | 1.921 | 1.932 | 2.184 | 2.426 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
18.614 | 8.789 | 7.041 | 6.802 | 9.483 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-24 | -4.366 | -4.224 | -3.584 | -5.212 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.731 | 5.971 | 11.132 | 10.414 | 5.911 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
275 | 4.029 | 8.865 | 7.864 | 3.963 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.426 | 1.911 | 2.202 | 2.388 | 1.284 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
31 | 31 | 65 | 65 | 65 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 97 | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 600 |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
56.749 | 112.092 | 53.757 | 57.544 | 53.832 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| 57.662 | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 57.662 | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
25.834 | 24.413 | 23.087 | 23.748 | 25.929 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
15.551 | 14.628 | 13.800 | 14.765 | 17.455 |
 | - Nguyên giá |
|
|
37.649 | 37.372 | 37.410 | 39.299 | 43.011 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-22.098 | -22.744 | -23.610 | -24.534 | -25.556 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.283 | 9.785 | 9.287 | 8.982 | 8.474 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.082 | 25.082 | 25.082 | 25.280 | 25.280 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.799 | -15.297 | -15.795 | -16.298 | -16.806 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 1.622 | 915 | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
30.915 | 30.018 | 29.047 | 32.881 | 27.903 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
2.236 | 3.352 | 3.159 | 2.853 | 2.853 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.688 | 6.666 | 5.888 | 4.858 | 3.920 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | 5.170 | 1.129 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20.990 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.360.839 | 2.423.125 | 2.464.585 | 2.498.178 | 2.466.957 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
404.446 | 455.998 | 482.074 | 543.628 | 499.395 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
401.628 | 453.146 | 480.068 | 543.628 | 499.395 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
230.802 | 316.529 | 279.913 | 262.524 | 249.960 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
230.802 | 316.529 | 279.913 | 262.524 | 249.960 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
75.000 | 10 | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
61.013 | 100.161 | 132.717 | 196.263 | 211.769 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.689 | 8.601 | 41.407 | 53.687 | 6.495 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
530 | 560 | 550 | 446 | 434 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.044 | 5.970 | 6.688 | 1.762 | 2.558 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
606 | 586 | 618 | 607 | 602 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
232 | 183 | 227 | 237 | 318 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
11.862 | 7.693 | 7.817 | 8.320 | 18.107 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
1.275 | 5.275 | 1.278 | 11.274 | 1.270 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.575 | 7.577 | 8.852 | 8.506 | 7.880 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
2.818 | 2.852 | 2.005 | | |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.818 | 2.852 | 2.005 | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.956.393 | 1.967.128 | 1.982.511 | 1.954.550 | 1.967.562 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.956.393 | 1.967.128 | 1.982.511 | 1.954.550 | 1.967.562 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
308.387 | 319.122 | 334.505 | 306.544 | 319.556 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
299.060 | 309.660 | 328.428 | 329.169 | 326.018 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
9.327 | 9.461 | 6.077 | -22.625 | -6.462 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.360.839 | 2.423.125 | 2.464.585 | 2.498.178 | 2.466.957 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |