|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
4.223.983 | 5.262.525 | 4.421.466 | 4.965.786 | 5.741.287 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
15.521.984 | 15.251.535 | 17.507.511 | 68.494.426 | 15.156.039 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
64.338.554 | 96.081.337 | 108.324.759 | 182.923.726 | 165.297.962 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
53.258.553 | 96.081.337 | | | |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
11.085.993 | | | | |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
-5.992 | | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
12.481.241 | 4.585.676 | 3.172.173 | 4.653.229 | 5.058.769 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
12.509.220 | 4.618.286 | 3.195.873 | 4.692.622 | 5.093.432 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-27.979 | -32.610 | -23.700 | -39.393 | -34.663 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
786.486.979 | 867.340.209 | 917.699.001 | 1.070.868.777 | 1.105.852.151 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
797.536.715 | 879.888.513 | 931.498.596 | 1.084.019.370 | 1.120.562.481 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-11.049.736 | -12.548.304 | -13.799.595 | -13.150.593 | -14.710.330 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
240.234.807 | 262.474.257 | 235.603.615 | 225.574.850 | 262.829.936 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
236.771.888 | 258.676.335 | 232.242.770 | 221.512.464 | 259.054.739 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
3.969.626 | 4.255.592 | 4.467.417 | 4.295.125 | 4.336.559 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-506.707 | -457.670 | -1.106.572 | -232.739 | -561.362 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
1.163.010 | 582.898 | 1.112.379 | 468.396 | 467.906 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
1.287.142 | 707.030 | 1.235.723 | 559.624 | 559.134 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-124.132 | -124.132 | -123.344 | -91.228 | -91.228 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
5.381.759 | 5.343.331 | 5.121.088 | 5.616.547 | 5.500.662 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.772.404 | 3.713.430 | 3.536.030 | 3.805.533 | 3.717.028 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.160.651 | 9.174.600 | 9.027.999 | 9.423.236 | 9.473.484 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.388.247 | -5.461.170 | -5.491.969 | -5.617.703 | -5.756.456 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.609.355 | 1.629.901 | 1.585.058 | 1.811.014 | 1.783.634 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.006.260 | 5.180.623 | 5.257.810 | 5.684.904 | 5.762.160 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.396.905 | -3.550.722 | -3.672.752 | -3.873.890 | -3.978.526 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
232.570 | 220.898 | 219.370 | 222.813 | 216.314 |
 | - Nguyên giá |
|
|
260.415 | 250.155 | 250.155 | 255.126 | 250.155 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-27.845 | -29.257 | -30.785 | -32.313 | -33.841 |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
26.852.308 | 32.501.662 | 35.378.944 | 51.975.377 | 45.101.738 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
10.917.644 | 12.561.181 | 15.485.596 | 28.125.764 | 20.164.815 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
10.315.953 | 11.258.139 | 11.433.202 | 13.549.018 | 16.082.037 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
39.278 | 38.316 | 41.863 | 34.339 | 37.793 |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
5.725.812 | 8.745.678 | 8.516.246 | 10.337.986 | 8.886.473 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-146.379 | -101.652 | -97.963 | -71.730 | -69.380 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.156.917.195 | 1.289.644.328 | 1.328.560.306 | 1.615.763.927 | 1.611.222.764 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | 1.611.222.764 |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
5.494.421 | 20.894.064 | 23.155.328 | 47.474.800 | 28.346.499 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
109.015.683 | 130.930.943 | 154.325.370 | 248.017.489 | 256.891.475 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
75.655.540 | 130.930.943 | | | |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
33.360.143 | | | | |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
722.622.450 | 783.291.908 | 788.030.328 | 921.368.132 | 905.918.332 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
526.143 | 842.870 | 1.228.245 | 698.507 | 661.326 |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
3.003.072 | 3.282.236 | 4.048.717 | 3.912.833 | 3.247.015 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
146.597.114 | 170.267.177 | 171.610.852 | 187.236.104 | 208.816.453 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
45.981.764 | 52.331.480 | 53.070.721 | 65.033.537 | 57.596.339 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
11.305.751 | 11.038.072 | 10.698.135 | 13.245.868 | 16.185.467 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
34.674.850 | 41.292.416 | 42.370.965 | 51.785.481 | 41.408.552 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
1.163 | 992 | 1.621 | 2.188 | 2.320 |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
118.583.289 | 122.643.357 | 127.447.541 | 136.136.030 | 149.745.325 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
64.255.319 | 64.255.415 | 83.850.840 | 83.965.544 | 83.965.544 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
61.022.727 | 61.022.727 | 80.549.999 | 80.549.999 | 80.549.999 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.304.334 | 1.304.334 | 1.304.334 | 1.304.334 | 1.304.334 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
1.928.258 | 1.928.354 | 1.996.507 | 2.111.211 | 2.111.211 |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
14.856.157 | 19.829.042 | 19.530.424 | 19.390.884 | 19.352.028 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
148.911 | 188.573 | 206.423 | 202.211 | 205.588 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
39.322.902 | 38.370.327 | 23.859.854 | 32.577.391 | 40.061.058 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
5.093.259 | 5.160.293 | 5.643.204 | 5.886.495 | 6.161.107 |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.156.917.195 | 1.289.644.328 | 1.328.560.306 | 1.615.763.927 | 1.611.222.764 |