|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
56.636 | 57.096 | 56.793 | 57.054 | 56.560 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
538 | 686 | 245 | 248 | 300 |
 | 1. Tiền |
|
|
538 | 686 | 245 | 248 | 300 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
53.385 | 53.696 | 53.834 | 54.093 | 53.546 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
78.635 | 78.641 | 78.669 | 78.669 | 78.669 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.138 | 2.138 | 2.229 | 2.492 | 2.212 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
52.980 | 53.284 | 53.303 | 53.298 | 53.031 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-80.366 | -80.366 | -80.366 | -80.366 | -80.366 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
23 | 23 | 23 | 23 | 23 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.800 | 1.800 | 1.800 | 1.800 | 1.800 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.777 | -1.777 | -1.777 | -1.777 | -1.777 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.690 | 2.691 | 2.691 | 2.691 | 2.691 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.688 | 2.690 | 2.690 | 2.689 | 2.689 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
199.750 | 187.008 | 174.630 | 161.885 | 149.305 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
81.655 | 80.369 | 79.087 | 77.807 | 76.536 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
73.814 | 72.529 | 71.246 | 69.966 | 68.695 |
 | - Nguyên giá |
|
|
112.963 | 112.963 | 112.963 | 112.963 | 112.963 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-39.149 | -40.435 | -41.717 | -42.997 | -44.268 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
7.841 | 7.841 | 7.841 | 7.841 | 7.841 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.841 | 7.841 | 7.841 | 7.841 | 7.841 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.487 | 5.487 | 5.487 | 5.487 | 5.487 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
1.026 | 1.026 | 1.026 | 1.026 | 1.026 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.462 | 4.462 | 4.462 | 4.462 | 4.462 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
28.000 | 28.000 | 28.000 | 28.000 | 28.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
28.000 | 28.000 | 28.000 | 28.000 | 28.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
84.608 | 73.151 | 62.056 | 50.590 | 39.282 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.340 | 9.173 | 9.368 | 9.193 | 9.175 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
75.268 | 63.978 | 52.688 | 41.398 | 30.107 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
256.387 | 244.103 | 231.423 | 218.939 | 205.866 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
183.510 | 185.738 | 187.875 | 189.977 | 191.454 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
169.341 | 172.589 | 175.314 | 177.597 | 179.510 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
84.092 | 84.092 | 84.092 | 84.092 | 84.092 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
15.286 | 15.329 | 15.620 | 15.529 | 15.579 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.687 | 5.584 | 5.378 | 5.166 | 5.001 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
212 | 237 | 331 | 217 | 196 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.895 | 5.223 | 5.118 | 5.226 | 4.923 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
58.660 | 61.310 | 63.960 | 66.552 | 69.172 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
332 | 637 | 637 | 637 | 370 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
177 | 177 | 177 | 177 | 177 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
14.169 | 13.148 | 12.560 | 12.380 | 11.945 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
14.169 | 13.148 | 12.560 | 12.380 | 11.945 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
72.877 | 58.366 | 43.549 | 28.962 | 14.411 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
72.877 | 58.366 | 43.549 | 28.962 | 14.411 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
516.000 | 516.000 | 516.000 | 516.000 | 516.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.517 | 15.517 | 15.517 | 15.517 | 15.517 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-459.271 | -473.778 | -488.595 | -503.129 | -517.650 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-444.707 | -444.707 | -444.707 | -444.707 | -503.129 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-14.563 | -29.070 | -43.888 | -58.422 | -14.521 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
631 | 627 | 627 | 574 | 545 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
256.387 | 244.103 | 231.423 | 218.939 | 205.866 |