• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.749,30 -19,32/-1,09%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.749,30   -19,32/-1,09%  |   HNX-INDEX   268,66   -2,98/-1,10%  |   UPCOM-INDEX   126,52   +0,21/+0,17%  |   VN30   1.890,57   -16,24/-0,85%  |   HNX30   439,38   +1,50/+0,34%
01 Tháng Mười 2026 5:35:31 CH - Mở cửa
CTCP Thực phẩm Sao Ta (FMC : HOSE)
Cập nhật ngày 01/10/2026
2:45:16 CH
32,75 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,25 (-0,76%)
Tham chiếu
33,00
Mở cửa
33,00
Cao nhất
33,00
Thấp nhất
32,75
Khối lượng
6.400
KLTB 10 ngày
8.250
Cao nhất 52 tuần
45,75
Thấp nhất 52 tuần
32,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
01/10/2026 12.516.237 0 0 0 0 0 0
30/09/2026 12.516.437 0 0 0 0 0 0
29/09/2026 12.515.937 0 0 0 0 0 0
28/09/2026 12.515.937 300 0 300 9.835 0 9.835
25/09/2026 12.514.937 1.000 1.500 -500 32.858 49.287 -16.429
24/09/2026 12.515.437 100 100 0 3.288 3.288 0
23/09/2026 12.513.037 0 100 -100 0 3.291 -3.291
22/09/2026 12.507.537 400 1.000 -600 13.053 32.632 -19.579
21/09/2026 12.508.637 500 3.000 -2.500 16.212 97.271 -81.059
18/09/2026 12.508.237 0 3.600 -3.600 0 118.411 -118.411
17/09/2026 12.507.737 0 100 -100 0 3.299 -3.299
16/09/2026 12.507.537 0 900 -900 0 29.816 -29.816
15/09/2026 12.506.637 100 200 -100 3.341 6.681 -3.341
14/09/2026 12.506.437 0 300 -300 0 9.986 -9.986
11/09/2026 12.506.737 0 800 -800 0 26.359 -26.359
10/09/2026 12.506.337 1.400 400 1.000 46.629 13.323 33.307
09/09/2026 12.501.037 0 0 0 0 0 0
08/09/2026 12.500.937 0 0 0 0 0 0
07/09/2026 12.491.837 0 6.700 -6.700 0 225.412 -225.412
04/09/2026 12.490.437 900 0 900 30.306 0 30.306