|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
3.349.166 | 4.223.983 | 5.262.525 | 4.421.466 | 4.965.786 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
29.825.253 | 15.521.984 | 15.251.535 | 17.507.511 | 68.494.426 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
76.785.622 | 64.338.554 | 96.081.337 | 108.324.759 | 182.923.726 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
63.887.837 | 53.258.553 | 96.081.337 | | |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
12.903.651 | 11.085.993 | | | |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
-5.866 | -5.992 | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
7.931.655 | 12.481.241 | 4.585.676 | 3.172.173 | 4.653.229 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
7.931.834 | 12.509.220 | 4.618.286 | 3.195.873 | 4.692.622 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-179 | -27.979 | -32.610 | -23.700 | -39.393 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
765.047.985 | 786.486.979 | 867.340.209 | 917.699.001 | 1.070.868.777 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
776.657.846 | 797.536.715 | 879.888.513 | 931.498.596 | 1.084.019.370 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-11.609.861 | -11.049.736 | -12.548.304 | -13.799.595 | -13.150.593 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
209.637.377 | 240.234.807 | 262.474.257 | 235.603.615 | 225.574.850 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
205.507.956 | 236.771.888 | 258.676.335 | 232.242.770 | 221.512.464 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.612.504 | 3.969.626 | 4.255.592 | 4.467.417 | 4.295.125 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-483.083 | -506.707 | -457.670 | -1.106.572 | -232.739 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
1.560.986 | 1.163.010 | 582.898 | 1.112.379 | 468.396 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
1.727.179 | 1.287.142 | 707.030 | 1.235.723 | 559.624 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-166.193 | -124.132 | -124.132 | -123.344 | -91.228 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
5.430.416 | 5.381.759 | 5.343.331 | 5.121.088 | 5.616.547 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.750.696 | 3.772.404 | 3.713.430 | 3.536.030 | 3.805.533 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.014.672 | 9.160.651 | 9.174.600 | 9.027.999 | 9.423.236 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.263.976 | -5.388.247 | -5.461.170 | -5.491.969 | -5.617.703 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.679.720 | 1.609.355 | 1.629.901 | 1.585.058 | 1.811.014 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.976.669 | 5.006.260 | 5.180.623 | 5.257.810 | 5.684.904 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.296.949 | -3.396.905 | -3.550.722 | -3.672.752 | -3.873.890 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
234.115 | 232.570 | 220.898 | 219.370 | 222.813 |
 | - Nguyên giá |
|
|
260.415 | 260.415 | 250.155 | 250.155 | 255.126 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-26.300 | -27.845 | -29.257 | -30.785 | -32.313 |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
28.998.487 | 26.852.308 | 32.501.662 | 35.378.944 | 51.975.377 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
14.360.628 | 10.917.644 | 12.561.181 | 15.485.596 | 28.125.764 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
8.918.622 | 10.315.953 | 11.258.139 | 11.433.202 | 13.549.018 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
38.912 | 39.278 | 38.316 | 41.863 | 34.339 |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
5.873.749 | 5.725.812 | 8.745.678 | 8.516.246 | 10.337.986 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
9.523 | | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-193.424 | -146.379 | -101.652 | -97.963 | -71.730 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.128.801.062 | 1.156.917.195 | 1.289.644.328 | 1.328.560.306 | 1.615.763.927 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
8.156.285 | 5.494.421 | 20.894.064 | 23.155.328 | 47.474.800 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
110.169.585 | 109.015.683 | 130.930.943 | 154.325.370 | 248.017.489 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
79.515.610 | 75.655.540 | 130.930.943 | | |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
30.653.975 | 33.360.143 | | | |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
714.154.479 | 722.622.450 | 783.291.908 | 788.030.328 | 921.368.132 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
191.545 | 526.143 | 842.870 | 1.228.245 | 698.507 |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
2.793.453 | 3.003.072 | 3.282.236 | 4.048.717 | 3.912.833 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
128.964.033 | 146.597.114 | 170.267.177 | 171.610.852 | 187.236.104 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
47.312.101 | 45.981.764 | 52.331.480 | 53.070.721 | 65.033.537 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
9.899.902 | 11.305.751 | 11.038.072 | 10.698.135 | 13.245.868 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
37.411.147 | | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
1.052 | 34.674.850 | 41.292.416 | 42.370.965 | 51.785.481 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| 1.163 | 992 | 1.621 | 2.188 |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
112.148.701 | 118.583.289 | 122.643.357 | 127.447.541 | 136.136.030 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
56.295.833 | 64.255.319 | 64.255.415 | 83.850.840 | 83.965.544 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
53.063.241 | 61.022.727 | 61.022.727 | 80.549.999 | 80.549.999 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.304.334 | 1.304.334 | 1.304.334 | 1.304.334 | 1.304.334 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
1.928.258 | 1.928.258 | 1.928.354 | 1.996.507 | 2.111.211 |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
14.996.847 | 14.856.157 | 19.829.042 | 19.530.424 | 19.390.884 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
137.797 | 148.911 | 188.573 | 206.423 | 202.211 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
40.718.224 | 39.322.902 | 38.370.327 | 23.859.854 | 32.577.391 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
4.910.880 | 5.093.259 | 5.160.293 | 5.643.204 | 5.886.495 |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.128.801.062 | 1.156.917.195 | 1.289.644.328 | 1.328.560.306 | 1.615.763.927 |