• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.900,98 +9,78/+0,52%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:25:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.900,98   +9,78/+0,52%  |   HNX-INDEX   248,61   +0,15/+0,06%  |   UPCOM-INDEX   128,06   +0,41/+0,32%  |   VN30   2.065,34   +11,93/+0,58%  |   HNX30   533,63   -0,76/-0,14%
07 Tháng Năm 2026 10:27:15 SA - Mở cửa
CTCP Thực phẩm Sao Ta (FMC : HOSE)
Cập nhật ngày 07/05/2026
10:24:08 SA
38,35 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
38,35
Mở cửa
38,35
Cao nhất
38,35
Thấp nhất
38,00
Khối lượng
4.400
KLTB 10 ngày
28.020
Cao nhất 52 tuần
45,75
Thấp nhất 52 tuần
33,35
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
07/05/2026 12.436.885 200 0 200 7.632 0 7.632
06/05/2026 12.436.785 0 1.300 -1.300 0 49.681 -49.681
05/05/2026 12.436.485 300 1.100 -800 11.386 41.748 -30.362
04/05/2026 12.416.685 3.200 1.200 2.000 122.032 45.762 76.270
29/04/2026 12.415.285 0 0 0 0 0 0
28/04/2026 12.413.685 1.600 20.200 -18.600 61.154 772.075 -710.921
24/04/2026 12.414.485 1.300 6.100 -4.800 49.857 233.947 -184.089
23/04/2026 12.406.285 1.300 200 1.100 50.642 7.791 42.851
22/04/2026 12.405.885 2.300 500 1.800 90.326 19.636 70.690
21/04/2026 12.401.685 1.000 9.100 -8.100 38.975 354.675 -315.700
20/04/2026 12.395.885 1.300 3.200 -1.900 50.257 123.708 -73.452
17/04/2026 12.395.485 1.700 6.500 -4.800 65.470 250.326 -184.856
16/04/2026 12.385.085 6.100 12.300 -6.200 234.543 472.931 -238.388
15/04/2026 12.383.485 2.000 1.900 100 75.711 71.925 3.786
14/04/2026 12.381.685 0 5.700 -5.700 0 215.209 -215.209
13/04/2026 12.377.685 200 5.800 -5.600 7.529 218.342 -210.813
10/04/2026 12.368.985 900 5.100 -4.200 34.261 194.147 -159.885
09/04/2026 12.364.485 100 4.500 -4.400 3.836 172.612 -168.777
08/04/2026 12.361.485 800 8.200 -7.400 30.462 312.240 -281.777
07/04/2026 12.357.685 0 5.700 -5.700 0 213.886 -213.886