VN-INDEX 1.668,53 -62,03/-3,58% |
HNX-INDEX 275,49 -5,25/-1,87% |
UPCOM-INDEX 124,77 -0,65/-0,52% |
VN30 1.826,90 -54,42/-2,89% |
HNX30 460,32 -2,02/-0,44%
23 Tháng Bảy 2026 5:10:41 SA - Mở cửa
Ngân hàng TMCP Quân Đội
(MBB : HOSE)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
19,00%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
22,21%
|
|
Sở hữu khác
|
58,79%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
Tập đoàn Công nghiệp - Viễn Thông Quân đội
|
---
|
1.530.770.359
|
19,00%
|
13/08/2025
|
|
Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước - Công ty TNHH
|
---
|
791.523.642
|
9,83%
|
31/12/2025
|
|
Tổng Công ty Trực thăng Việt Nam - Công ty TNHH
|
---
|
648.428.348
|
8,05%
|
31/12/2025
|
|
Công ty TNHH MTV Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn
|
---
|
570.727.399
|
7,09%
|
31/12/2025
|
|
Công ty TNHH Nhà nước MTV Thương mại và xuất nhập khẩu Viettel
|
---
|
346.407.743
|
4,30%
|
31/12/2025
|
|
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
|
---
|
227.000.041
|
3,72%
|
31/12/2024
|
|
UBS AG London Branch
|
---
|
101.396.306
|
1,66%
|
31/12/2024
|
|
PYN Elite Fund (Non-Ucits)
|
---
|
85.204.397
|
1,40%
|
31/12/2024
|
|
J.P. Morgan Securities PLC
|
---
|
79.427.243
|
1,50%
|
15/07/2024
|
|
Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential Việt Nam
|
---
|
54.847.306
|
0,90%
|
31/12/2024
|
|
Nordea 1, SICAV
|
---
|
54.256.040
|
1,02%
|
15/07/2024
|
|
CTBC Vietnam Equity Fund
|
---
|
41.000.754
|
0,90%
|
16/05/2022
|
|
Norges Bank
|
---
|
39.490.521
|
0,87%
|
16/05/2022
|
|
Vietnam Enterprise Investments Ltd
|
---
|
38.690.079
|
0,85%
|
16/05/2022
|
|
KIM Vietnam Growth Equity Fund
|
---
|
31.992.683
|
0,71%
|
26/02/2020
|
|
Chi Nhánh Tổng công ty Trực Thăng Việt Nam - Công ty TNHH - Công ty Trực Thăng Miền Nam
|
---
|
30.646.550
|
0,38%
|
31/12/2025
|
|
DC Developing Markets Strategies Public Ltd Company
|
---
|
22.017.740
|
0,49%
|
16/05/2022
|
|
Vietnam Growth Stock Income Mother Fund
|
---
|
21.347.091
|
0,47%
|
17/04/2020
|
|
Fiera Capital Emerging Markets Fund
|
---
|
20.500.000
|
0,45%
|
26/02/2020
|
|
Hanoi Investments Holdings Ltd
|
---
|
17.744.986
|
0,39%
|
16/05/2022
|
|
TMAM Vietnam Equity Mother Fund
|
---
|
15.649.779
|
0,35%
|
26/02/2020
|
|
Công ty TNHH MTV - Tổng Công ty 28
|
---
|
11.591.281
|
0,41%
|
31/12/2018
|
|
Magna Umbrella Fund Public Ltd Company
|
---
|
10.893.181
|
0,24%
|
21/01/2020
|
|
KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund
|
---
|
10.702.974
|
0,24%
|
26/02/2020
|
|
Lưu Trung Thái
|
Chủ tịch HĐQT
|
10.658.345
|
0,13%
|
31/12/2025
|
|
Wareham Group Ltd
|
---
|
9.116.775
|
0,20%
|
16/05/2022
|
|
Đỗ Văn Hưng
|
---
|
8.137.882
|
0,15%
|
31/12/2024
|
|
Arjuna Fund Pte.Ltd
|
---
|
7.452.059
|
0,26%
|
16/08/2019
|
|
Amersham Industries Ltd
|
---
|
6.609.186
|
0,15%
|
16/05/2022
|
|
Veil Holdings Ltd
|
---
|
6.520.674
|
0,14%
|
