|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.537.074 | 826.361 | 811.607 | 758.325 | 805.638 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
111.908 | 116.388 | 197.093 | 142.562 | 72.624 |
 | 1. Tiền |
|
|
56.908 | 46.388 | 137.093 | 117.562 | 67.624 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
55.000 | 70.000 | 60.000 | 25.000 | 5.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
129.000 | 62.000 | 73.000 | 108.000 | 128.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
129.000 | 62.000 | 73.000 | 108.000 | 128.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.150.828 | 502.848 | 394.549 | 357.583 | 420.977 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.143.678 | 490.712 | 351.322 | 289.051 | 264.714 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.828 | 2.240 | 39.850 | 43.986 | 141.145 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.321 | 9.897 | 3.377 | 24.546 | 15.118 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
44.804 | 44.593 | 45.446 | 48.301 | 75.782 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
44.804 | 44.593 | 45.446 | 48.301 | 75.782 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
100.535 | 100.533 | 101.519 | 101.879 | 108.255 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.488 | 3.646 | 4.701 | 4.008 | 9.128 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
94.047 | 96.886 | 96.818 | 97.871 | 99.127 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.309.666 | 1.266.383 | 1.222.330 | 1.166.452 | 1.523.849 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.441 | 1.520 | 1.392 | 54 | 1.462 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 54 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.441 | 1.520 | 1.392 | | 1.462 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.303.993 | 1.258.796 | 1.211.390 | 1.162.527 | 1.511.973 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.303.899 | 1.258.718 | 1.211.161 | 1.162.328 | 1.511.805 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.119.426 | 2.122.913 | 2.124.125 | 2.124.125 | 2.526.235 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-815.527 | -864.194 | -912.964 | -961.797 | -1.014.430 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
94 | 78 | 229 | 198 | 168 |
 | - Nguyên giá |
|
|
636 | 636 | 804 | 804 | 804 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-541 | -558 | -574 | -605 | -636 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
322 | 2.311 | 5.982 | 443 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
322 | 2.311 | 5.982 | 443 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.909 | 3.755 | 3.566 | 3.429 | 10.414 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
966 | 812 | 622 | 486 | 7.471 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.944 | 2.944 | 2.944 | 2.944 | 2.944 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.846.740 | 2.092.744 | 2.033.937 | 1.924.778 | 2.329.487 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.946.840 | 1.220.681 | 1.123.685 | 988.698 | 1.385.823 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.398.743 | 713.907 | 653.584 | 550.623 | 753.267 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
115.811 | 117.785 | 126.140 | 126.675 | 157.830 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.138.964 | 432.056 | 393.023 | 312.521 | 341.813 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.795 | 3.994 | 1.931 | 832 | 139.035 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.460 | 4.011 | 11.055 | 5.992 | 4.359 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
37.422 | 43.284 | 42.005 | 29.652 | 35.904 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
12.612 | 12.341 | 6.473 | 8.085 | 12.035 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 4.964 | 54 | 52 | 56 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.059 | 2.433 | 2.765 | 3.705 | 4.168 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
71.430 | 83.958 | 66.110 | 59.185 | 48.250 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
10.190 | 9.081 | 4.028 | 3.924 | 9.818 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
548.098 | 506.774 | 470.101 | 438.075 | 632.555 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
520.717 | 489.226 | 462.557 | 430.531 | 625.012 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | 7.543 | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
27.381 | 17.548 | | 7.543 | 7.543 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
899.900 | 872.063 | 910.252 | 936.080 | 943.664 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
899.900 | 872.063 | 910.252 | 936.080 | 943.664 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
613.793 | 675.170 | 675.170 | 675.170 | 675.170 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
137.610 | 137.610 | 137.610 | 137.610 | 157.610 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
148.497 | 59.282 | 97.472 | 123.300 | 110.884 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
92.074 | 7 | 7 | 96.929 | 69.929 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
56.423 | 59.275 | 97.465 | 26.371 | 40.954 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.846.740 | 2.092.744 | 2.033.937 | 1.924.778 | 2.329.487 |