|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
368.836 | 407.475 | 710.804 | 515.038 | 466.405 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
241.672 | 259.895 | 511.736 | 307.967 | 297.642 |
 | 1. Tiền |
|
|
169.672 | 187.895 | 351.171 | 175.967 | 176.642 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
72.000 | 72.000 | 160.565 | 132.000 | 121.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
14.400 | 17.400 | 37.400 | 60.400 | 42.400 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
14.400 | 17.400 | 37.400 | 60.400 | 42.400 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
111.684 | 128.106 | 159.492 | 143.012 | 120.165 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
85.724 | 86.551 | 106.460 | 127.029 | 109.035 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
22.122 | 38.036 | 47.066 | 9.942 | 1.673 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.497 | 5.179 | 7.626 | 7.092 | 10.508 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.659 | -1.659 | -1.659 | -1.051 | -1.051 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | 13 | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | 13 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.080 | 2.073 | 2.176 | 3.646 | 6.199 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.080 | 1.501 | 1.561 | 2.350 | 4.194 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 550 | 569 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 572 | 615 | 747 | 1.436 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.218.381 | 1.184.579 | 1.205.542 | 1.252.526 | 1.384.427 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.695 | 2.695 | 2.668 | 6.089 | 6.873 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.695 | 2.695 | 2.668 | 6.089 | 6.873 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
740.557 | 722.460 | 708.358 | 692.148 | 891.997 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
740.557 | 722.460 | 708.358 | 692.148 | 891.997 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.412.390 | 1.412.390 | 1.415.697 | 1.416.753 | 1.636.657 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-671.833 | -689.930 | -707.339 | -724.605 | -744.660 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.873 | 2.873 | 2.873 | 2.873 | 2.873 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.873 | -2.873 | -2.873 | -2.873 | -2.873 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.236 | 3.634 | 44.955 | 105.387 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.236 | 3.634 | 44.955 | 105.387 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
7.238 | 7.238 | 7.238 | 7.238 | 7.238 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
7.238 | 7.238 | 7.238 | 7.238 | 7.238 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
464.654 | 448.552 | 442.323 | 441.664 | 478.318 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
464.431 | 448.329 | 442.100 | 441.441 | 478.102 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
223 | 223 | 223 | 223 | 216 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.587.217 | 1.592.053 | 1.916.346 | 1.767.564 | 1.850.832 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.012.099 | 986.834 | 1.114.074 | 934.805 | 998.957 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
474.665 | 447.792 | 562.524 | 361.442 | 431.143 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
53.856 | 51.038 | 52.003 | 37.875 | 52.003 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
225.091 | 232.554 | 239.021 | 83.961 | 125.860 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.084 | 9.783 | 13.070 | 12.300 | 9.507 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
17.902 | 6.086 | 8.745 | 12.025 | 24.640 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
30.823 | 14.804 | 40.068 | 12.174 | 44.321 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.597 | 3.597 | 3.597 | 3.597 | 3.597 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
115.714 | 126.449 | 186.788 | 184.149 | 159.179 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
14.599 | 3.480 | 19.232 | 15.361 | 12.036 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
537.434 | 539.042 | 551.550 | 573.364 | 567.815 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
244.242 | 259.268 | 286.164 | 308.883 | 304.235 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
174.313 | 161.795 | 148.312 | 148.312 | 143.310 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | 493 |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
505 | 505 | 499 | 493 | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
118.373 | 117.474 | 116.575 | 115.676 | 114.777 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | 5.000 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
575.118 | 605.219 | 802.272 | 832.759 | 851.875 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
575.118 | 605.219 | 802.272 | 832.759 | 851.875 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
245.022 | 258.495 | 381.995 | 381.995 | 381.995 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | 123.110 | 123.110 | 123.110 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
188.272 | 175.843 | 207.429 | 207.429 | 207.429 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
109.582 | 136.880 | 58.562 | 87.483 | 105.090 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 108.335 | 28 | 28 | 28 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
109.582 | 28.545 | 58.534 | 87.455 | 105.062 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
32.242 | 34.002 | 31.177 | 32.743 | 34.251 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.587.217 | 1.592.053 | 1.916.346 | 1.767.564 | 1.850.832 |