|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.355.335 | 1.311.694 | 1.229.020 | 1.599.817 | 1.583.250 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
28.792 | 37.504 | 60.260 | 65.240 | 75.712 |
 | 1. Tiền |
|
|
28.792 | 37.504 | 60.260 | 65.240 | 75.712 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
187.000 | 259.000 | 302.000 | 310.000 | 170.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
187.000 | 259.000 | 302.000 | 310.000 | 170.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
548.821 | 466.754 | 547.316 | 436.548 | 688.686 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
581.767 | 493.848 | 526.455 | 476.435 | 586.241 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.544 | 8.964 | 57.313 | 1.461 | 142.702 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.640 | 16.272 | 15.016 | 12.054 | 12.659 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-53.130 | -52.331 | -51.467 | -53.402 | -52.917 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
557.955 | 513.631 | 311.791 | 747.712 | 625.134 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
601.267 | 551.456 | 357.686 | 786.019 | 663.441 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-43.311 | -37.825 | -45.894 | -38.307 | -38.307 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
32.766 | 34.805 | 7.651 | 40.317 | 23.719 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
606 | 9.296 | 4.686 | 536 | 1.035 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
25.339 | 21.034 | 248 | 39.448 | 17.814 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
6.822 | 4.475 | 2.717 | 334 | 4.870 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
106.373 | 102.376 | 101.143 | 99.388 | 96.583 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
56 | 56 | 56 | 56 | 56 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 56 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
56 | 56 | 56 | 56 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
23.713 | 22.737 | 21.786 | 20.938 | 20.083 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
14.496 | 13.567 | 12.664 | 11.863 | 11.056 |
 | - Nguyên giá |
|
|
79.572 | 79.572 | 79.527 | 79.572 | 79.572 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-65.076 | -66.006 | -66.863 | -67.708 | -68.515 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.218 | 9.170 | 9.122 | 9.075 | 9.027 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.339 | 12.339 | 12.339 | 12.339 | 12.339 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.122 | -3.169 | -3.217 | -3.265 | -3.312 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
64.187 | 63.289 | 62.390 | 61.492 | 61.069 |
 | - Nguyên giá |
|
|
145.464 | 145.464 | 145.464 | 145.464 | 145.954 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-81.277 | -82.175 | -83.073 | -83.972 | -84.885 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
18.410 | 16.289 | 16.904 | 16.896 | 15.369 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-18.590 | -20.711 | -20.096 | -20.104 | -21.631 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.461.708 | 1.414.070 | 1.330.163 | 1.699.205 | 1.679.833 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.049.482 | 1.018.480 | 927.678 | 1.284.315 | 1.251.811 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.024.244 | 992.820 | 901.707 | 1.255.660 | 1.219.771 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
774.406 | 778.463 | 669.829 | 854.430 | 950.625 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
214.068 | 133.443 | 156.646 | 321.900 | 156.411 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
8.550 | 30.403 | 32.232 | 43.000 | 73.110 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
239 | 9.316 | 9.008 | 1.239 | 3.468 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.058 | 20.712 | 19.233 | 19.648 | 19.854 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
12.290 | 11.851 | 8.120 | 9.628 | 10.878 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
37 | 1.754 | 38 | 1.754 | 4 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.245 | 2.952 | 3.077 | 3.031 | 4.694 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
351 | 3.926 | 3.524 | 1.031 | 727 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
25.237 | 25.660 | 25.972 | 28.655 | 32.040 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
25.237 | 25.660 | 25.972 | 28.655 | 32.040 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
412.226 | 395.590 | 402.484 | 414.890 | 428.023 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
412.226 | 395.590 | 402.484 | 414.890 | 428.023 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
273.000 | 273.000 | 273.000 | 273.000 | 273.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
37.225 | 37.225 | 37.225 | 37.225 | 37.225 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
11.104 | 11.104 | 11.104 | 11.104 | 11.104 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
51.332 | 51.332 | 51.332 | 51.332 | 51.332 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.773 | 1.773 | 1.773 | 1.773 | 1.773 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
37.792 | 21.155 | 28.050 | 40.456 | 53.588 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
29.811 | 4.135 | 4.135 | 9.198 | 40.418 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.981 | 17.020 | 23.914 | 31.258 | 13.170 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.461.708 | 1.414.070 | 1.330.163 | 1.699.205 | 1.679.833 |