|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
0,00%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
0,23%
|
|
Sở hữu khác
|
99,77%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
Trần Xuân Tùng
|
---
|
6.350.000
|
4,92%
|
14/01/2026
|
|
Nguyễn Thanh Đức
|
---
|
6.350.000
|
4,92%
|
14/01/2026
|
|
Hoàng Thị Nhung
|
---
|
6.350.000
|
4,92%
|
14/01/2026
|
|
Phạm Mạnh Hưng
|
---
|
6.350.000
|
4,92%
|
14/01/2026
|
|
Đào Lê Huy
|
---
|
6.250.000
|
4,84%
|
14/01/2026
|
|
Nguyễn Tuấn Anh
|
Chủ tịch HĐQT
|
6.250.000
|
4,84%
|
14/01/2026
|
|
Nguyễn Công Quỳnh
|
---
|
6.250.000
|
4,84%
|
14/01/2026
|
|
Bùi Mỹ Linh
|
---
|
6.200.000
|
4,80%
|
14/01/2026
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung
|
---
|
6.157.212
|
4,77%
|
14/01/2026
|
|
Đình Thị Thùy
|
---
|
6.150.000
|
4,76%
|
14/01/2026
|
|
Ninh Lê Sơn Hải
|
Tổng giám đốc
|
6.150.000
|
4,76%
|
14/01/2026
|
|
Ngô Thị Song Ngân
|
Thành viên HĐQT
|
6.150.000
|
4,76%
|
14/01/2026
|
|
Đỗ Minh Dũng
|
---
|
6.050.000
|
4,68%
|
14/01/2026
|
|
Nguyễn Thị Thủy
|
---
|
6.050.000
|
4,68%
|
14/01/2026
|
|
Nguyễn Diệu Linh
|
---
|
5.850.000
|
4,53%
|
14/01/2026
|
|
Nguyễn Phi Long
|
---
|
5.800.000
|
4,49%
|
14/01/2026
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dung
|
---
|
5.650.000
|
4,37%
|
14/01/2026
|
|
Nguyễn Anh Trung
|
---
|
5.121
|
0,02%
|
31/12/2021
|
|
Nguyễn Thị Nguyệt
|
---
|
5.000
|
0,02%
|
31/12/2024
|
|
CTCP Chứng khoán Hải Phòng
|
---
|
4.706
|
0,02%
|
31/12/2022
|
|
Lê Thị Mai Anh
|
---
|
3.658
|
0,01%
|
30/06/2024
|
|
Vũ Thị Thanh Nga
|
Kế toán trưởng
|
2.008
|
0,01%
|
30/06/2025
|
|
Đoàn Thị Thúy
|
Đại diện công bố thông tin
|
1.251
|
0,00%
|
30/06/2025
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Trang
|
---
|
146
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Đoàn Đức Luyện
|
---
|
100
|
0,00%
|
07/08/2024
|
|
Phạm Công Ngữ
|
---
|
61
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Vũ Văn Vinh
|
---
|
10
|
0,00%
|
31/12/2023
|
|
|
|
|