|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
31.172.159 | 30.298.490 | 34.776.640 | 44.591.029 | 46.331.258 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
30.941.762 | 30.203.678 | 34.746.832 | 44.223.005 | 46.273.573 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.023.945 | 1.591.074 | 1.309.541 | 6.709.100 | 3.701.563 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
2.023.945 | 1.591.074 | 1.309.541 | 6.709.100 | 3.701.563 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
7.931.439 | 7.396.908 | 13.067.814 | 16.044.159 | 13.766.120 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
20.428.527 | 20.389.710 | 19.813.126 | 20.215.716 | 28.150.107 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
| | | | |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
489.716 | 750.865 | 450.453 | 1.030.933 | 546.516 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
79.931 | 86.916 | 117.694 | 234.891 | 121.063 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
-11.796 | -11.796 | -11.796 | -11.796 | -11.796 |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
230.396 | 94.812 | 29.808 | 368.024 | 57.685 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
1.129 | 591 | 551 | 7.498 | 2.845 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
27.595 | 26.541 | 24.942 | 26.745 | 29.725 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
154 | 174 | 174 | 174 | 174 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
201.517 | 67.506 | 4.140 | 333.606 | 24.940 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
167.479 | 163.659 | 160.515 | 171.145 | 167.748 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
41.490 | 39.706 | 38.487 | 34.809 | 35.668 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
38.226 | 35.746 | 34.795 | 31.278 | 31.125 |
 | - Nguyên giá |
|
|
196.396 | 199.308 | 203.833 | 205.861 | 210.875 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-158.170 | -163.562 | -169.038 | -174.583 | -179.750 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.264 | 3.961 | 3.692 | 3.530 | 4.543 |
 | - Nguyên giá |
|
|
93.859 | 95.148 | 95.437 | 95.805 | 97.316 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-90.595 | -91.187 | -91.745 | -92.275 | -92.773 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.130 | 1.466 | 1.130 | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
124.858 | 122.487 | 120.898 | 136.336 | 132.080 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
12.367 | 12.367 | 13.404 | 12.617 | 12.850 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
78.968 | 76.597 | 73.972 | 90.197 | 86.126 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3.522 | 3.522 | 3.522 | 3.522 | 3.103 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
31.339.637 | 30.462.150 | 34.937.154 | 44.762.174 | 46.499.006 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
20.895.696 | 20.151.471 | 24.753.239 | 34.137.722 | 31.955.862 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
20.895.696 | 20.151.471 | 24.753.239 | 34.137.722 | 31.955.862 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
20.429.870 | 19.534.915 | 24.351.193 | 29.859.400 | 30.889.148 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
20.429.870 | 19.534.915 | 24.351.193 | 29.859.400 | 30.889.148 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
68.478 | 342.226 | 113.898 | 191.226 | 352.561 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.033 | 7.800 | 8.084 | 5.606 | 4.316 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
97.467 | 97.222 | 82.083 | 187.259 | 251.535 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
7.709 | 8.877 | 8.110 | 9.767 | 8.893 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
243.093 | 135.193 | 133.707 | 226.234 | 318.532 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
20.668 | 20.372 | 20.148 | 3.622.238 | 94.773 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
22.378 | 4.867 | 36.017 | 35.992 | 36.104 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
10.443.942 | 10.310.678 | 10.183.916 | 10.624.452 | 14.543.144 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
10.443.942 | 10.310.678 | 10.183.916 | 10.624.452 | 14.543.144 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
8.163.093 | 8.163.093 | 8.163.093 | 8.163.093 | 11.762.796 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
7.208.115 | 7.208.115 | 7.208.115 | 7.208.115 | 10.807.971 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
7.208.115 | 7.208.115 | 7.208.115 | 7.208.115 | 10.807.971 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
967.455 | 967.455 | 967.455 | 967.455 | 967.302 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-12.477 | -12.477 | -12.477 | -12.477 | -12.477 |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
277.697 | 277.697 | 277.697 | 277.697 | 277.697 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
2.003.152 | 1.869.889 | 1.743.126 | 2.183.663 | 2.502.652 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
1.799.129 | 1.662.489 | 1.556.063 | 2.011.826 | 2.201.593 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
204.023 | 207.400 | 187.064 | 171.837 | 301.058 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
31.339.637 | 30.462.150 | 34.937.154 | 44.762.174 | 46.499.006 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |