• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.728,54 +1,08/+0,06%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:20:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.728,54   +1,08/+0,06%  |   HNX-INDEX   281,03   +2,39/+0,86%  |   UPCOM-INDEX   127,39   -0,79/-0,62%  |   VN30   1.872,66   -5,02/-0,27%  |   HNX30   448,49   -2,65/-0,59%
18 Tháng Tám 2026 2:20:41 CH - Mở cửa
Ngân hàng TMCP Quân Đội (MBB : HOSE)
Cập nhật ngày 18/08/2026
2:20:03 CH
19,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
19,90
Mở cửa
19,90
Cao nhất
20,05
Thấp nhất
19,85
Khối lượng
6.392.900
KLTB 10 ngày
12.676.210
Cao nhất 52 tuần
29,50
Thấp nhất 52 tuần
19,85
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
5.262.5254.421.4664.965.7865.741.2875.051.244
II. Tiền gửi tại NHNN
15.251.53517.507.51168.494.42615.156.03927.417.370
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
       
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
96.081.337108.324.759182.923.726165.297.962174.745.578
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
96.081.337   154.948.823
2. Cho vay các TCTD khác
    19.808.571
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
    -11.816
V. Chứng khoán kinh doanh
4.585.6763.172.1734.653.2295.058.7698.853.359
1. Chứng khoán kinh doanh
4.618.2863.195.8734.692.6225.093.4328.888.529
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-32.610-23.700-39.393-34.663-35.170
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
       
VII. Cho vay khách hàng
867.340.209917.699.0011.070.868.7771.105.852.1511.210.891.596
1. Cho vay khách hàng
879.888.513931.498.5961.084.019.3701.120.562.4811.227.554.477
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
-12.548.304-13.799.595-13.150.593-14.710.330-16.662.881
VIII. Chứng khoán đầu tư
262.474.257235.603.615225.574.850262.829.936247.070.731
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
258.676.335232.242.770221.512.464259.054.739242.744.694
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
4.255.5924.467.4174.295.1254.336.5594.573.649
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
-457.670-1.106.572-232.739-561.362-247.612
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
582.8981.112.379468.396467.906435.970
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Góp vốn liên doanh
       
3. Đầu tư vào công ty liên kết
       
4. Đầu tư dài hạn khác
707.0301.235.723559.624559.134527.198
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-124.132-123.344-91.228-91.228-91.228
X. Tài sản cố định
5.343.3315.121.0885.616.5475.500.6625.752.320
1. Tài sản cố định hữu hình
3.713.4303.536.0303.805.5333.717.0283.940.732
- Nguyên giá
9.174.6009.027.9999.423.2369.473.4849.805.329
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.461.170-5.491.969-5.617.703-5.756.456-5.864.597
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
1.629.9011.585.0581.811.0141.783.6341.811.588
- Nguyên giá
5.180.6235.257.8105.684.9045.762.1605.929.584
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.550.722-3.672.752-3.873.890-3.978.526-4.117.996
5. Chi phí XDCB dở dang
       
XI. Bất động sản đầu tư
220.898219.370222.813216.314214.786
- Nguyên giá
250.155250.155255.126250.155250.155
- Giá trị hao mòn lũy kế
-29.257-30.785-32.313-33.841-35.369
XII. Tài sản có khác
32.501.66235.378.94451.975.37745.101.73852.579.708
1. Các khoản phải thu
12.561.18115.485.59628.125.76420.164.81525.431.187
2. Các khoản lãi, phí phải thu
11.258.13911.433.20213.549.01816.082.03716.654.128
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
38.31641.86334.33937.79344.326
4. Tài sản có khác
8.745.6788.516.24610.337.9868.886.47310.523.521
- Trong đó: Lợi thế thương mại
       
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
-101.652-97.963-71.730-69.380-73.454
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.289.644.3281.328.560.3061.615.763.9271.611.222.7641.733.012.662
NGUỒN VỐN
   1.611.222.7641.733.012.662
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
20.894.06423.155.32847.474.80028.346.49922.574.102
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
130.930.943154.325.370248.017.489256.891.475285.608.719
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
130.930.943   186.637.834
2. Vay các TCTD khác
    98.970.885
III. Tiền gửi khách hàng
783.291.908788.030.328921.368.132905.918.332963.815.357
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
842.8701.228.245698.507661.326571.389
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
3.282.2364.048.7173.912.8333.247.0152.287.529
VI. Phát hành giấy tờ có giá
170.267.177171.610.852187.236.104208.816.453233.503.962
VII. Các khoản nợ khác
52.331.48053.070.72165.033.53757.596.33967.888.960
1. Các khoản lãi, phí phải trả
11.038.07210.698.13513.245.86816.185.46719.237.642
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
       
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
41.292.41642.370.96551.785.48141.408.55248.645.739
4. Dự phòng rủi ro khác
9921.6212.1882.3205.579
VIII. Vốn chủ sở hữu
127.803.650133.090.745142.022.525149.745.325156.762.644
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
64.255.41583.850.84083.965.54483.965.54483.965.544
- Vốn điều lệ
61.022.72780.549.99980.549.99980.549.99980.549.999
- Vốn đầu tư XDCB
       
- Thặng dư vốn cổ phần
1.304.3341.304.3341.304.3341.304.3341.304.334
- Cổ phiếu quỹ
       
- Cổ phiếu ưu đãi
       
- Vốn khác
1.928.3541.996.5072.111.2112.111.2112.111.211
2. Quỹ của TCTD
19.829.04219.530.42419.390.88419.352.02825.147.692
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
188.573206.423202.211205.588202.898
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
38.370.32723.859.85432.577.39140.061.05840.020.849
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
       
IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
5.160.2935.643.2045.886.4956.161.1077.425.661
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
1.289.644.3281.328.560.3061.615.763.9271.611.222.7641.733.012.662
Không có báo cáo nào.