|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
379.205 | 376.202 | 425.108 | 475.736 | 474.150 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
33.803 | 16.223 | 44.629 | 34.249 | 48.369 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.303 | 2.115 | 4.711 | 4.332 | 13.143 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
29.500 | 14.108 | 39.918 | 29.918 | 35.226 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
56.600 | 59.965 | 83.165 | 113.765 | 92.842 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
56.600 | 59.965 | 83.165 | 113.765 | 92.842 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
226.703 | 218.925 | 217.043 | 229.978 | 255.873 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
134.860 | 148.503 | 142.250 | 141.807 | 184.532 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
95.476 | 72.863 | 77.420 | 90.754 | 74.876 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
810 | 2.001 | 2.038 | 2.690 | 1.390 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.443 | -4.443 | -4.665 | -5.272 | -4.924 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
61.822 | 80.600 | 79.346 | 97.658 | 77.060 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
61.822 | 80.600 | 79.346 | 97.658 | 77.060 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
277 | 489 | 925 | 84 | 6 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
275 | 112 | 80 | 33 | 6 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 374 | 843 | 51 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2 | 2 | 2 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
25.071 | 23.923 | 81.687 | 81.089 | 103.132 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
24.836 | 23.772 | 23.132 | 22.484 | 22.073 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
14.711 | 13.696 | 13.105 | 12.507 | 12.145 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.274 | 23.169 | 23.169 | 23.202 | 23.457 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.563 | -9.472 | -10.063 | -10.695 | -11.312 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.125 | 10.076 | 10.027 | 9.977 | 9.928 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.723 | 10.723 | 10.723 | 10.723 | 10.723 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-598 | -648 | -697 | -746 | -795 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | 18.450 | 18.450 | 36.900 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 18.450 | 18.450 | 36.900 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 4.000 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | 4.000 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | 40.000 | 40.000 | 40.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | 40.000 | 40.000 | 40.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
235 | 151 | 105 | 155 | 159 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
235 | 151 | 105 | 155 | 159 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
404.276 | 400.125 | 506.795 | 556.825 | 577.282 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
230.976 | 225.762 | 330.532 | 379.671 | 399.583 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
230.976 | 225.762 | 330.532 | 379.671 | 399.583 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
228.818 | 219.894 | 323.478 | 362.118 | 385.324 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
| 4.216 | 6.013 | 13.301 | 8.135 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | 2.862 | 4.200 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.757 | 1.630 | 815 | 1.113 | 1.501 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
194 | | | | 166 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
207 | | 226 | 278 | 257 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
| 21 | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
173.300 | 174.363 | 176.263 | 177.154 | 177.699 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
173.300 | 174.363 | 176.263 | 177.154 | 177.699 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
157.500 | 157.500 | 157.500 | 157.500 | 157.500 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
15.800 | 16.863 | 18.764 | 19.654 | 20.199 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
11.729 | 15.744 | 15.744 | 15.743 | 15.744 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.071 | 1.120 | 3.020 | 3.911 | 4.455 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
404.276 | 400.125 | 506.795 | 556.825 | 577.282 |