|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
471.747 | 456.321 | 598.749 | 691.238 | 547.755 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
16.077 | 17.223 | 57.545 | 22.946 | 3.506 |
 | 1. Tiền |
|
|
16.077 | 17.223 | 57.545 | 22.946 | 3.506 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
386.306 | 372.388 | 482.113 | 609.563 | 490.299 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
68.380 | 58.802 | 178.127 | 226.182 | 96.212 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
19.260 | 4.125 | 1.382 | 1.676 | 1.936 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
300.254 | 311.049 | 304.192 | 384.936 | 395.382 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.588 | -1.588 | -1.588 | -3.231 | -3.231 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
67.803 | 65.285 | 51.277 | 52.722 | 49.576 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
67.803 | 65.285 | 51.277 | 52.722 | 49.576 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.562 | 1.425 | 7.814 | 6.006 | 4.375 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.241 | 1.399 | 1.284 | 1.123 | 799 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
313 | 18 | 37 | 42 | 42 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
8 | 8 | 6.492 | 4.841 | 3.533 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
394.886 | 391.554 | 389.628 | 294.514 | 289.075 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
211.456 | 211.397 | 211.340 | 121.340 | 121.340 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
211.456 | 211.397 | 211.340 | 121.340 | 121.340 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
130.351 | 126.360 | 126.433 | 121.733 | 117.313 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
129.803 | 125.995 | 125.382 | 120.910 | 116.536 |
 | - Nguyên giá |
|
|
416.456 | 416.955 | 420.766 | 420.766 | 420.861 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-286.653 | -290.960 | -295.384 | -299.856 | -304.325 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
548 | 365 | 1.051 | 823 | 777 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.562 | 1.562 | 2.476 | 2.476 | 2.476 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.014 | -1.197 | -1.425 | -1.653 | -1.699 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.061 | 1.733 | | | 486 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.061 | 1.733 | | | 486 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
52.018 | 52.063 | 51.855 | 51.441 | 49.935 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
52.018 | 52.063 | 51.855 | 51.441 | 49.935 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
866.633 | 847.875 | 988.377 | 985.752 | 836.830 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
239.434 | 211.308 | 321.667 | 302.415 | 155.169 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
237.551 | 209.425 | 319.725 | 300.472 | 153.200 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
160.383 | 94.940 | 157.250 | 223.867 | 82.608 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
8.177 | 40.493 | 48.670 | 20.341 | 11.421 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.260 | 4.502 | 7.801 | 7.860 | 8.638 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
278 | 5.737 | 11.547 | 5.464 | 5.200 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.300 | 9.386 | 20.843 | 7.142 | 4.771 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
12.378 | 13.574 | 40.132 | 4.989 | 7.486 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
11.910 | 9.265 | 3.372 | 825 | 3.213 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
24.049 | 22.899 | 21.483 | 21.949 | 22.147 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8.815 | 8.628 | 8.628 | 8.036 | 7.716 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.883 | 1.883 | 1.942 | 1.942 | 1.969 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.883 | 1.883 | 1.942 | 1.942 | 1.969 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
627.199 | 636.567 | 666.710 | 683.337 | 681.661 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
627.199 | 636.567 | 666.710 | 683.337 | 681.661 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
164.250 | 164.250 | 164.250 | 164.250 | 164.250 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
33.503 | 33.503 | 33.503 | 33.503 | 33.503 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
3.656 | 3.656 | 3.656 | 3.656 | 3.656 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
413.176 | 413.176 | 413.176 | 413.176 | 413.176 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
12.614 | 21.982 | 52.125 | 68.753 | 67.076 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.802 | 2.802 | 2.802 | 50.110 | 50.110 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.813 | 19.180 | 49.323 | 18.643 | 16.966 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
866.633 | 847.875 | 988.377 | 985.752 | 836.830 |