|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.236.952 | 1.211.100 | 1.457.194 | 1.495.053 | 1.818.224 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
341.938 | 335.699 | 525.277 | 358.263 | 370.074 |
 | 1. Tiền |
|
|
166.938 | 199.199 | 73.777 | 68.928 | 86.074 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
175.000 | 136.500 | 451.500 | 289.335 | 284.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
304.679 | 649.795 | 860.954 | 997.814 | 1.238.847 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
254.393 | 588.279 | 789.357 | 758.499 | 1.167.791 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
20.205 | 32.238 | 14.213 | 149.446 | 46.966 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
33.098 | 31.311 | 60.232 | 92.718 | 27.288 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.016 | -2.034 | -2.849 | -2.849 | -3.198 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
544.769 | 202.265 | 36.186 | 98.840 | 172.276 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
545.886 | 203.383 | 42.985 | 105.639 | 182.862 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.118 | -1.118 | -6.799 | -6.799 | -10.587 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
45.566 | 23.342 | 34.777 | 40.136 | 37.028 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.864 | 3.855 | 3.145 | 6.049 | 5.943 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
41.291 | 19.419 | 31.632 | 34.087 | 30.265 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
411 | 68 | | | 819 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
217.897 | 221.249 | 216.922 | 211.262 | 205.817 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.554 | 1.554 | 1.554 | 1.574 | 1.566 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.554 | 1.554 | 1.554 | 1.574 | 1.566 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
122.788 | 120.053 | 133.600 | 129.646 | 125.082 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
42.552 | 40.248 | 54.225 | 50.702 | 46.568 |
 | - Nguyên giá |
|
|
192.102 | 190.680 | 208.489 | 209.132 | 209.207 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-149.550 | -150.432 | -154.264 | -158.430 | -162.639 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
80.235 | 79.805 | 79.375 | 78.945 | 78.514 |
 | - Nguyên giá |
|
|
87.624 | 87.624 | 87.624 | 87.624 | 87.624 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.388 | -7.818 | -8.249 | -8.679 | -9.109 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
8.864 | 8.689 | 8.515 | 8.340 | 8.166 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.715 | 18.715 | 18.715 | 18.715 | 18.715 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.851 | -10.026 | -10.200 | -10.375 | -10.549 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
326 | 8.894 | 205 | 99 | 99 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
326 | 8.894 | 205 | 99 | 99 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
66.197 | 66.197 | 66.197 | 66.214 | 66.214 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
66.374 | 66.374 | 66.374 | 66.374 | 66.374 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-177 | -177 | -177 | -160 | -160 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
18.169 | 15.861 | 6.850 | 5.388 | 4.690 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
18.169 | 15.861 | 6.850 | 5.388 | 4.690 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.454.849 | 1.432.349 | 1.674.116 | 1.706.315 | 2.024.041 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
816.852 | 792.595 | 1.022.236 | 1.049.576 | 1.371.054 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
809.799 | 785.542 | 1.015.688 | 1.047.307 | 1.370.096 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
325.809 | 302.415 | 298.288 | 174.180 | 407.663 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
269.967 | 295.127 | 446.646 | 600.190 | 683.419 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
69.373 | 88.262 | 99.516 | 138.044 | 57.563 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.389 | 4.282 | 12.040 | 5.462 | 10.248 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.927 | 6.653 | 22.883 | 7.098 | 13.161 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
53.298 | 26.104 | 33.038 | 18.382 | 69.215 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
4.660 | 6.252 | 8.088 | 6.858 | 16.536 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
67.928 | 52.266 | 77.596 | 76.892 | 103.722 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.009 | 958 | 14.563 | 19.158 | 4.673 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.440 | 3.224 | 3.031 | 1.042 | 3.896 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
7.053 | 7.053 | 6.548 | 2.269 | 958 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.423 | 1.423 | 932 | 1.297 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| 5.630 | 5.616 | 972 | 958 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
5.630 | | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
637.998 | 639.754 | 651.880 | 656.739 | 652.987 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
637.998 | 639.754 | 651.880 | 656.739 | 652.987 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
321.850 | 321.850 | 321.850 | 321.850 | 321.850 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.512 | 2.512 | 2.512 | 2.512 | 2.512 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
96.916 | 96.916 | 96.916 | 96.916 | 96.916 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
216.720 | 218.476 | 230.602 | 235.461 | 231.709 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
198.860 | 198.860 | 198.860 | 230.661 | 194.491 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
17.860 | 19.617 | 31.742 | 4.800 | 37.218 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.454.849 | 1.432.349 | 1.674.116 | 1.706.315 | 2.024.041 |