16/05/2022
|
|
Phạm Như Ánh
|
Tổng giám đốc
|
5.821.131
|
0,07%
|
24/03/2026
|
|
Trần Minh Đạt
|
Phó Tổng giám đốc
|
5.769.717
|
0,07%
|
31/12/2025
|
|
Vũ Thị Hải Phượng
|
Phó Chủ tịch HĐQT
|
5.712.076
|
0,07%
|
31/12/2025
|
|
Công đoàn cơ sở Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
---
|
5.141.955
|
0,06%
|
16/06/2026
|
|
Nguyễn Thị An Bình
|
Phó Ban kiểm soát
|
4.705.862
|
0,06%
|
31/12/2025
|
|
Oaks Emerging Umbrella Fund Public Ltd Company
|
---
|
4.639.646
|
0,10%
|
21/01/2020
|
|
Lê Thị Lợi
|
Trưởng ban kiểm soát
|
4.448.524
|
0,06%
|
31/12/2025
|
|
Ashoka Pte.Ltd
|
---
|
4.301.107
|
0,15%
|
16/08/2019
|
|
Lê Thị Hồng Phấn
|
---
|
4.173.401
|
0,05%
|
24/03/2026
|
|
Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam
|
---
|
3.694.324
|
0,08%
|
04/04/2022
|
|
Trần Thị Bảo Quế
|
---
|
3.576.183
|
0,04%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Thị Trung Hà
|
Phó Tổng giám đốc
|
3.359.974
|
0,04%
|
22/06/2026
|
|
Nguyễn Thị Thanh Nga
|
Giám đốc tài chính
|
3.288.336
|
0,04%
|
31/12/2025
|
|
Lê Quốc Minh
|
Phó Tổng giám đốc
|
3.244.072
|
0,04%
|
31/12/2025
|
|
Swiftcurrent Partner, L.P
|
---
|
2.721.652
|
0,06%
|
26/02/2020
|
|
Nguyễn Minh Châu
|
Phó Tổng giám đốc
|
2.526.736
|
0,03%
|
31/12/2025
|
|
Vietnam Co-investment Fund
|
---
|
2.479.492
|
0,05%
|
26/06/2020
|
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
---
|
2.283.786
|
0,03%
|
16/06/2026
|
|
Lê Viết Hải
|
Thành viên HĐQT
|
2.262.502
|
0,03%
|
31/12/2025
|
|
Swiftcurrent Offshore Master, Ltd
|
---
|
2.226.806
|
0,05%
|
26/02/2020
|
|
NTasian Emerging Leaders Master Fund
|
---
|
2.107.660
|
0,05%
|
21/01/2020
|
|
KB Vietnam Focus Balanced Fund
|
---
|
2.089.628
|
0,05%
|
16/05/2022
|
|
Lê Công
|
---
|
2.069.358
|
0,07%
|
31/12/2018
|
|
Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity
|
---
|
1.826.125
|
0,04%
|
16/05/2022
|
|
CTCP Đầu tư thương mại Hải Âu
|
---
|
1.823.466
|
0,03%
|
30/06/2024
|
|
Lê Hữu Đức
|
---
|
1.819.661
|
0,03%
|
21/08/2024
|
|
Vũ Thành Trung
|
Phó Chủ tịch HĐQT
|
1.636.711
|
0,02%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Quỳnh Mai
|
---
|
1.512.044
|
0,02%
|
31/12/2025
|
|
Lê Xuân Vũ
|
---
|
1.463.256
|
0,03%
|
31/12/2024
|
|
Nguyễn Xuân Học
|
Phó Tổng giám đốc
|
1.283.687
|
0,02%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Thu Ngọc
|
---
|
1.194.123
|
0,02%
|
31/12/2022
|
|
Hà Trọng Khiêm
|
Phó Tổng giám đốc
|
1.151.443
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Đặng Quốc Tiến
|
---
|
1.123.213
|
0,04%
|
31/12/2018
|
|
Vanderbilt University
|
---
|
1.106.486
|
0,04%
|
16/08/2019
|
|
Vương Thị Lan Anh
|
---
|
1.089.046
|
0,04%
|
31/12/2018
|
|
Phạm Văn Giang
|
---
|
1.053.014
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Vũ Hồng Phú
|
---
|
952.849
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Saigon Investments Ltd
|
---
|
862.393
|
0,02%
|
16/05/2022
|
|
