|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
2.360.558 | 2.276.721 | 2.272.188 | 2.298.088 | 2.024.578 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
2.358.089 | 2.273.435 | 2.265.492 | 2.296.016 | 2.021.476 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
83.675 | 98.466 | 83.699 | 138.224 | 77.123 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
83.675 | 58.466 | 83.699 | 138.224 | 77.123 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 40.000 | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
837.100 | 777.830 | 778.698 | 914.320 | 1.334.827 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
185.769 | 130.015 | 140.262 | 92.390 | 84.399 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
30.310 | 30.310 | 30.310 | 30.310 | 30.310 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
-23.601 | -19.560 | -24.761 | -25.460 | -26.146 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
1.241.919 | 1.254.414 | 1.255.241 | 1.144.201 | 518.870 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
1.241.919 | 1.254.332 | 1.255.241 | 1.144.201 | 518.870 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
| 83 | | | |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| 83 | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
2.696 | 1.834 | 1.876 | 1.976 | 1.986 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
5.434 | 2.839 | 2.880 | 4.370 | 1.731 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-5.212 | -2.713 | -2.713 | -4.313 | -4.313 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.468 | 3.286 | 6.697 | 2.071 | 3.102 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
305 | 764 | 3.203 | 20 | 974 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.498 | 1.857 | 2.894 | 1.451 | 1.528 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
65 | 65 | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
600 | 600 | 600 | 600 | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
54.286 | 53.331 | 50.832 | 49.461 | 80.081 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
24.413 | 24.891 | 23.385 | 22.204 | 19.235 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
16.447 | 17.432 | 16.428 | 15.476 | 13.011 |
 | - Nguyên giá |
|
|
43.045 | 42.295 | 42.295 | 41.829 | 39.794 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-26.598 | -24.862 | -25.867 | -26.353 | -26.783 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
7.966 | 7.458 | 6.957 | 6.729 | 6.224 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.280 | 25.280 | 25.280 | 25.385 | 25.385 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.314 | -17.822 | -18.323 | -18.656 | -19.161 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
29.873 | 28.440 | 27.447 | 27.256 | 60.846 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
3.055 | 2.465 | 2.535 | 2.545 | 2.545 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.818 | 5.975 | 4.912 | 3.847 | 3.646 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | 34.655 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.864 | 20.000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.414.843 | 2.330.052 | 2.323.020 | 2.347.549 | 2.104.659 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
436.907 | 360.887 | 348.939 | 368.757 | 283.354 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
430.548 | 355.428 | 346.300 | 364.155 | 283.354 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
404.639 | 329.241 | 324.024 | 310.306 | 264.155 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
404.639 | 329.241 | 324.024 | 310.306 | 264.155 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
458 | 385 | 283 | 264 | 218 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.111 | 1.472 | 1.497 | 29.716 | 1.127 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
562 | 1.212 | 1.232 | 958 | 942 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.919 | 1.901 | 1.323 | 1.077 | 1.039 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
546 | 475 | 409 | | 326 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
382 | 353 | 403 | 432 | 438 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.726 | 10.636 | 7.829 | 12.394 | 6.633 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
1.670 | 1.364 | 1.345 | 1.364 | 1.328 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7.535 | 8.390 | 7.956 | 7.645 | 7.149 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
6.359 | 5.459 | 2.639 | 4.602 | |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
6.359 | 5.459 | 2.639 | 4.602 | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.977.936 | 1.969.165 | 1.974.081 | 1.978.791 | 1.821.305 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.977.936 | 1.969.165 | 1.974.081 | 1.978.791 | 1.821.305 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 | 1.648.006 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
329.930 | 321.159 | 326.074 | 330.785 | 173.299 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
306.438 | 301.268 | 275.260 | 252.477 | 237.625 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
23.492 | 19.891 | 50.815 | 78.309 | -64.326 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.414.843 | 2.330.052 | 2.323.020 | 2.347.549 | 2.104.659 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | 2.689 |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | 600 |