• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.755,49 0,00/0,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 8:44:58 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.755,49   0,00/0,00%  |   HNX-INDEX   256,28   0,00/0,00%  |   UPCOM-INDEX   125,51   0,00/0,00%  |   VN30   1.943,60   0,00/0,00%  |   HNX30   557,30   0,00/0,00%
09 Tháng Hai 2026 8:47:16 SA - Mở cửa
CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (HND : UPCOM)
Cập nhật ngày 09/02/2026
8:44:51 SA
10,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
10,90
Mở cửa
10,90
Cao nhất
10,90
Thấp nhất
10,90
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
9.610
Cao nhất 52 tuần
13,20
Thấp nhất 52 tuần
9,10
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
09/02/2026 10,90 0 0 0 0 0 0 0
06/02/2026 10,90 73 32.842 52 70.440 -37.598 2.100 22.910
05/02/2026 11,00 88 67.326 54 74.651 -7.325 8.900 97.240
04/02/2026 10,90 92 64.355 57 77.603 -13.248 18.100 196.940
03/02/2026 10,90 99 141.463 54 68.293 73.170 22.300 240.890
02/02/2026 10,70 99 59.821 56 71.918 -12.097 21.100 225.200
30/01/2026 10,70 77 42.405 46 38.208 4.197 6.200 66.410
29/01/2026 10,80 66 31.210 33 28.600 2.610 3.700 39.440
28/01/2026 10,80 59 25.102 40 49.992 -24.890 4.100 44.280
27/01/2026 10,90 57 57.843 30 63.594 -5.751 9.600 103.740
26/01/2026 10,70 70 69.009 51 102.142 -33.133 40.100 437.340
23/01/2026 10,90 78 45.954 50 88.357 -42.403 8.500 92.890
22/01/2026 11,00 83 69.092 66 125.219 -56.127 33.300 365.010
21/01/2026 11,00 92 33.364 52 127.566 -94.202 6.200 68.100
20/01/2026 11,00 148 110.329 83 142.415 -32.086 33.100 359.680
19/01/2026 10,70 88 42.320 38 96.959 -54.639 9.900 106.560
16/01/2026 10,70 115 74.514 55 149.959 -75.445 41.500 447.470
15/01/2026 10,80 111 91.538 50 63.554 27.984 18.500 198.910
14/01/2026 10,60 83 53.711 41 58.463 -4.752 11.300 120.120
13/01/2026 10,70 87 58.341 45 70.241 -11.900 13.700 145.490