• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.725,36 -15,37/-0,88%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:05 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.725,36   -15,37/-0,88%  |   HNX-INDEX   256,73   +0,12/+0,05%  |   UPCOM-INDEX   121,75   -0,73/-0,60%  |   VN30   1.846,39   -18,84/-1,01%  |   HNX30   440,49   -0,07/-0,02%
07 Tháng Mười Một 2026 2:22:43 CH - Mở cửa
CTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam) (IVS : HNX)
Cập nhật ngày 06/11/2026
3:10:01 CH
6,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
6,20
Mở cửa
6,10
Cao nhất
6,20
Thấp nhất
6,00
Khối lượng
23.500
KLTB 10 ngày
18.390
Cao nhất 52 tuần
9,80
Thấp nhất 52 tuần
6,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
06/11/2026 6,20 48 71.010 60 103.560 -32.550 23.500 143.210
05/11/2026 6,20 57 72.012 59 146.248 -74.236 44.100 269.670
04/11/2026 6,30 78 134.918 61 105.413 29.505 43.400 264.690
03/11/2026 6,00 57 62.438 53 56.368 6.070 16.100 96.600
02/11/2026 6,10 41 45.272 54 65.144 -19.872 8.900 53.900
30/10/2026 6,20 0 50.800 0 72.100 -21.300 20.500 125.430
29/10/2026 6,20 39 48.419 48 63.752 -15.333 3.900 23.950
28/10/2026 6,20 60 81.289 70 62.889 18.400 3.700 22.540
27/10/2026 6,10 44 58.119 42 58.515 -396 5.800 35.380
26/10/2026 6,10 47 72.509 48 72.628 -119 14.000 85.400
23/10/2026 6,20 61 72.300 71 68.441 3.859 9.300 57.060
22/10/2026 6,20 44 54.519 50 73.627 -19.108 5.100 31.620
21/10/2026 6,30 70 94.650 54 86.840 7.810 33.500 206.900
20/10/2026 6,10 51 61.918 34 45.694 16.224 7.000 42.700
19/10/2026 6,20 49 52.113 41 45.805 6.308 5.000 30.580
16/10/2026 6,20 50 91.408 41 67.841 23.567 6.400 39.260
15/10/2026 6,20 53 81.361 41 88.118 -6.757 29.800 182.010
14/10/2026 6,10 46 49.190 32 52.842 -3.652 9.700 59.170
13/10/2026 6,10 42 51.230 41 84.641 -33.411 13.100 80.410
12/10/2026 6,20 51 52.795 39 31.590 21.205 12.900 78.710