|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
343.494 | 398.940 | 528.706 | 580.238 | 515.508 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
105.181 | 124.419 | 259.138 | 188.293 | 258.355 |
 | 1. Tiền |
|
|
82.181 | 124.419 | 157.262 | 86.417 | 258.355 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
23.000 | | 101.876 | 101.876 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
202.700 | 214.699 | 212.999 | 369.780 | 222.899 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
202.700 | 214.699 | 212.999 | 369.780 | 222.899 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
12.117 | 36.104 | 46.062 | 11.671 | 10.943 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
4.587 | 26.073 | 34.053 | 234 | 234 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.416 | 2.324 | 3.652 | 2.895 | 3.772 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.840 | 8.433 | 9.083 | 9.268 | 7.663 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-726 | -726 | -726 | -726 | -726 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
23.496 | 22.162 | 10.508 | 10.494 | 23.310 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
23.496 | 22.162 | 10.508 | 10.494 | 23.310 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 1.556 | | | |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 1.556 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
81.017 | 82.059 | 92.639 | 95.060 | 108.276 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.730 | 3.740 | 3.740 | 5.103 | 7.361 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.730 | 3.740 | 3.740 | 5.103 | 7.361 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
17.809 | 20.605 | 19.704 | 19.652 | 18.629 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
13.931 | 17.061 | 16.493 | 16.775 | 16.085 |
 | - Nguyên giá |
|
|
83.431 | 87.542 | 87.163 | 88.633 | 89.171 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-69.499 | -70.481 | -70.670 | -71.858 | -73.086 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.877 | 3.544 | 3.210 | 2.877 | 2.544 |
 | - Nguyên giá |
|
|
46.169 | 46.169 | 46.169 | 46.169 | 46.169 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-42.291 | -42.625 | -42.958 | -43.291 | -43.625 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
11.933 | 10.236 | 10.700 | 11.862 | 12.284 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
11.933 | 10.236 | 10.700 | 11.862 | 12.284 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
46.864 | 46.864 | 57.754 | 57.754 | 69.366 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
69.470 | 69.470 | 69.470 | 69.470 | 69.470 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-28.606 | -28.606 | -17.716 | -17.716 | -6.104 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
681 | 614 | 741 | 689 | 635 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
681 | 614 | 741 | 689 | 635 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
424.511 | 480.999 | 621.345 | 675.298 | 623.783 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
79.276 | 78.828 | 131.995 | 143.058 | 148.073 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
66.447 | 66.001 | 119.299 | 130.371 | 135.463 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
9.224 | 7.250 | 6.237 | 2.090 | 1.891 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
18.744 | 30.857 | 81.603 | 84.030 | 68.646 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.314 | 2.444 | 2.625 | 2.889 | 8.980 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
75 | | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
13.160 | 6.209 | 5.605 | 2.668 | 16.541 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
14.929 | 19.241 | 23.229 | 38.694 | 39.405 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
12.830 | 12.827 | 12.696 | 12.687 | 12.610 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
9 | 9 | 9 | 9 | 9 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
12.821 | 12.818 | 12.687 | 12.678 | 12.601 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
345.234 | 402.172 | 489.350 | 532.240 | 475.710 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
345.234 | 402.172 | 489.350 | 532.240 | 475.710 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
126.000 | 126.000 | 126.000 | 126.000 | 126.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.978 | 9.478 | 9.478 | 9.478 | 9.478 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
4.500 | | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.103 | 1.103 | 1.103 | 1.103 | 1.103 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
158.653 | 215.590 | 302.768 | 345.659 | 289.128 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
7.781 | 118.779 | 1.057 | 1.057 | 1.057 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
150.871 | 96.811 | 301.711 | 344.602 | 288.072 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
424.511 | 480.999 | 621.345 | 675.298 | 623.783 |