|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
284.718 | 297.015 | 286.115 | 309.527 | 321.034 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
32.428 | 23.355 | 25.741 | 28.659 | 29.030 |
 | 1. Tiền |
|
|
25.428 | 15.355 | 16.741 | 19.659 | 20.030 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
7.000 | 8.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
146.556 | 140.606 | 141.263 | 143.633 | 144.046 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
146.556 | 140.606 | 141.263 | 143.633 | 144.046 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
23.145 | 26.352 | 30.442 | 26.161 | 25.950 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
16.238 | 17.054 | 18.914 | 17.312 | 14.189 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.124 | 4.794 | 9.144 | 5.634 | 7.588 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.943 | 4.663 | 2.542 | 3.374 | 4.182 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-159 | -159 | -159 | -159 | -9 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
74.446 | 98.441 | 82.532 | 105.410 | 113.924 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
74.491 | 98.486 | 82.577 | 105.455 | 113.969 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-45 | -45 | -45 | -45 | -45 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.143 | 8.261 | 6.136 | 5.663 | 8.084 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.785 | 1.575 | 1.365 | 1.151 | 3.064 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.010 | 1.757 | | | 347 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.348 | 4.929 | 4.771 | 4.512 | 4.673 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
317.102 | 295.574 | 291.132 | 286.395 | 277.542 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
7.249 | 7.609 | 7.609 | 7.609 | 7.609 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
7.249 | 7.609 | 7.609 | 7.609 | 7.609 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
75.611 | 74.747 | 74.325 | 73.615 | 73.150 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
36.687 | 35.856 | 35.466 | 34.790 | 33.928 |
 | - Nguyên giá |
|
|
63.988 | 64.224 | 64.934 | 65.382 | 65.622 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-27.300 | -28.368 | -29.468 | -30.592 | -31.694 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
38.924 | 38.891 | 38.858 | 38.825 | 39.222 |
 | - Nguyên giá |
|
|
40.221 | 40.221 | 40.221 | 40.221 | 40.523 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.297 | -1.330 | -1.363 | -1.396 | -1.301 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
21.380 | 21.063 | 20.782 | 20.500 | 20.219 |
 | - Nguyên giá |
|
|
68.903 | 68.903 | 68.903 | 68.903 | 68.903 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-47.523 | -47.840 | -48.121 | -48.403 | -48.684 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
139.851 | 118.250 | 115.431 | 111.124 | 103.046 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
139.509 | 117.837 | 114.921 | 105.640 | 94.132 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
342 | 412 | 510 | 5.484 | 8.914 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
59.475 | 59.686 | 59.728 | 60.558 | 61.245 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
59.475 | 59.686 | 59.728 | 60.558 | 61.245 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
878 | 878 | 878 | 878 | 878 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-878 | -878 | -878 | -878 | -878 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
13.536 | 14.220 | 13.259 | 12.990 | 12.273 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
12.147 | 12.892 | 11.937 | 11.635 | 10.979 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.390 | 1.329 | 1.321 | 1.355 | 1.294 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
601.819 | 592.589 | 577.247 | 595.923 | 598.576 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
298.803 | 290.805 | 279.589 | 289.637 | 299.249 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
200.097 | 191.868 | 182.008 | 190.174 | 203.185 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
57.900 | 63.670 | 46.500 | 57.000 | 64.500 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
15.414 | 15.943 | 11.244 | 11.644 | 16.519 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
92.091 | 86.191 | 87.114 | 91.005 | 78.714 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.275 | 2.348 | 2.866 | 2.269 | 2.350 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
13.951 | 6.630 | 11.744 | 13.371 | 18.942 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
265 | 72 | 134 | 172 | 275 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.986 | 2.251 | 2.994 | 950 | 2.986 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.163 | 8.719 | 13.652 | 8.733 | 13.401 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.911 | 1.911 | 1.870 | 1.825 | 1.774 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.139 | 4.133 | 3.889 | 3.207 | 3.724 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
98.706 | 98.936 | 97.581 | 99.463 | 96.064 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
11.611 | 11.841 | 11.979 | 12.368 | 11.956 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
87.095 | 87.095 | 85.602 | 87.095 | 84.109 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
303.016 | 301.785 | 297.658 | 306.285 | 299.326 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
290.506 | 289.274 | 285.148 | 293.775 | 286.816 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
165.000 | 165.000 | 165.000 | 165.000 | 165.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
67.292 | 68.299 | 68.299 | 68.299 | 68.299 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
58.214 | 55.975 | 51.849 | 60.476 | 53.517 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
42.190 | 48.276 | 41.676 | 41.676 | 41.676 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
16.024 | 7.699 | 10.172 | 18.800 | 11.840 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
12.510 | 12.510 | 12.510 | 12.510 | 12.510 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
12.510 | 12.510 | 12.510 | 12.510 | 12.510 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
601.819 | 592.589 | 577.247 | 595.923 | 598.576 |