Trần Trung Tín
|
---
|
824.614
|
0,02%
|
31/12/2024
|
|
Danang Investments Ltd
|
---
|
820.867
|
0,02%
|
16/05/2022
|
|
Vũ Thái Huyền
|
---
|
807.894
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Đỗ Thị Tuyết Mai
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
761.587
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Thủy
|
---
|
760.002
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Doãn Thị Thịnh
|
---
|
637.329
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Hải
|
---
|
503.531
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Đỗ Kim Loan
|
---
|
488.328
|
0,01%
|
31/12/2024
|
|
Đặng Thúy Dung
|
Kế toán trưởng
|
466.230
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Balestrand Ltd
|
---
|
416.371
|
0,01%
|
26/06/2020
|
|
Tăng Thị Quỳnh Giao
|
---
|
402.706
|
0,01%
|
31/12/2018
|
|
Nguyễn Thị Nguyệt Hà
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
373.309
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Vũ Thị Tuất
|
---
|
350.594
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Đỗ Thị Ngọc Bảo
|
---
|
313.329
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Mạnh Hùng
|
---
|
266.475
|
0,01%
|
30/06/2018
|
|
Trần Trọng Hương
|
---
|
240.000
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Đặng Thị Thủy
|
---
|
237.285
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Hà Tiến Dũng
|
---
|
230.098
|
0,01%
|
31/12/2018
|
|
Nguyễn Thị Hải Lý
|
Phó Chủ tịch HĐQT
|
221.346
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Ngô Minh Thuấn
|
---
|
216.241
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Kiều Đặng Hùng
|
---
|
216.221
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Nguyễn Đăng Nghiêm
|
---
|
201.627
|
0,01%
|
31/12/2018
|
|
Nguyễn Thị Thu Hoài
|
---
|
200.714
|
0,01%
|
31/12/2018
|
|
Đỗ Văn Tiến
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
195.488
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Trần Thị Thoa
|
---
|
192.219
|
0,01%
|
31/12/2018
|
|
Lê Minh Hồng
|
---
|
191.284
|
0,01%
|
31/12/2018
|
|
Uông Đông Hưng
|
---
|
186.894
|
0,00%
|
31/12/2019
|
|
Nguyễn Thị Kim Liên
|
---
|
155.259
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Aquila Spc Ltd
|
---
|
150.000
|
0,01%
|
01/02/2019
|
|
Nguyễn Ngọc Thành
|
---
|
130.356
|
0,00%
|
30/01/2026
|
|
Lê Quốc Dũng
|
---
|
123.995
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Hữu Doanh
|
---
|
122.536
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Trần Phương
|
---
|
120.500
|
0,00%
|
31/12/2023
|
|
Lê Hải
|
---
|
110.807
|
0,00%
|
31/12/2019
|
|
Trần Văn Đức
|
---
|
81.642
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Thị Hồng Thắm
|
---
|
80.258
|
0,00%
|
31/12/2018
|
|
Đỗ Minh Phương
|
---
|
74.538
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Lê Công Sòa
|
---
|
72.827
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Đỗ Đình Phú
|
---
|
72.727
