• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.896,59 +17,46/+0,93%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.896,59   +17,46/+0,93%  |   HNX-INDEX   254,95   +2,67/+1,06%  |   UPCOM-INDEX   126,36   -0,70/-0,55%  |   VN30   2.094,24   +13,89/+0,67%  |   HNX30   563,04   +7,04/+1,27%
19 Tháng Giêng 2026 6:09:09 CH - Mở cửa
CTCP Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân (HQC : HOSE)
Cập nhật ngày 19/01/2026
3:09:13 CH
2,91 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,02 (+0,69%)
Tham chiếu
2,89
Mở cửa
2,90
Cao nhất
2,95
Thấp nhất
2,89
Khối lượng
4.052.800
KLTB 10 ngày
5.218.860
Cao nhất 52 tuần
4,29
Thấp nhất 52 tuần
2,54
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
19/01/2026 283.470.652 10.800 32.200 -21.400 31.530 94.005 -62.476
16/01/2026 283.475.652 200 11.000 -10.800 580 31.907 -31.327
15/01/2026 283.476.052 400 137.600 -137.200 1.159 398.626 -397.467
14/01/2026 283.477.652 583.900 3.800 580.100 1.709.576 11.126 1.698.450
13/01/2026 283.951.852 112.900 105.700 7.200 328.214 307.283 20.931
12/01/2026 284.059.252 155.200 0 155.200 440.614 0 440.614
09/01/2026 284.223.852 0 0 0 0 0 0
08/01/2026 284.223.852 115.500 0 115.500 339.813 0 339.813
07/01/2026 284.319.352 0 100 -100 0 296 -296
06/01/2026 284.319.352 0 0 0 0 0 0
05/01/2026 284.319.352 10.000 20.000 -10.000 29.921 59.842 -29.921
31/12/2025 284.313.652 100 0 100 302 0 302
30/12/2025 284.296.452 0 0 0 0 0 0
29/12/2025 284.133.652 100 15.800 -15.700 304 47.969 -47.666
26/12/2025 283.898.052 1.200 18.500 -17.300 3.622 55.835 -52.213
25/12/2025 283.859.852 0 162.700 -162.700 0 502.367 -502.367
24/12/2025 283.794.852 7.000 241.500 -234.500 21.671 747.659 -725.987
23/12/2025 283.519.852 8.000 47.400 -39.400 24.889 147.466 -122.578
22/12/2025 283.391.452 700 58.700 -58.000 2.184 183.143 -180.959
19/12/2025 283.391.852 0 273.800 -273.800 0 851.479 -851.479