|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.229.020 | 1.599.817 | 1.583.250 | 1.570.543 | 1.728.001 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
60.260 | 65.240 | 75.712 | 91.693 | 106.297 |
 | 1. Tiền |
|
|
60.260 | 65.240 | 75.712 | 91.693 | 106.297 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
302.000 | 310.000 | 170.000 | 315.372 | 273.830 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
302.000 | 310.000 | 170.000 | 315.372 | 273.830 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
547.316 | 436.548 | 688.686 | 598.025 | 636.086 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
526.455 | 476.435 | 586.241 | 612.898 | 641.220 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
57.313 | 1.461 | 142.702 | 30.181 | 40.017 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
15.016 | 12.054 | 12.659 | 8.163 | 8.178 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-51.467 | -53.402 | -52.917 | -53.217 | -53.329 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
311.791 | 747.712 | 625.134 | 552.737 | 695.739 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
357.686 | 786.019 | 663.441 | 607.667 | 750.669 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-45.894 | -38.307 | -38.307 | -54.930 | -54.930 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.651 | 40.317 | 23.719 | 12.716 | 16.049 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.686 | 536 | 1.035 | 7.758 | 4.142 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
248 | 39.448 | 17.814 | 4.616 | 11.907 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.717 | 334 | 4.870 | 341 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
101.143 | 99.388 | 96.583 | 97.057 | 100.216 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
56 | 56 | 56 | 56 | 56 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 56 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
56 | 56 | | 56 | 56 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
21.786 | 20.938 | 20.083 | 19.235 | 18.446 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
12.664 | 11.863 | 11.056 | 10.255 | 9.514 |
 | - Nguyên giá |
|
|
79.527 | 79.572 | 79.572 | 79.572 | 79.606 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-66.863 | -67.708 | -68.515 | -69.316 | -70.092 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.122 | 9.075 | 9.027 | 8.980 | 8.932 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.339 | 12.339 | 12.339 | 12.339 | 12.339 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.217 | -3.265 | -3.312 | -3.360 | -3.407 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
62.390 | 61.492 | 61.069 | 60.150 | 59.231 |
 | - Nguyên giá |
|
|
145.464 | 145.464 | 145.954 | 145.954 | 145.954 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-83.073 | -83.972 | -84.885 | -85.804 | -86.723 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6 | 6 | 6 | 37 | 3.712 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6 | 6 | 6 | 37 | 3.712 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
16.904 | 16.896 | 15.369 | 17.579 | 18.772 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-20.096 | -20.104 | -21.631 | -19.421 | -18.228 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.330.163 | 1.699.205 | 1.679.833 | 1.667.600 | 1.828.218 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
927.678 | 1.284.315 | 1.251.811 | 1.251.813 | 1.401.439 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
901.707 | 1.255.660 | 1.219.771 | 1.218.730 | 1.368.768 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
669.829 | 854.430 | 950.625 | 941.187 | 1.127.708 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
156.646 | 321.900 | 156.411 | 167.870 | 136.499 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
32.232 | 43.000 | 73.110 | 38.265 | 39.120 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.008 | 1.239 | 3.468 | 12.147 | 10.451 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
19.233 | 19.648 | 19.854 | 37.167 | 38.187 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8.120 | 9.628 | 10.878 | 10.118 | 8.625 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
38 | 1.754 | 4 | 1.934 | 28 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.077 | 3.031 | 4.694 | 4.788 | 3.943 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.524 | 1.031 | 727 | 5.254 | 4.208 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
25.972 | 28.655 | 32.040 | 33.083 | 32.671 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
25.972 | 28.655 | 32.040 | 33.083 | 32.671 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
402.484 | 414.890 | 428.023 | 415.787 | 426.779 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
402.484 | 414.890 | 428.023 | 415.787 | 426.779 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
273.000 | 273.000 | 273.000 | 273.000 | 273.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
37.225 | 37.225 | 37.225 | 37.225 | 37.225 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
11.104 | 11.104 | 11.104 | 11.104 | 11.104 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
51.332 | 51.332 | 51.332 | 51.332 | 51.332 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.773 | 1.773 | 1.773 | 1.773 | 1.773 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
28.050 | 40.456 | 53.588 | 41.353 | 52.345 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
4.135 | 9.198 | 40.418 | 13.878 | 13.878 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
23.914 | 31.258 | 13.170 | 27.475 | 38.466 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.330.163 | 1.699.205 | 1.679.833 | 1.667.600 | 1.828.218 |