|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
482.315 | 878.929 | 961.260 | 687.520 | 818.270 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
16.306 | 458.898 | 244.900 | 77.649 | 73.611 |
 | 1. Tiền |
|
|
16.306 | 83.548 | 15.725 | 35.534 | 46.575 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 375.350 | 229.175 | 42.114 | 27.036 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
380.384 | 305.372 | 573.191 | 461.922 | 570.302 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
379.966 | 306.756 | 462.937 | 93.386 | 136.298 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| -1.384 | -745 | -4.976 | -8.838 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
418 | | 111.000 | 373.512 | 442.843 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
69.190 | 98.111 | 125.523 | 128.505 | 145.084 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
34.309 | 46.424 | 51.653 | 41.507 | 52.730 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
26.993 | 36.371 | 62.260 | 68.524 | 74.891 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
9.530 | 16.728 | 13.022 | 19.408 | 18.601 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.642 | -1.412 | -1.412 | -934 | -1.137 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.021 | 5.374 | 6.757 | 9.082 | 7.378 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.059 | 5.411 | 6.794 | 9.118 | 7.415 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-38 | -37 | -37 | -37 | -37 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
11.414 | 11.173 | 10.889 | 10.362 | 21.894 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
359 | 173 | 578 | 1.217 | 9.926 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
11.007 | 10.493 | 10.227 | 9.109 | 9.951 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
48 | 507 | 84 | 36 | 2.017 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
182.146 | 296.377 | 296.635 | 298.247 | 332.691 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
33.151 | 31.561 | 24.211 | 20.969 | 24.269 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
33.151 | 31.561 | 24.211 | 20.969 | 24.269 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
135.984 | 131.440 | 127.378 | 123.953 | 129.678 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
135.350 | 130.806 | 126.745 | 123.320 | 128.882 |
 | - Nguyên giá |
|
|
184.967 | 183.767 | 183.992 | 176.892 | 186.998 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-49.618 | -52.961 | -57.247 | -53.572 | -58.116 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
634 | 634 | 634 | 634 | 796 |
 | - Nguyên giá |
|
|
674 | 674 | 674 | 674 | 839 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-40 | -40 | -40 | -40 | -43 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
9.479 | 9.141 | 11.307 | 9.951 | 25.734 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | 1.356 | | 15.412 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
9.479 | 9.141 | 9.951 | 9.951 | 10.322 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
900 | 121.500 | 131.535 | 141.413 | 151.271 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| 120.600 | 130.635 | 140.513 | 150.371 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
900 | 900 | 900 | 900 | 900 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.632 | 2.735 | 2.203 | 1.959 | 1.739 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.632 | 2.735 | 2.203 | 1.959 | 1.739 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
664.461 | 1.175.306 | 1.257.896 | 985.767 | 1.150.960 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
248.051 | 249.949 | 310.165 | 142.599 | 190.648 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
205.451 | 206.449 | 268.216 | 91.902 | 136.639 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
141.173 | 104.275 | 170.307 | 27.538 | 41.076 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
43.053 | 39.045 | 35.303 | 29.886 | 57.169 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
204 | 37.576 | 49.409 | 12.006 | 11.948 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.983 | 11.405 | 2.536 | 7.501 | 9.260 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.127 | 6.632 | 3.581 | 3.906 | 3.846 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
546 | 2.715 | 1.004 | 5.238 | 6.102 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
72 | 216 | 216 | 216 | 216 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.311 | 1.603 | 1.733 | 1.483 | 2.895 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.983 | 2.983 | 4.128 | 4.128 | 4.128 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
42.600 | 43.500 | 41.949 | 50.696 | 54.009 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
42.600 | 43.500 | 41.949 | 50.696 | 54.009 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
416.410 | 925.357 | 947.731 | 843.168 | 960.312 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
416.410 | 925.357 | 947.731 | 843.168 | 960.312 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
227.094 | 439.561 | 439.561 | 483.513 | 483.513 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-930 | -1.200 | -1.190 | -1.190 | -1.190 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
23 | 23 | 23 | 23 | 23 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
51.115 | 62.619 | 79.375 | 65.503 | 80.402 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
29.179 | 51.254 | 60.731 | 18.996 | 63.139 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
21.936 | 11.365 | 18.644 | 46.507 | 17.263 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| 424.355 | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
139.108 | | 429.962 | 295.319 | 397.564 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
664.461 | 1.175.306 | 1.257.896 | 985.767 | 1.150.960 |