|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
425.108 | 475.736 | 474.150 | 619.470 | 580.813 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
44.629 | 34.249 | 48.369 | 41.425 | 17.514 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.711 | 4.332 | 13.143 | 6.199 | 6.625 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
39.918 | 29.918 | 35.226 | 35.226 | 10.889 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
83.165 | 113.765 | 92.842 | 119.758 | 92.631 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
83.165 | 113.765 | 92.842 | 119.758 | 92.631 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
217.043 | 229.978 | 255.873 | 403.330 | 424.778 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
142.250 | 141.807 | 184.532 | 212.483 | 227.415 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
77.420 | 90.754 | 74.876 | 193.362 | 196.649 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.038 | 2.690 | 1.390 | 2.829 | 6.057 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.665 | -5.272 | -4.924 | -5.344 | -5.344 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
79.346 | 97.658 | 77.060 | 54.790 | 45.744 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
79.346 | 97.658 | 77.060 | 54.790 | 45.744 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
925 | 84 | 6 | 167 | 147 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
80 | 33 | 6 | 167 | 147 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
843 | 51 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
81.687 | 81.089 | 103.132 | 124.988 | 173.599 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
23.132 | 22.484 | 22.073 | 47.948 | 66.225 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
13.105 | 12.507 | 12.145 | 38.069 | 56.395 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.169 | 23.202 | 23.457 | 49.957 | 69.799 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.063 | -10.695 | -11.312 | -11.888 | -13.404 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.027 | 9.977 | 9.928 | 9.879 | 9.830 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.723 | 10.723 | 10.723 | 10.723 | 10.723 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-697 | -746 | -795 | -844 | -894 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
18.450 | 18.450 | 36.900 | 36.900 | 67.254 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.450 | 18.450 | 36.900 | 36.900 | 67.254 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | 4.000 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 4.000 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
105 | 155 | 159 | 140 | 119 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
105 | 155 | 159 | 140 | 119 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
506.795 | 556.825 | 577.282 | 744.458 | 754.412 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
330.532 | 379.671 | 399.583 | 415.572 | 421.820 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
330.532 | 379.671 | 399.583 | 415.572 | 421.820 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
323.478 | 362.118 | 385.324 | 367.275 | 367.708 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.013 | 13.301 | 8.135 | 38.687 | 41.372 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 2.862 | 4.200 | 7.820 | 9.452 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
815 | 1.113 | 1.501 | 1.541 | 2.205 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | 166 | 250 | 284 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
226 | 278 | 257 | | 800 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
176.263 | 177.154 | 177.699 | 328.886 | 332.592 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
176.263 | 177.154 | 177.699 | 328.886 | 332.592 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
157.500 | 157.500 | 157.500 | 307.500 | 307.500 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
18.764 | 19.654 | 20.199 | 21.386 | 25.092 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
15.744 | 15.743 | 15.744 | 20.161 | 20.161 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.020 | 3.911 | 4.455 | 1.225 | 4.931 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
506.795 | 556.825 | 577.282 | 744.458 | 754.412 |