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Trần Minh Tuấn
|
---
|
66.126
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Lưu Thiều Thu
|
---
|
48.409
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Lương Thị Hải Hà
|
---
|
43.769
|
0,00%
|
30/06/2018
|
|
Hà Trọng Khoa
|
---
|
32.818
|
0,00%
|
31/12/2024
|
|
Trần Vũ Hà Duy
|
---
|
28.380
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Ngọc Vũ Chương
|
---
|
25.051
|
0,00%
|
31/12/2018
|
|
Nguyễn Văn Huệ
|
---
|
25.051
|
0,00%
|
31/12/2018
|
|
Ngô Thị Xuyên
|
---
|
23.486
|
0,00%
|
31/12/2019
|
|
Đặng Thị Xuân
|
---
|
22.153
|
0,00%
|
31/12/2018
|
|
Nguyễn Hoàng Nam
|
---
|
19.800
|
0,00%
|
30/06/2018
|
|
Nguyễn Chí Thành
|
---
|
11.900
|
0,00%
|
31/12/2018
|
|
Tổng CTCP Bảo Minh
|
---
|
11.472
|
0,00%
|
30/06/2021
|
|
Hà Minh Vĩ
|
---
|
10.000
|
0,00%
|
21/12/2018
|
|
Tiêu Thị Liên
|
---
|
9.906
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Lê Xuân Linh
|
---
|
9.802
|
0,00%
|
31/12/2024
|
|
Đỗ Thị Mai Hương
|
---
|
8.075
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Nguyễn Văn Hải
|
---
|
7.477
|
0,00%
|
31/12/2018
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Khánh
|
---
|
7.350
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Trần Hà Linh
|
---
|
5.022
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Lê Thị Hải Yến
|
---
|
4.672
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Lê Trung
|
---
|
2.927
|
0,00%
|
30/06/2019
|
|
Hoàng Thị Thu Hằng
|
---
|
1.329
|
0,00%
|
30/06/2023
|
|
Đặng Quốc Phán
|
---
|
1.261
|
0,00%
|
31/12/2018
|
|
Lê Hiếu
|
---
|
984
|
0,00%
|
31/12/2018
|
|
Đỗ Đình Minh
|
---
|
373
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Nguyễn Kim Lan
|
---
|
322
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Uông Thị Hải Yến
|
---
|
157
|
0,00%
|
31/12/2018
|
|
Phạm Thanh Bình
|
---
|
113
|
0,00%
|
31/12/2023
|
|
Lê Thu Trang
|
---
|
55
|
0,00%
|
30/01/2026
|
|
Nguyễn Thị Hà
|
---
|
49
|
0,00%
|
25/12/2024
|
|
Lê Phương Linh
|
---
|
2
|
0,00%
|
27/07/2020
|
|
Lê Thị Lai
|
---
|
1
|
0,00%
|
11/04/2018
|
|
|
|
|
|
Tin tức về MBB
|
21/07
|
MBB: Quyết định của HĐQT về việc thay đổi địa chỉ trụ sở Chi nhánh Củ Chi và phòng GD Tân Quy
|
|
17/07
|
MBB: Quyết định của HĐQT về việc thành lập Chi nhánh Tây Hồ Chí Minh, PGD Huỳnh Tấn Phát, thay đổi địa điểm, đổi tên PGD Bến Thành
|
|
17/07
|
MBB: Quyết định của HĐQT về việc thành lập Chi nhánh Nam Tân Bình, PGD Phan Văn Hớn, PGD Chợ Phạm Văn Hai, thay đổi địa điểm, đổi tên, thay đổi Chi nhánh quản lý PGD Thống Nhất
|
|
17/07
|
MBB: Quyết định của HĐQT về việc thành lập Chi nhánh Thắng Lợi, PGD Bình Tây, thay đổi địa điểm, đổi tên, thay đổi Chi nhánh quản lý PGD Nguyễn Tri Phương
|
|
17/07
|
MBB: Quyết định của HĐQT về việc thành lập Chi nhánh Bắc Hồ Chí Minh, PGD Tân Kỳ, PGD Chợ Tân Bình, thay đổi địa điểm, đổi tên, thay đổi Chi nhánh quản lý PGD Tân Hương
|
|
|
|
|
|