• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.733,02 +33,40/+1,97%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.733,02   +33,40/+1,97%  |   HNX-INDEX   257,88   +6,46/+2,57%  |   UPCOM-INDEX   122,61   +0,56/+0,46%  |   VN30   1.862,07   +46,47/+2,56%  |   HNX30   441,94   +17,11/+4,03%
04 Tháng Mười Một 2026 8:06:31 CH - Mở cửa
CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (FRT : HOSE)
Cập nhật ngày 04/11/2026
3:09:10 CH
144,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+5,70 (+4,12%)
Tham chiếu
138,30
Mở cửa
138,00
Cao nhất
144,00
Thấp nhất
138,00
Khối lượng
256.700
KLTB 10 ngày
540.500
Cao nhất 52 tuần
181,00
Thấp nhất 52 tuần
100,20
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026Q3 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
17.794.01321.787.05224.121.38625.325.90528.522.626
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.162.2142.869.852644.901556.554510.613
1. Tiền
442.214385.252644.901556.554510.613
2. Các khoản tương đương tiền
720.0002.484.600   
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
5.188.0005.929.0008.004.2618.811.43111.273.173
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
5.188.0005.929.0008.004.2618.811.43111.273.173
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
676.279728.878691.245717.178816.246
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
208.725233.091235.831317.571357.657
2. Trả trước cho người bán
51.45094.792127.465133.795116.974
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
425.840410.499337.227275.089351.020
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-9.736-9.504-9.278-9.278-9.404
IV. Tổng hàng tồn kho
10.509.19011.926.66314.447.61914.907.92215.577.088
1. Hàng tồn kho
10.588.46612.012.60514.549.60615.006.90515.700.450
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-79.277-85.941-101.988-98.983-123.362
V. Tài sản ngắn hạn khác
258.331332.659333.361332.819345.506
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
227.892262.782229.448243.019242.074
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9.39047.66281.69246.71777.839
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
21.05022.21422.22143.08325.593
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.907.8501.927.1841.905.7801.935.5552.010.773
I. Các khoản phải thu dài hạn
193.688194.450198.794202.590206.672
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
193.688194.450198.794202.590206.672
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
1.555.7061.574.3181.553.6981.553.6981.578.718
1. Tài sản cố định hữu hình
1.205.8651.196.5401.169.8791.158.9791.140.205
- Nguyên giá
2.207.5222.285.3292.347.9492.430.2192.501.896
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.001.657-1.088.789-1.178.070-1.271.240-1.361.691
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
349.840377.778383.820394.719438.513
- Nguyên giá
450.202495.746521.210552.963628.234
- Giá trị hao mòn lũy kế
-100.362-117.968-137.391-158.244-189.721
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
 1.4121.41230.21577.393
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
 1.4121.41230.21577.393
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
       
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
158.456157.004151.875149.052147.990
1. Chi phí trả trước dài hạn
158.456157.004151.875149.052147.990
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
19.701.86323.714.23626.027.16627.261.46030.533.399
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
16.058.88618.575.16520.513.29321.297.04624.009.906
I. Nợ ngắn hạn
16.058.34818.574.47420.512.60121.296.33724.009.197
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
8.919.34710.051.50812.381.41813.075.06914.228.618
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
4.944.3975.995.9655.950.4395.492.2366.428.247
4. Người mua trả tiền trước
63.94361.61555.73999.70082.175
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
183.176244.716101.791276.439383.781
6. Phải trả người lao động
1.075.8211.331.639964.2011.238.9081.546.498
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
352.661281.753398.979389.035470.600
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
408.878498.506552.360624.739756.940
11. Phải trả ngắn hạn khác
99.29494.76593.58886.608100.359
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
5.0965.8285.9096.2455.539
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
5.7348.1788.1787.3586.440
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
538691691709709
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
506660660677677
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
3232323232
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
3.642.9775.139.0715.513.8735.964.4146.523.493
I. Vốn chủ sở hữu
3.642.9775.139.0715.513.8735.964.4146.523.493
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
1.703.0181.703.0181.703.0181.703.0181.788.151
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
   85.133 
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.382.1912.468.4432.755.9713.012.3273.452.652
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
203.539197.1212.468.4632.383.3312.383.331
- LNST chưa phân phối kỳ này
1.178.6512.271.321287.508628.9971.069.322
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
557.768967.6101.054.8841.163.9361.282.690
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
19.701.86323.714.23626.027.16627.261.46030.533.399
Không có báo cáo nào.