• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.705,79 -4,93/-0,29%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:15:02 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.705,79   -4,93/-0,29%  |   HNX-INDEX   249,41   -1,14/-0,45%  |   UPCOM-INDEX   122,35   +0,40/+0,33%  |   VN30   1.818,82   +5,41/+0,30%  |   HNX30   423,13   +1,60/+0,38%
03 Tháng Mười Một 2026 10:16:48 SA - Mở cửa
CTCP Thực phẩm Sao Ta (FMC : HOSE)
Cập nhật ngày 03/11/2026
10:13:06 SA
34,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,60 (-1,72%)
Tham chiếu
34,80
Mở cửa
34,70
Cao nhất
34,80
Thấp nhất
34,20
Khối lượng
3.800
KLTB 10 ngày
44.390
Cao nhất 52 tuần
45,75
Thấp nhất 52 tuần
32,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
03/11/2026 12.594.727 0 0 0 0 0 0
02/11/2026 12.593.537 3.000 1.200 1.800 103.951 41.580 62.371
30/10/2026 12.595.737 0 0 0 0 0 0
29/10/2026 12.596.537 1.200 0 1.200 43.387 0 43.387
28/10/2026 12.596.737 3.300 0 3.300 119.542 0 119.542
27/10/2026 12.592.937 0 0 0 0 0 0
26/10/2026 12.528.837 300 200 100 10.899 7.266 3.633
23/10/2026 12.516.037 3.000 10.600 -7.600 109.285 386.139 -276.854
22/10/2026 12.518.037 0 63.900 -63.900 0 2.332.584 -2.332.584
21/10/2026 12.516.437 100 10.200 -10.100 3.620 369.236 -365.616
20/10/2026 12.517.537 0 1.500 -1.500 0 52.945 -52.945
19/10/2026 12.516.737 2.800 0 2.800 98.966 0 98.966
16/10/2026 12.519.937 0 0 0 0 0 0
15/10/2026 12.519.137 0 900 -900 0 30.752 -30.752
14/10/2026 12.519.237 200 0 200 6.945 0 6.945
13/10/2026 12.519.237 200 0 200 7.020 0 7.020
12/10/2026 12.519.237 1.000 100 900 35.497 3.550 31.948
09/10/2026 12.511.737 400 400 0 14.324 14.324 0
08/10/2026 12.505.237 400 400 0 13.964 13.964 0
07/10/2026 12.501.537 3.500 12.000 -8.500 115.626 396.433 -280.807