|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
800.327 | 795.525 | 973.179 | 1.020.744 | 865.871 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
135.506 | 134.060 | 211.578 | 193.139 | 157.397 |
 | 1. Tiền |
|
|
85.506 | 104.803 | 141.578 | 133.139 | 127.397 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
50.000 | 29.257 | 70.000 | 60.000 | 30.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
37.118 | 30.000 | 148.500 | 168.500 | 134.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
37.118 | 30.000 | 148.500 | 168.500 | 134.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
434.173 | 478.534 | 467.300 | 534.885 | 410.513 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
384.356 | 429.953 | 420.274 | 382.005 | 331.046 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
42.206 | 40.394 | 42.436 | 74.194 | 76.183 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.183 | 8.868 | 5.272 | 79.367 | 3.966 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-572 | -682 | -682 | -682 | -682 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
158.664 | 131.447 | 121.513 | 99.689 | 133.130 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
158.664 | 131.447 | 121.513 | 99.689 | 133.130 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
34.865 | 21.483 | 24.287 | 24.531 | 30.331 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
8.164 | 6.842 | 10.935 | 9.034 | 10.102 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
26.353 | 14.488 | 13.352 | 14.657 | 18.926 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
349 | 153 | | 839 | 1.302 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
989.441 | 1.074.502 | 1.071.179 | 1.116.412 | 1.138.840 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
52 | 52 | 52 | 52 | 52 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
52 | 52 | 52 | 52 | 52 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
660.184 | 646.161 | 633.609 | 640.280 | 637.763 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
617.047 | 604.424 | 631.513 | 638.404 | 636.108 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.086.616 | 1.090.001 | 1.153.585 | 1.177.241 | 1.191.623 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-469.569 | -485.578 | -522.072 | -538.837 | -555.515 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
40.473 | 39.348 | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
58.858 | 58.858 | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18.385 | -19.511 | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.664 | 2.390 | 2.096 | 1.876 | 1.656 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.663 | 5.663 | 5.779 | 5.779 | 5.779 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.999 | -3.274 | -3.683 | -3.903 | -4.124 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
157.045 | 258.959 | 268.450 | 309.327 | 334.568 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
157.045 | 258.959 | 268.450 | 309.327 | 334.568 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
172.161 | 169.329 | 169.069 | 166.753 | 166.457 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
172.161 | 169.329 | 169.069 | 166.753 | 166.457 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.789.768 | 1.870.027 | 2.044.359 | 2.137.156 | 2.004.711 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.127.047 | 1.167.548 | 1.317.234 | 1.427.057 | 1.335.737 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
776.140 | 759.414 | 905.772 | 988.093 | 862.608 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
529.159 | 457.896 | 557.947 | 644.225 | 621.409 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
118.984 | 127.855 | 169.049 | 108.975 | 92.509 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
9.862 | 9.102 | 5.605 | 9.094 | 5.006 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.274 | 10.367 | 9.781 | 8.879 | 9.500 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
33.180 | 47.620 | 46.284 | 35.483 | 30.941 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
31.411 | 64.327 | 74.777 | 83.414 | 53.761 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
5.576 | 8.576 | 9.804 | 16.918 | 6.078 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.367 | 4.418 | 3.413 | 52.049 | 9.268 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
29.327 | 29.254 | 29.112 | 29.056 | 34.136 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
350.907 | 408.135 | 411.461 | 438.964 | 473.129 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | 33.983 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
85.696 | 86.724 | 85.791 | 83.273 | 83.454 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
265.211 | 321.411 | 325.670 | 355.691 | 355.691 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
662.721 | 702.478 | 727.125 | 710.099 | 668.974 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
662.721 | 702.478 | 727.125 | 710.099 | 668.974 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
16.689 | 16.689 | 16.689 | 16.689 | 16.689 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
137.326 | 137.326 | 137.326 | 137.326 | 152.675 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
208.706 | 248.463 | 273.110 | 256.084 | 199.609 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
170.912 | 170.912 | 170.912 | 228.240 | 162.775 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
37.794 | 77.551 | 102.198 | 27.844 | 36.835 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.789.768 | 1.870.027 | 2.044.359 | 2.137.156 | 2.004.711 |